TRUNG TÂM ANH NGỮ ANHLE ENGLISH

Hiện tại đơn (Present Simple): Công thức & cách dùng chuẩn

Thì hiện tại đơn đóng vai trò quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh. Đây là chìa khóa để bạn mở ra cánh cửa giao tiếp hiệu quả và tự tin. Hãy cùng Anhle English tìm hiểu công thức và cách dùng chuẩn trong mọi tình huống.

Hiện tại đơn (Present Simple): Công thức & cách dùng chuẩn

1. Thì hiện tại đơn là gì?

Trong tiếng Anh có 12 thì, thì hiện tại đơn là thì cơ bản nhất. Chúng được dùng để diễn tả những hành động, sự việc diễn ra ở thời điểm hiện tại, bao gồm:

  • Thói quen, hành động lặp đi lặp lại.
  • Sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên.
  • Lịch trình, thời gian biểu cố định.
  • Suy nghĩ, cảm xúc, quan điểm cá nhân.

2. Công thức chi tiết của thì hiện tại đơn

Chủ đề

Nội dung

Công thức chung

- Khẳng định: S + V(s/es)

- Phủ định: S + do/does + not + V

- Nghi vấn: Do/Does + S + V?

Quy tắc chia động từ

- Ngôi thứ nhất (I): I + V

- Ngôi thứ hai (You): You + V

- Ngôi thứ ba số ít (He/She/It): He/She/It + V(s/es)

- Ngôi số nhiều (We/They): We/They + V

Quy tắc đặc biệt

- Động từ tận cùng -y:

+ Trước -y là nguyên âm → thêm -s (play → plays)

+ Trước -y là phụ âm → đổi -y thành -ies (study → studies)

- Động từ tận cùng -o, -ch, -sh, -s, -x, -z → thêm -es (go → goes, watch → watches)

Động từ thường vs. động từ "to be"

- Động từ thường: Diễn tả hành động (He runs fast.)

- Động từ "to be": Diễn tả trạng thái, tính chất (She is kind.)

Dấu hiệu nhận biết

- Trạng từ tần suất: always, usually, often, sometimes, rarely, never,...

- Cụm từ tần suất: every day, every week, once a week, twice a month,...

- Trạng từ thời gian: at, in, on,...

- Động từ chỉ cảm xúc, suy nghĩ: like, hate, think, want,...

Cách dùng thì hiện tại đơn

- Thói quen hàng ngày: I brush my teeth every morning. (Tôi đánh răng mỗi sáng.)

- Sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên: The sun rises in the East. (Mặt trời mọc ở hướng Đông.)

- Lịch trình, thời gian biểu cố định: The train leaves at 7 a.m. (Tàu rời đi lúc 7 giờ sáng.)

- Suy nghĩ, cảm xúc, quan điểm cá nhân: I like coffee. (Tôi thích cà phê.)

- Câu điều kiện loại 0 và 1: If you heat ice, it melts. (Nếu bạn làm nóng đá, nó tan chảy.)

- Hướng dẫn, chỉ dẫn: You turn left at the next corner. (Bạn rẽ trái ở góc tiếp theo.)

- Tóm tắt sách, phim: The movie ends with a happy ending. (Bộ phim kết thúc có hậu.)

Xem thêm: Có nên tham gia lớp luyện đề Toeic? Những điều bạn cần lưu ý trước khi quyết định

3. Các lỗi thường gặp khi sử dụng thì hiện tại đơn

3.1. Hiện tại đơn: Quên thêm -s/-es vào động từ khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít

 Lỗi sai:

  • He walk to school every day.

  • (Anh ấy đi bộ đến trường mỗi ngày.)

Cách sửa:

  • He walks to school every day.

  • => Khi chủ ngữ là He/She/It, động từ phải thêm -s/-es.

Quy tắc thêm -s/-es:

  • Động từ thường: thêm -s (eat → eats, run → runs).

  • Động từ kết thúc bằng -o, -ch, -sh, -s, -x, -z: thêm -es (go → goes, watch → watches).

