Với Từ vựng Toeic chủ đề Ngày nghỉ là một chủ đề hết sức quen thuộc với các bạn đang chuẩn bị cho bài thi Toeic. Với chủ đề này, chúng ta sẽ thường gặp trong đề thi những nội dung như quảng cáo về sự kiện - lễ hội, party, giao lưu với độc giả - khán giả,... Hãy cùng tìm hiểu những từ vựng Toeic chủ đề Hội họp thường xuất mà Anh Lê đã tổng hợp trong bài viết dưới đây nhé.
performance (n) [pə'fɔ:məns] |
buổi diễn |
attend an award-winning performance (tham gia buổi diễn từng đạt giải thưởng) |
process (n) ['prɒses] |
quá trình |
begin the candidate selection process (bắt đầu quá trình lựa chọn ứng viên) |
feasibility (n) [,fi:zə'biliti] |
tính khả thi |
assess the project’s feasibility (đánh giá tính khả thi của dự án) |
discrepancy (n) [dis'krepənsi] |
sự khác biệt |
discover a discrepancy with the sales figures (khám phá ra sự khác biệt với số liệu bán hàng) |
celebration (n) [,seli'brei∫n] |
lễ kỷ niệm |
hold a celebration of the victory (tổ chức ăn mừng chiến thắng) |
handbook (n) ['hændbuk] |
sổ tay |
consult the employee handbook (tham khảo sổ tay nhân viên) |
confirmation (n) [,kɔnfə'mei∫n] |
xác nhận |
send confirmation of the order within 24 hours (gửi xác nhận đơn hàng trong vòng 24 giờ) |
competitor (n) [kəm'petitə] |
đối thủ cạnh tranh |
beat a tough competitor (đánh bại một đối thủ khó) |
background (n) ['bækgraund] |
lai lịch |
prefer a candidate with a background in accounting (ưu tiên ứng viên có kiến thức về kế toán) |
barrier (n) ['bæriə] |
rào cản |
remove all trade barriers (xóa bỏ các rào cản thương mại) |
restraint (n) [ri'streint] |
hạn chế |
impose restraints on competition (áp đặt các hạn chế với việc cạnh tranh) |
issue (n) ['isju:] |
số báo |
receive monthly issues of Highlighter Gazette (nhận số phát hành hàng tháng của Highlighter Gazette) |
transfer (n) [træns'fə:] |
chuyển |
make a money transfer from one account to another (chuyển tiền từ một tài khoản này tới tài khoản khác) |
flavor (n) ['fleivə] |
hương vị |
add a new straberry flavor to the menu (thêm vị dâu mới vào menu) |
article (n) ['ɑ:tikl] |
bài viết |
read a business article online (đọc bài viết về kinh doanh trên mạng) |
priority (n) [prai'ɔrəti] |
sự ưu tiên |
give emergency cases a higher priority (ưu tiên những ca khẩn cấp hơn) |
transformation (n) [,trænsfə'mei∫n] |
sự chuyển đổi |
witness an incredible transformation (chứng kiến một sự chuyển đổi đáng kinh ngạc) |
allowance (n) [ə'lauəns] |
trợ cấp |
provide a travel allowance for business trips (trợ cấp đi lại cho các chuyến công tác) |
instruction (n) [in'strʌk∫n] |
sự hướng dẫn |
read the easy-to-follow assembly instructions (đọc hướng dẫn lắp ráp dễ làm theo) |
misconception (n) ['miskən'sep∫n] |
quan niệm sai lầm |
correct common myths and misconceptions (sửa chữa những lầm tưởng và quan niệm sai lầm) |
Việc thành thạo từ vựng không chỉ giúp bạn nâng cao điểm số trong kỳ thi TOEIC mà còn hữu ích cho công việc sau này, đặc biệt khi cần kỹ năng đọc hiểu tài liệu. Từ vựng TOEIC thường tập trung vào các chủ đề phổ biến trong môi trường kinh doanh, truyền thông và tài chính – những lĩnh vực bạn có thể ít gặp trong cuộc sống hàng ngày.
Dưới đây là một số phương pháp học từ vựng TOEIC hiệu quả:
>>> Click để làm bài tập từ vựng Toeic chủ đề Ngày Nghỉ
Từ vựng Toeic chủ đề Ngày Nghỉ là yếu tố quan trọng để cải thiện điểm số của bạn, đặc biệt trong phần Reading. Hãy sử dụng các tài liệu và áp dụng các phương pháp học hiệu quả để chuẩn bị thật tốt cho kỳ thi. Tham gia vào các nhóm học tập cũng sẽ giúp bạn chia sẻ kinh nghiệm và nhận được sự hỗ trợ từ mọi người. Chúc bạn học tập hiệu quả và sớm đạt được mục tiêu điểm số TOEIC!