TRUNG TÂM ANH NGỮ ANHLE ENGLISH

Cấu trúc get used to và be used to

Trong tiếng Anh, get used to và be used to là hai cấu trúc dễ gây nhầm lẫn. Đặc biệt với người học tiếng Anh không phải người bản xứ. Dù có cách viết gần giống nhau, nhưng chúng mang ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Bài viết này AnhLe English sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt của hai cấu trúc này và cách dùng chính xác của chúng.

Cấu trúc get used to và be used to

1. Cấu trúc get used to và be used to

1.1. Cấu trúc get used to 

Cấu trúc

Cách dùng 

Ví dụ

(+) S + get + used to + V-ing/Noun

  • Diễn tả quá trình từ chưa quen → đến dần quen với điều gì đó.
  • Nhấn mạnh sự thích nghi, thay đổi theo thời gian.
  • I am getting used to waking up early. (Tôi đang dần quen với việc dậy sớm.)
  • He got used to driving on the left after a few weeks. (Anh ấy đã quen với việc lái xe bên trái sau vài tuần.)
  • They will get used to the new job soon. (Họ sẽ dần quen với công việc mới sớm thôi.)

(-) S + do/does/did/will + not + get used to + V-ing/Noun

  • I did not get used to waking up early last year. (Năm ngoái tôi đã không thể quen với việc dậy sớm.)

  • He is not getting used to the cold weather. (Anh ấy vẫn chưa quen với thời tiết lạnh.)

  • They will not get used to working night shifts. (Họ sẽ không quen với việc làm ca đêm.)

(?) Do/Does/Did/Will + S + get used to + V-ing/Noun?

  • Did you get used to waking up early? (Bạn đã quen với việc dậy sớm chưa?)
  • Is he getting used to his new job? (Anh ấy có đang dần quen với công việc mới không?)
  • Will they get used to the new environment soon? (Liệu họ có sớm quen với môi trường mới không?)

1.2. Cấu trúc be used to 

Cấu trúc

Cách dùng 

Ví dụ

(+) S + be + used to + V-ing/Noun

  • Diễn tả việc một người đã quen với một hành động, sự vật hoặc tình huống nào đó.
  • Hành động này đã trở nên bình thường, không còn gây khó khăn hay bỡ ngỡ.
  • Thường dùng để nhấn mạnh trạng thái đã quen thuộc.
  • I am used to waking up early. (Tôi đã quen với việc dậy sớm.)
  • She is used to living in cold weather. (Cô ấy đã quen với việc sống trong thời tiết lạnh.)
  • They are used to spicy food. (Họ đã quen với đồ ăn cay.)

(-) S + be + not + used to + V-ing/Noun

  • I am not used to waking up early. (Tôi chưa quen với việc dậy sớm.)
  • She is not used to living alone. (Cô ấy chưa quen với việc sống một mình.)
  • They are not used to the traffic in Vietnam. (Họ chưa quen với giao thông ở Việt Nam.)

(?) Be + S + used to + V-ing/Noun?

  • Are you used to waking up early? (Bạn đã quen với việc dậy sớm chưa?)
  • Is she used to living alone? (Cô ấy đã quen với việc sống một mình chưa?)
  • Are they used to the new working environment? (Họ đã quen với môi trường làm việc mới chưa?)

 

Cấu trúc get used to và be used to

2. So sánh get used to và be used to

Tiêu chí

Be Used To

Get Used To

Ý nghĩa

Đã quen với một điều gì đó

Dần dần quen với một điều gì đó

Cấu trúc

S + be + used to + V-ing/Noun

S + get + used to + V-ing/Noun

Thời điểm sử dụng

Mô tả trạng thái đã quen thuộc với điều gì đó

Mô tả quá trình thích nghi với điều gì đó theo thời gian

Tính chất

Mang tính ổn định, không thay đổi

Mang tính biến đổi, thích nghi dần dần

Cách dùng trong thực tế

Dùng để diễn tả một thói quen cố định hoặc trạng thái lâu dài

Dùng để diễn tả một quá trình chuyển đổi từ chưa quen thành quen

Ví dụ

- I am used to working late. (Tôi đã quen với việc làm việc muộn.)

