Từ vựng Toeic chủ đề Kế toán là một chủ đề mới xuất hiện trong bài thi Toeic dạng thức mới. Với chủ đề này, chúng ta thường gặp các nội dung như công việc kế toán, thống kê nguồn tài chính, kinh phí công tác,... Vì vậy, Anh Lê đã tổng hợp các từ vựng và ví dụ thuộc chủ đề này. Hy vong bài viết này sẽ giúp các bạn năng vững các từ vựng Toeic chủ đề Kế toán để chuẩn bị thật tốt cho bài thi Toeic.
Trong phần 1 của Từ vựng Toeic chủ đề Kế toán sẽ là 10 từ vựng về chủ đề thống kê nguồn tài chính
estimate (n) ['estimeit] |
sự ước tính |
request a price estimate (yêu cầu ước tính giá cả) |
reminder (n) [ri'maində] |
sự nhắc nhở |
receive a reminder about the event via e-mail (nhận lời nhắc về sự kiện qua e-mail) |
procedure (n) [prə'si:dʒə] |
thủ tục |
follow the accounting procedures closely (tuân thủ chặt chẽ các thủ tục kế toán) |
asset (n) ['æset] |
tài sản |
have cash and other assets worth over $1 million (có tiền mặt và các tài sản khác trị giá trên 1 triệu đô) |
transaction (n) [træn'zæk∫n] |
sự giao dịch |
record all business transactions carefully (ghi lại tất cả các giao dịch kinh doanh cẩn thận) |
enhancement (n) [in'hɑ:nsmənt] |
sự nâng cao |
focus on the enhancement of the customer experience (tập trung vào việc nâng cao trải nghiệm của khách hàng) |
challenge (n) ['t∫ælindʒ] |
thử thách |
present a challenge for inexperienced designers (đưa ra một thách thức cho các nhà thiết kế thiếu kinh nghiệm) |
accomplishment (n) [ə'kɔmpli∫mənt] |
thành tích |
celebrate a major accomplishment (ăn mừng một thành tựu lớn) |
objection (n) [əb'dʒek∫n] |
sự phản đối |
raise an objection to the policy (phản đối chính sách) |
convenience (n) [kən'vi:njəns] |
sự tiện lợi |
have several locations for the convenience of customers (có một số địa điểm để thuận tiện cho khách hàng) |
Tiếp theo của Từ vựng Toeic chủ đề Kế toán là các từ vựng liên quan đến nội dung công việc kê toán
fee (n) [fi:] |
phí |
charge a fee for overweight baggage (tính phí hành lý quá cân) |
publicity (n) [pʌ'blisiti] |
sự công khai |
attract media publicity with an exciting promotion (thu hút công chúng trên phương tiện truyền thông với một chương trình khuyến mãi hấp dẫn) |
composition (n) [,kɔmpə'zi∫n] |
thành phần |
change the composition of the committee (thay đổi thành phần của ủy ban) |
development (n) [di'veləpmənt] |
sự phát triển |
announce the development of a new medicine (công bố sự phát triển của một loại thuốc mới) |
discretion (n) [dis'kre∫n] |
sự thận trọng |
use their discretion to select a candidate (sử dụng thận trọng của họ để chọn một ứng cử viên) |
billing (n) ['biliη] |
sự thanh toán |
confirm an address for billing (xác nhận một địa chỉ để thanh toán) |
retention (n) [ri'ten∫n] |
sự giữ lại |
attempt to improve the retention of employees (cố gắng cải thiện việc giữ chân nhân viên) |
candidate (n) ['kændidit] |
ứng cử viên |
interview a prospective candidate (phỏng vấn một ứng viên tiềm năng) |
recognition (n) [,rekəg'ni∫n] |
sự thừa nhận |
receive recognition for their work (nhận được sự công nhận cho công việc của họ) |
permission (n) [pə'mi∫n] |
sự cho phép |
obtain permission from authorities (nhận được sự cho phép từ cơ quan chức năng) |
Việc thành thạo từ vựng không chỉ giúp bạn nâng cao điểm số trong kỳ thi TOEIC mà còn hữu ích cho công việc sau này, đặc biệt khi cần kỹ năng đọc hiểu tài liệu. Từ vựng TOEIC thường tập trung vào các chủ đề phổ biến trong môi trường kinh doanh, truyền thông và tài chính – những lĩnh vực bạn có thể ít gặp trong cuộc sống hàng ngày.
Dưới đây là một số phương pháp học từ vựng TOEIC hiệu quả:
>>> Click để làm bài tập từ vựng Toeic chủ đề Kế Toán
Từ vựng Toeic chủ đề Mua Sắm là yếu tố quan trọng để cải thiện điểm số của bạn, đặc biệt trong phần Reading. Hãy sử dụng các tài liệu và áp dụng các phương pháp học hiệu quả để chuẩn bị thật tốt cho kỳ thi. Tham gia vào các nhóm học tập cũng sẽ giúp bạn chia sẻ kinh nghiệm và nhận được sự hỗ trợ từ mọi người. Chúc bạn học tập hiệu quả và sớm đạt được mục tiêu điểm số TOEIC!