Từ vựng Toeic chủ đề Đầu tư là một chủ mới trong đề thi Toeic. Các từ vựng này thường về những nội dung hướng dẫn đầu tư vào một sản phẩm mới, thu hút đầu tư vào một dự án mới. Đề giúp bạn nắm được các từ vựng Toeic chủ đề Đầu tư, Anh lê đã tổng hợp 20 từ vựng và ví dụ thường xuyên xuất hiện trong đề thi. Hãy cùng Anh Lê tìm hiểu ngay nhé!!!
Phần 1 của Từ vựng Toeic chủ đề Đầu tư sẽ về nội dung "Hướng dẫn đầu tư vào một sản phẩm mới".
previous (adj) ['pri:viəs] |
trước |
own a previous version of the product (sở hữu phiên bản trước của sản phẩm) |
sensitive (adj) ['sensətiv] |
nhạy cảm |
restrict access to sensitive information (hạn chế quyền truy cập vào thông tin nhạy cảm) |
substantial (adj) [səb'stæn∫əl] |
đáng kể |
require a substantial amount of time to finish the project (yêu cầu một khoảng thời gian đáng kể để hoàn thành dự án) |
convincing (adj) [kən,vinsiη] |
có sức thuyết phục |
need a convincing argument to get funding for the venture (cần một lý lẽ thuyết phục để có được tài trợ cho liên doanh) |
diligent (adj) ['dilidʒənt] |
siêng năng |
praise a diligent employee (khen ngợi một nhân viên siêng năng) |
promising (adj) ['prɔmisiη] |
triển vọng, đầy hứa hẹn |
receive many promising candidates for the vacant position (tiếp nhận nhiều ứng viên triển vọng cho vị trí còn trống) |
comfortable (adj) ['kʌmfətəbl] |
thoải mái |
buy a comfortable sofa for the living room (mua một chiếc ghế sofa thoải mái cho phòng khách) |
available (adj) [ə'veiləbl] |
có sẵn, rảnh |
make available at department stores (có sẵn tại các cửa hàng bách hóa) |
impressive (adj) [im'presiv] |
ấn tượng |
have a lot of impressive features (có rất nhiều tính năng ấn tượng) |
direct (adj) [dai'rekt] |
trực tiếp |
receive direct orders from a supervisor (nhận lệnh trực tiếp từ người giám sát) |
Trong phần 2 của Từ vựng Toeic chủ đề Đầu tư là về "Thu hút đầu tư của dự án mới".
credible (adj) ['kredəbl] |
đáng tin |
present credible evidence for the claim (trình bày bằng chứng đáng tin cậy cho lời tuyên bố) |
lengthy (adj) ['leηθi] |
dài |
give a lengthy speech at the opening ceremony (có một bài phát biểu dài tại lễ khai mạc) |
preferred (adj) [pri'fə:d] |
được ưa thích hơn |
select one’s preferred meal option (chọn bữa ăn ưa thích của một người) |
rigorous (adj) ['rigərəs] |
nghiêm ngặt, khắt khe |
implement rigorous regulations (thực hiện các quy định nghiêm ngặt) |
mundane (adj) ['mʌndein] |
thường (không có gì đặc biệt) |
handle mundane affairs (xử lý các công việc thông thường) |
overpriced (adj) [ˌəʊ.vəˈpraɪst] |
quá đắt |
refuse to buy overpriced goods (từ chối mua hàng hóa quá đắt) |
conclusive (adj) [kən'klu:siv] |
kết luận, cuối cùng |
be conclusive proof that the new policy is a success (là bằng chứng kết luận rằng chính sách mới là một thành công) |
imaginary (adj) [i'mædʒinəri] |
tưởng tượng |
provide an imaginary scenario (đưa ra một viễn cảnh tưởng tượng) |
recent (adj) ['ri:snt] |
gần đây |
discuss the recent policy (thảo luận về chính sách gần đây) |
late (adj) [leit] |
trễ, muộn |
cause a late arrival (gây ra việc đến muộn) |
Việc thành thạo từ vựng không chỉ giúp bạn nâng cao điểm số trong kỳ thi TOEIC mà còn hữu ích cho công việc sau này, đặc biệt khi cần kỹ năng đọc hiểu tài liệu. Từ vựng TOEIC thường tập trung vào các chủ đề phổ biến trong môi trường kinh doanh, truyền thông và tài chính – những lĩnh vực bạn có thể ít gặp trong cuộc sống hàng ngày.
Dưới đây là một số phương pháp học từ vựng TOEIC hiệu quả:
>>> Click để làm bài tập từ vựng Toeic chủ đề Đầu Tư
Từ vựng Toeic chủ đề Đầu Tư là yếu tố quan trọng để cải thiện điểm số của bạn, đặc biệt trong phần Reading. Hãy sử dụng các tài liệu và áp dụng các phương pháp học hiệu quả để chuẩn bị thật tốt cho kỳ thi. Tham gia vào các nhóm học tập cũng sẽ giúp bạn chia sẻ kinh nghiệm và nhận được sự hỗ trợ từ mọi người. Chúc bạn học tập hiệu quả và sớm đạt được mục tiêu điểm số TOEIC!