  • She is used to living in a small town. (Cô ấy đã quen sống ở một thị trấn nhỏ.)

  • They are used to the cold weather. (Họ đã quen với thời tiết lạnh.)

  • I am getting used to working late. (Tôi đang dần quen với việc làm việc muộn.)

  • She is getting used to living in a small town. (Cô ấy đang dần quen với việc sống ở một thị trấn nhỏ.)

  • They are getting used to the cold weather. (Họ đang dần quen với thời tiết lạnh.)

Xem thêm: During là gì? Cách dùng "during" trong tiếng Anh

3. Những lỗi thường gặp khi dùng get used to và be used to

 

Những lỗi thường gặp

Ví dụ

Cách sửa

Dùng sai dạng động từ

I am used to work late.

I am used to working late.

She gets used to eat spicy food.

She gets used to eating spicy

Nhầm lẫn giữa "used to" và "be used to"

I used to waking up early.

I am used to waking up early.

She is used to study at night.

She is used to studying at night.

Không phân biệt "get used to" và "be used to"

He is used to get up early. 

He is used to getting up early.

They will get used to be late.

They will get used to being late.

Nhầm lẫn giữa "used to" và "get used to"

She used to eat spicy food, but now she still does.

She was used to eating spicy food.

I will used to waking up early.

I will get used to waking up early.

 

Cấu trúc get used to và be used to

4. Bài tập vận dụng get used to và be used to

4.1. Bài tập 1: Điền get used to và be used to vào chỗ trống

1. I __________ (wake up) early because my new job starts at 6 AM.

2. She __________ (live) alone after moving to a new city.

3. They __________ (eat) spicy food since they moved to India.

4. He __________ (drive) on the right side of the road when he moved to the US.

5. We __________ (work) from home after the pandemic.

6. My grandmother __________ (use) smartphones now.

7. It took me a while to __________ (speak) English fluently.

8. She __________ (stay) up late because of her night shifts.

9. I __________ (study) in a noisy environment since my house is near the market.

10. They __________ (walk) to school since their house is very close.

11. He __________ (travel) long distances for work.

12. After moving to the UK, I had to __________ (drink) tea instead of coffee.

13. You __________ (listen) to loud music all the time.

14. Tom __________ (wake up) early before, but now he enjoys sleeping in.

15. The cat __________ (sleep) on my bed every night.

16. At first, she found it difficult to __________ (use) a computer, but now she’s proficient.

17. They __________ (exercise) every morning because their coach requires it.

18. I __________ (drive) in heavy traffic every day.

19. After a few weeks, she __________ (eat) vegetarian food.

20. My little brother __________ (go) to school alone now.

Đáp án

1. I am used to waking up early because my new job starts at 6 AM. (Tôi đã quen với việc dậy sớm vì công việc mới của tôi bắt đầu lúc 6 giờ sáng.)

2. She is used to living alone after moving to a new city. (Cô ấy đã quen với việc sống một mình sau khi chuyển đến thành phố mới.)

3. They are used to eating spicy food since they moved to India. (Họ đã quen với việc ăn đồ cay kể từ khi chuyển đến Ấn Độ.)

4. He got used to driving on the right side of the road when he moved to the US. (Anh ấy đã dần quen với việc lái xe bên phải khi chuyển đến Mỹ.)

5. We are used to working from home after the pandemic. (Chúng tôi đã quen với việc làm việc tại nhà sau đại dịch.)

6. My grandmother is used to using smartphones now. (Bà tôi bây giờ đã quen với việc sử dụng điện thoại thông minh.)

7. It took me a while to get used to speaking English fluently. (Tôi mất một thời gian để dần quen với việc nói tiếng Anh trôi chảy.)

