Từ vựng Toeic chủ đề Mua sắm là một chủ đề thường gặp trong bài thi Toeic. Đối với chủ đề này, chúng ta thường gặp các nội dung liên quan đến các chương trình khuyến mãi, tư vấn bán hàng, mua và đổi trả hàng hoá. Để giúp các bạn trau dồi thêm vốn từ vựng chủ đề, Anh Lê đã tổng hợp các từ vựng Toeic chủ đề Mua sắm thường xuyên xuất hiện trong bài thi. Hy vọng bài viết sẽ giúp ích cho quá trình ôn tập của các bạn!!!
Phần đầu tiên của từ vựng Toeic chủ đề Mua sắm sẽ là các từ vựng có nội dung về tư vấn bán hàng.
reliable (adj) [ri'laiəbl] |
đáng tin cậy |
find a reliable form of transportation (tìm một hình thức vận chuyển đáng tin cậy) |
potential (adj) [pə'ten∫l] |
tiềm năng |
interview potential candidates for the job (phỏng vấn các ứng viên tiềm năng cho công việc) |
efficient (adj) [i'fi∫ənt] |
có hiệu quả |
adopt an efficient means of production (áp dụng phương tiện sản xuất hiệu quả) |
knowledgeable (adj) ['nɔlidʒəbl] |
am hiểu |
be knowledgeable about a broad range of topics (am hiểu về nhiều chủ đề) |
prominent (adj) ['prɔminənt] |
nổi bật, xuất chúng |
invite prominent local business owners (mời các chủ doanh nghiệp địa phương nổi bật) |
combustible (adj) [kəm'bʌstəbl] |
dễ cháy |
avoid dangerous combustible chemicals (tránh các hóa chất dễ cháy nguy hiểm) |
appropriate (adj) [ə'prouprieit] |
phù hợp |
wear appropriate office attire (mặc trang phục công sở phù hợp) |
residential (adj) [,rezi'den∫l] |
thuộc nhà ở, thuộc dân cư |
purchase a residential property (mua một căn nhà ở) |
equivalent (adj) [i'kwivələnt] |
tương đương |
select an item of equivalent value (chọn một mặt hàng có giá trị tương đương) |
frequent (adj) [fri'kwent] |
thường xuyên |
make frequent stops to drop off passengers (dừng lại thường xuyên để trả khách) |
Phần 2 của từ vựng Toeic chủ đề Mua sắm sẽ là các từ vựng đến bảo hành, đổi trả hàng hoá.
deliberate (adj) [di'libərit] |
thận trọng, có cân nhắc |
make a deliberate decision (đưa ra một quyết định thận trọng) |
insistent (adj) [in'sistənt] |
khăng khăng |
remain insistent on getting a refund (vẫn khăng khăng đòi được hoàn lại tiền) |
standard (adj) ['stændəd] |
tiêu chuẩn |
charge standard rate (tính phí tiêu chuẩn) |
legitimate (adj) [li'dʒitimit] |
hợp pháp |
set up a legitimate business (thành lập một doanh nghiệp hợp pháp) |
commercial (adj) [kə'mə:∫l] |
thương mại |
lease a commercial space to set up a store (thuê mặt bằng thương mại để mở cửa hàng) |
decisive (adj) [di'saisiv] |
kiên quyết, dứt khoát |
take decisive action on the matter (hành động dứt khoát về vấn đề) |
punctual (adj) ['pʌηkt∫uəl] |
đúng giờ |
require punctual attendance (yêu cầu tham dự đúng giờ) |
delicate (adj) ['delikət] |
tế nhị, tinh vi |
bring up a delicate subject (nói về một chủ đề tế nhị) |
cautious (adj) ['kɔ:∫əs] |
thận trọng, cẩn thận |
urge drivers to be cautious on icy roads (thúc giục người lái xe cẩn trọng trên những con đường đóng băng) |
unanticipated (adj) [,ʌnæn'tisipeitid] |
ngoài dự đoán, bất ngờ |
surprised by the unanticipated test results (ngạc nhiên trước kết quả kiểm tra ngoài dự đoán) |
Việc thành thạo từ vựng không chỉ giúp bạn nâng cao điểm số trong kỳ thi TOEIC mà còn hữu ích cho công việc sau này, đặc biệt khi cần kỹ năng đọc hiểu tài liệu. Từ vựng TOEIC thường tập trung vào các chủ đề phổ biến trong môi trường kinh doanh, truyền thông và tài chính – những lĩnh vực bạn có thể ít gặp trong cuộc sống hàng ngày.
Dưới đây là một số phương pháp học từ vựng TOEIC hiệu quả:
>>> Click để làm bài tập từ vựng Toeic chủ đề Mua Sắm
Từ vựng Toeic chủ đề Mua Sắm là yếu tố quan trọng để cải thiện điểm số của bạn, đặc biệt trong phần Reading. Hãy sử dụng các tài liệu và áp dụng các phương pháp học hiệu quả để chuẩn bị thật tốt cho kỳ thi. Tham gia vào các nhóm học tập cũng sẽ giúp bạn chia sẻ kinh nghiệm và nhận được sự hỗ trợ từ mọi người. Chúc bạn học tập hiệu quả và sớm đạt được mục tiêu điểm số TOEIC!