Từ vựng Toeic chủ đề Quy định là một chủ đề hết sức quen thuộc với các bạn đang chuẩn bị cho bài thi Toeic. Với chủ đề quy định, chúng ta sẽ thường gặp trong đề thi những nội dung như thông báo quy định hay thay đổi điều lệ,... Hãy cùng tìm hiểu những từ vựng Toeic chủ đề Quy định thường xuất mà Anh lê đã tổng hợp trong bài viết dưới đây nhé!!!
Trong phần đầu của Từ vựng Toeic chủ đề Quy định sẽ gồm 10 từ vựng về nội dung " quy định chung của công ty"
exclusively (adv) [iks'klu:sivli] |
độc quyền |
sell exclusively to overseas clients (bán độc quyền cho khách hàng ở nước ngoài) |
promptly (adv) ['prɔmptli] |
nhanh chóng, ngay lập tức |
respond to all inquiries promptly (trả lời tất cả các câu hỏi nhanh chóng) |
relatively (adv) ['relətivli] |
tương đối |
attend a relatively crowded workshop (tham dự một hội thảo tương đối đông đúc) |
periodically (adv) [,piəri'ɔdikli] |
định kỳ |
scan computers for viruses periodically (quét vi rút máy tính định kỳ) |
elsewhere (adv) ['els'weə] |
ở nơi khác |
search for assistance elsewhere (tìm kiếm sự hỗ trợ ở nơi khác) |
barely (adv) ['beəli] |
vừa đủ, hầu như không |
introduce people who barely know each other (giới thiệu những người hầu như không biết nhau) |
justly (adv) [ˈdʒʌst.li] |
một cách chính đáng |
justly claim credit for the invention (yêu cầu công nhận cho phát minh một cách chính đáng) |
inseparably (adv) [in'sepərəbli] |
không thể tách rời |
inseparably connected with the consumer’s perception (liên kết không thể tách rời với nhận thức của người tiêu dùng) |
largely (adv) ['lɑ:dʒli] |
lớn |
largely consists of sugar and flour (phần lớn bao gồm đường và bột mì) |
slightly (adv) ['slaitli] |
một chút, nhỏ |
perform slightly better than last quarter (hoạt động tốt hơn một chút so với quý trước) |
Hãy cũng tìm hiểu thêm 10 từ vựng Toeic chủ đề Quy định liên quan đến " thông báo về quy định" nhé
virtually (adv) ['və:t∫uəli] |
hầu như, gần như |
vote for a virtually unknown politician (bỏ phiếu cho một chính trị gia hầu như không được biết đến) |
precisely (adv) [pri'saisli] |
một cách chính xác |
arrive precisely at 9 o’clock (đến chính xác lúc 9 giờ đồng hồ) |
evenly (adv) ['i:vənli] |
đều, ngang nhau |
divide tasks evenly among staff (chia đều nhiệm vụ cho các nhân viên) |
tediously (adv) ['ti:diəsli] |
chắn ngắt, buồn tẻ |
speak long and tediously on a subject (nói dài và buồn tẻ về một chủ đề) |
consistently (adv) [kən'sistəntli] |
nhất quán, trước sau như một |
consistently provide good service (liên tục cung cấp dịch vụ tốt) |
densely (adv) ['densli] |
đông đúc, dày đặc |
move to a densely populated area (chuyển đến khu đông dân cư) |
initially (adv) [i'ni∫əli] |
ban đầu |
initially focus on basic staff training (bước đầu tập trung vào đào tạo nhân viên cơ bản) |
loosely (adv) ['lu:sli] |
không chặt chẽ |
be loosely based on a true event (dựa sơ trên một sự kiện có thật) |
generally (adv) ['dʒenərəli] |
thông thường |
generally pay high rent in cities (thường trả tiền thuê nhà cao ở các thành phố) |
totally (adv) ['toutəli] |
hoàn toàn |
totally redo the assignment (hoàn toàn làm lại nhiệm vụ) |
Việc thành thạo từ vựng không chỉ giúp bạn nâng cao điểm số trong kỳ thi TOEIC mà còn hữu ích cho công việc sau này, đặc biệt khi cần kỹ năng đọc hiểu tài liệu. Từ vựng TOEIC thường tập trung vào các chủ đề phổ biến trong môi trường kinh doanh, truyền thông và tài chính – những lĩnh vực bạn có thể ít gặp trong cuộc sống hàng ngày.
Dưới đây là một số phương pháp học từ vựng TOEIC hiệu quả:
>>> Click để làm bài tập từ vựng Toeic chủ đề Quy Định
Từ vựng Toeic chủ đề Quy Định là yếu tố quan trọng để cải thiện điểm số của bạn, đặc biệt trong phần Reading. Hãy sử dụng các tài liệu và áp dụng các phương pháp học hiệu quả để chuẩn bị thật tốt cho kỳ thi. Tham gia vào các nhóm học tập cũng sẽ giúp bạn chia sẻ kinh nghiệm và nhận được sự hỗ trợ từ mọi người. Chúc bạn học tập hiệu quả và sớm đạt được mục tiêu điểm số TOEIC!