8. She is used to staying up late because of her night shifts. (Cô ấy đã quen với việc thức khuya vì làm ca đêm.)

9. I am used to studying in a noisy environment since my house is near the market. (Tôi đã quen với việc học trong môi trường ồn ào vì nhà tôi gần chợ.)

10. They are used to walking to school since their house is very close. (Họ đã quen với việc đi bộ đến trường vì nhà rất gần.)

11. He is used to traveling long distances for work. (Anh ấy đã quen với việc đi công tác xa.)

12. After moving to the UK, I had to get used to drinking tea instead of coffee. (Sau khi chuyển đến Anh, tôi phải dần quen với việc uống trà thay vì cà phê.)

13. You are used to listening to loud music all the time. (Bạn đã quen với việc nghe nhạc lớn mọi lúc.)

14. Tom was used to waking up early before, but now he enjoys sleeping in. (Trước đây, Tom đã quen với việc dậy sớm, nhưng bây giờ anh ấy thích ngủ nướng.)

15. The cat is used to sleeping on my bed every night. (Con mèo đã quen với việc ngủ trên giường tôi mỗi đêm.)

16. At first, she found it difficult to get used to using a computer, but now she’s proficient. (Ban đầu, cô ấy thấy khó quen với việc sử dụng máy tính, nhưng bây giờ đã thành thạo.)

17. They are used to exercising every morning because their coach requires it. (Họ đã quen với việc tập thể dục mỗi sáng vì huấn luyện viên yêu cầu.)

18. I am used to driving in heavy traffic every day. (Tôi đã quen với việc lái xe trong tình trạng giao thông đông đúc mỗi ngày.)

19. After a few weeks, she got used to eating vegetarian food. (Sau vài tuần, cô ấy đã dần quen với việc ăn chay.)

20. My little brother is used to going to school alone now. (Em trai tôi bây giờ đã quen với việc đi học một mình.)

4.2. Bài tập: Chọn đáp án đúng với get used to và be used to

1. I __________ waking up early for school.
A. get used to
B. am used to
C. got use to

2. She __________ eating spicy food after moving to Thailand.
A. gets used to
B. is used to
C. get used to

3. They __________ living in a big city because they grew up there.
A. are used to
B. get used to
C. used to

4. After a few months, he finally __________ driving on the left side of the road.
A. is used to
B. got used to
C. gets used to

5. My grandmother __________ using a smartphone now.
A. gets used to
B. is used to
C. got used to

6. It was difficult at first, but I __________ working night shifts.
A. got used to
B. am used to
C. get used to

7. She __________ speaking in public because she gives presentations every week.
A. gets used to
B. is used to
C. got used to

8. We __________ waking up at 5 AM when we started our new job.
A. get used to
B. got used to
C. are used to

9. He __________ the cold weather since he moved to Canada.
A. has got used to
B. is used to
C. gets used to

10. They __________ living alone after their parents moved abroad.
A. got used to
B. get used to
C. are used to

11. I __________ studying in a noisy café.
A. get used to
B. am used to
C. got used to

12. After moving to New York, she had to __________ taking the subway every day.
A. get used to
B. be used to
C. gets used to

13. He never liked waking up early, but now he __________ it.
A. gets used to
B. is used to
C. got used to

14. I __________ drinking coffee instead of tea because my new office serves only coffee.
A. got used to
B. am used to
C. get used to

15. At first, it was hard for her to live alone, but she __________ it now.
A. is used to
B. gets used to
C. got used to

16. They __________ wearing school uniforms because it is mandatory.
A. got used to
B. are used to
C. get used to

17. It was difficult, but he finally __________ working under pressure.
A. got used to
B. gets used to
C. is used to

18. You will have to __________ the new office environment.
A. be used to
B. get used to
C. got used to

19. My little brother __________ going to school by himself.
A. is used to
B. gets used to
C. got used to

20. She __________ driving on the right side of the road after moving to Germany.
A. got used to
B. is used to
C. gets used to

Đáp án 

1. B. am used to (Tôi đã quen với việc dậy sớm để đi học.)

2. B. is used to (Cô ấy đã quen với việc ăn đồ cay sau khi chuyển đến Thái Lan.)

3. A. are used to (Họ đã quen với việc sống ở thành phố lớn vì họ lớn lên ở đó.)

4. B. got used to (Sau vài tháng, cuối cùng anh ấy cũng quen với việc lái xe bên trái đường.)

5. B. is used to (Bà tôi bây giờ đã quen với việc sử dụng điện thoại thông minh.)

6. A. got used to (Lúc đầu khó khăn, nhưng tôi đã quen với việc làm ca đêm.)

7. B. is used to (Cô ấy đã quen với việc nói trước đám đông vì cô ấy thuyết trình mỗi tuần.)

8. B. got used to (Chúng tôi đã quen với việc dậy lúc 5 giờ sáng khi bắt đầu công việc mới.)

9. B. is used to (Anh ấy đã quen với thời tiết lạnh kể từ khi chuyển đến Canada.)

10. A. got used to (Họ đã quen với việc sống một mình sau khi bố mẹ họ ra nước ngoài.)

11. B. am used to (Tôi đã quen với việc học trong quán cà phê ồn ào.)

12. A. get used to (Sau khi chuyển đến New York, cô ấy phải làm quen với việc đi tàu điện ngầm mỗi ngày.)

13. B. is used to (Anh ấy không bao giờ thích dậy sớm, nhưng bây giờ thì đã quen rồi.)

14. A. got used to (Tôi đã quen với việc uống cà phê thay vì trà vì văn phòng mới chỉ có cà phê.)

15. A. is used to (Lúc đầu khó khăn, nhưng bây giờ cô ấy đã quen với việc sống một mình.)

16. B. are used to (Họ đã quen với việc mặc đồng phục học sinh vì đó là quy định bắt buộc.)

17. A. got used to (Lúc đầu khó khăn, nhưng cuối cùng anh ấy đã quen với việc làm việc dưới áp lực.)

18. B. get used to (Bạn sẽ phải làm quen với môi trường làm việc mới.)

19. A. is used to (Em trai tôi đã quen với việc tự đi học một mình.)

20. A. got used to (Cô ấy đã quen với việc lái xe bên phải đường sau khi chuyển đến Đức.)

Xem thêm: Hiện tại đơn (Present Simple): Công thức & cách dùng chuẩn

4.3. Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng cấu trúc get used to và be used to

1. It was difficult for me to wake up early before, but now I can do it easily.
→ ________________________

2. She didn’t like spicy food at first, but now she eats it regularly.
→ ________________________

3. He found it hard to live alone when he first moved out, but now it’s normal for him.
→ ________________________

4. We had trouble driving on the left side of the road, but now it feels natural.
→ ________________________

5. At first, studying for long hours was exhausting, but now it is a daily habit.
→ ________________________

6. My younger brother didn’t enjoy reading books before, but now he does.
→ ________________________

7. When I first started working, waking up early was very challenging, but now it isn’t.
→ ________________________

8. They were not comfortable speaking English in public before, but now they can do it fluently.
→ ________________________

9. She used to feel nervous when giving presentations, but now she is confident.
→ ________________________

10. When I moved to a new country, I struggled with the local food, but now I eat it every day.
→ ________________________

11. At first, John didn’t enjoy exercising, but now he works out every morning.
→ ________________________

12. I couldn’t type fast before, but now I can do it without looking at the keyboard.
→ ________________________

13. My grandparents had difficulty using smartphones before, but now they text me every day.
→ ________________________

14. Sarah didn’t like her new job at first, but now she enjoys it.
→ ________________________

15. It took me a long time to adjust to the cold weather, but now I don’t mind it.
→ ________________________

16. At first, working night shifts was tiring, but now it doesn’t bother me anymore.
→ ________________________

17. He was uncomfortable talking to strangers before, but now he can easily start a conversation.
→ ________________________

18. My little sister found swimming difficult, but now she swims like a pro.
→ ________________________

19. When I first learned how to drive, I was very nervous, but now I drive confidently.
→ ________________________

20. At the beginning, living in a noisy city was frustrating, but now I don’t even notice it.
→ ________________________
 

Đáp án

1. I am used to waking up early now. (Bây giờ tôi đã quen với việc dậy sớm.)

2. She is used to eating spicy food now. (Bây giờ cô ấy đã quen với việc ăn đồ cay.)

3. He is used to living alone now. (Bây giờ anh ấy đã quen với việc sống một mình.)

4. We are used to driving on the left side of the road now. (Bây giờ chúng tôi đã quen với việc lái xe bên trái đường.)

5. I am used to studying for long hours now. (Bây giờ tôi đã quen với việc học trong nhiều giờ.)

6. My younger brother is used to reading books now. (Bây giờ em trai tôi đã quen với việc đọc sách.)

7. I got used to waking up early after some time. (Sau một thời gian, tôi đã quen với việc dậy sớm.)

8. They are used to speaking English in public now. (Bây giờ họ đã quen với việc nói tiếng Anh trước công chúng.)

9. She is used to giving presentations now. (Bây giờ cô ấy đã quen với việc thuyết trình.)

10. I got used to eating the local food after a while. (Sau một thời gian, tôi đã quen với việc ăn đồ ăn địa phương.)

11. John is used to exercising every morning now. (Bây giờ John đã quen với việc tập thể dục mỗi sáng.)

12. I got used to typing fast after much practice. (Sau khi luyện tập nhiều, tôi đã quen với việc gõ nhanh.)

13. My grandparents are used to using smartphones now. (Bây giờ ông bà tôi đã quen với việc sử dụng điện thoại thông minh.)

14. Sarah is used to her new job now. (Bây giờ Sarah đã quen với công việc mới của cô ấy.)

15. I got used to the cold weather after some time. (Sau một thời gian, tôi đã quen với thời tiết lạnh.)

16. I got used to working night shifts after a while. (Sau một thời gian, tôi đã quen với việc làm ca đêm.)

17. He is used to talking to strangers now. (Bây giờ anh ấy đã quen với việc nói chuyện với người lạ.)

18. My little sister is used to swimming now. (Bây giờ em gái tôi đã quen với việc bơi lội.)

19. I got used to driving after practicing a lot. (Sau khi luyện tập nhiều, tôi đã quen với việc lái xe.)

20. I am used to living in a noisy city now. (Bây giờ tôi đã quen với việc sống trong một thành phố ồn ào.)

4.4. Bài tập 4: Tìm và sửa lỗi sai của get used to và be used to

1. She get used to waking up early after a few months.

2. I am used to drive in heavy traffic every day.

3. They got use to eating spicy food when they moved to Thailand.

4. He is used to work long hours at his new job.

5. We get used to live in a small apartment after a while.

6. My brother is used to play video games all night.

7. It took me some time, but I am used to wake up early now.

8. Sarah get used to wearing contact lenses after a few weeks.

9. He got use to drinking coffee instead of tea.

10. I am used to eat sushi now, though I didn’t like it before.

11. They got used to drive on the left side of the road in Japan.

12. When I first moved here, I wasn’t used to spoke English daily.

13. I am used to do yoga every morning.

14. He didn’t get used to sleep late when he started college.

15. She got used to works at night after a few months.

16. We was used to study at the library before the pandemic.

17. They get used to drinking milk tea quickly.

18. My grandma is used to cooking traditional dishes since she was young.

19. She was used to eat fast food every day, but now she prefers home-cooked meals.

20. At first, I didn’t get used to be alone, but now I enjoy it.

Đáp án 

1. get used to → She got used to waking up early after a few months. (Cô ấy đã quen với việc dậy sớm sau vài tháng.)

2. am used to drive → I am used to driving in heavy traffic every day. (Tôi đã quen với việc lái xe trong giao thông đông đúc mỗi ngày.)

3. got use to → They got used to eating spicy food when they moved to Thailand. (Họ đã quen với việc ăn đồ ăn cay khi chuyển đến Thái Lan.)

4. is used to work → He is used to working long hours at his new job. (Anh ấy đã quen với việc làm việc nhiều giờ ở công việc mới.)

5. get used to live → We get used to living in a small apartment after a while. (Chúng tôi quen với việc sống trong một căn hộ nhỏ sau một thời gian.)

6. is used to play → My brother is used to playing video games all night. (Em trai tôi đã quen với việc chơi game suốt đêm.)

7. am used to wake up → It took me some time, but I am used to waking up early now. (Mất một thời gian, nhưng bây giờ tôi đã quen với việc dậy sớm.)

8. get used to wearing → Sarah got used to wearing contact lenses after a few weeks. (Sarah đã quen với việc đeo kính áp tròng sau vài tuần.)

9. got use to → He got used to drinking coffee instead of tea. (Anh ấy đã quen với việc uống cà phê thay vì trà.)

10. am used to eat → I am used to eating sushi now, though I didn’t like it before. (Bây giờ tôi đã quen với việc ăn sushi, dù trước đây tôi không thích nó.)

11. got used to drive → They got used to driving on the left side of the road in Japan. (Họ đã quen với việc lái xe bên trái đường ở Nhật Bản.)

12. wasn’t used to spoke → When I first moved here, I wasn’t used to speaking English daily. (Khi tôi mới chuyển đến đây, tôi chưa quen với việc nói tiếng Anh hàng ngày.)

13. am used to do → I am used to doing yoga every morning. (Tôi đã quen với việc tập yoga mỗi sáng.)

14. didn’t get used to sleep → He didn’t get used to sleeping late when he started college. (Anh ấy không quen với việc thức khuya khi bắt đầu học đại học.)

15. got used to works → She got used to working at night after a few months. (Cô ấy đã quen với việc làm việc vào ban đêm sau vài tháng.)

16. was used to study → We were used to studying at the library before the pandemic. (Chúng tôi đã quen với việc học trong thư viện trước đại dịch.)

17. get used to drinking → They got used to drinking milk tea quickly. (Họ đã nhanh chóng quen với việc uống trà sữa.)

18. is used to cooking → My grandma has been used to cooking traditional dishes since she was young. (Bà tôi đã quen với việc nấu các món ăn truyền thống từ khi còn trẻ.)

19. was used to eat → She was used to eating fast food every day, but now she prefers home-cooked meals. (Cô ấy đã quen với việc ăn đồ ăn nhanh mỗi ngày, nhưng bây giờ cô ấy thích đồ ăn nấu tại nhà hơn.)

20. didn’t get used to be alone → At first, I didn’t get used to being alone, but now I enjoy it. (Ban đầu, tôi không quen với việc ở một mình, nhưng bây giờ tôi thích nó.)

Việc hiểu rõ và sử dụng chính xác get used to và be used to giúp bạn cải thiện kỹ năng ngữ pháp. Bên cạnh đó, bạn cũng sẽ nâng cao khả năng diễn đạt của mình hơn trong tiếng Anh. 

Cảm ơn các bạn đã đọc hết bài viết Công thức when while và cách dùng. Chúc các bạn học tập thật tốt và đạt kết quả tốt !

Cấu trúc get used to và be used to

Ngoài ra, đừng quên theo dõi fanpage và kênh youtube của AnhLe để bắt kịp những cập nhật mới nhất về những tài liệu ôn thi Toeic và bài giảng, bài review mới nhất từ AnhLe nhé!

Fanpage: ANH LÊ TOEIC
Youtube: Anh Le TOEIC
Page tài liệu: Nhà Sách TOEIC

TRUNG TÂM ANH NGỮ ANHLE ENGLISH
zalo-img.png