  • Động từ kết thúc bằng phụ âm + y: đổi y → ies (study → studies).

3.2. Hiện tại đơn: Sử dụng sai trợ động từ "do/does" trong câu phủ định & nghi vấn

Lỗi sai:

  • She don’t like coffee.

  • Does he likes football?

Cách sửa:

  • She doesn’t like coffee.

  • Does he like football?

 Quy tắc:

  • Câu phủ định:

  • I/You/We/They + don’t + V(infinitive)

  • He/She/It + doesn’t + V(infinitive)

  • Câu nghi vấn:

  • Do + I/You/We/They + V(infinitive)?

  • Does + He/She/It + V(infinitive)?

 * Lưu ý: Khi đã có does/do, động từ chính KHÔNG thêm -s/-es.

3.3. Hiện tại đơn: Nhầm lẫn giữa thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn

 Lỗi sai:

  • I am go to school every day.

  • (Tôi đang đi học mỗi ngày.)

  • She is always cooking dinner at 6 p.m.

  • (Cô ấy luôn nấu bữa tối lúc 6 giờ tối.)

Cách sửa:

  • I go to school every day.

  • (Hiện tại đơn – diễn tả thói quen.)

  • She always cooks dinner at 6 p.m.

  • (Hiện tại đơn – diễn tả hành động thường xuyên.)

 Quy tắc:

  • Hiện tại đơn dùng để diễn tả thói quen, lịch trình cố định, sự thật hiển nhiên.

  • Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing) dùng để diễn tả hành động đang diễn ra ngay lúc nói.

Cách nhận biết:

  • Nếu có các trạng từ always, usually, often → Hiện tại đơn.

  • Nếu có now, at the moment, right now → Hiện tại tiếp diễn.

3.4. Hiện tại đơn: Sử dụng sai trạng từ chỉ tần suất

 Lỗi sai:

  • I go always to school by bus.

  • She eats sometimes fast food.

 Cách sửa:

  • I always go to school by bus.

  • She sometimes eats fast food.

 Quy tắc:

  • Trạng từ tần suất (always, usually, often, sometimes, rarely, never) đứng trước động từ thường:

  • She always drinks coffee in the morning.

  • Nếu có động từ to be (am/is/are), trạng từ tần suất đứng sau:

  • She is always happy.

Xem thêm: Tổng hợp 5 đề thi Toeic Speaking and Writing mẫu kèm đáp án

3.5. Hiện tại đơn: Dùng sai động từ chỉ cảm xúc, suy nghĩ ở thì hiện tại tiếp diễn

 Lỗi sai:

  • I am thinking she is nice.

  • He is wanting a new phone.

 Cách sửa:

  • I think she is nice.

  • He wants a new phone.

 Lưu ý:

Các động từ chỉ trạng thái, cảm xúc, suy nghĩ KHÔNG dùng ở thì hiện tại tiếp diễn. Một số động từ thường gặp:

  • like, love, hate, want, need, know, believe, understand, remember, forget, prefer, mean, seem, belong…

- Sai: I am knowing the answer.

- Đúng: I know the answer.

3.6. Hiện tại đơn: Thiếu động từ “to be” khi sử dụng tính từ

 Lỗi sai:

  • She very beautiful.

  • They happy today.

 Cách sửa:

  • She is very beautiful.

  • They are happy today.

 Quy tắc:

Khi chủ ngữ + tính từ, phải có động từ "to be" (am/is/are):

  • I am tired.
  • He is smart.
  • They are busy.

3.7. Hiện tại đơn: Dùng sai “every” và “all” trong câu hiện tại đơn

 Lỗi sai:

  • All day I go to work.

  • Every students like English.

 Cách sửa:

  • I go to work every day.

  • Every student likes English.

 Quy tắc:

  • "Every" + danh từ số ít (every student, every book).

  • "All" + danh từ số nhiều (all students, all books).

Hiện tại đơn (Present Simple): Công thức & cách dùng chuẩn

4. Bài tập thực hành về thì hiện tại đơn (kèm đáp án)

4.1. Assignment 1: Chia động từ hiện tại đơn

1. He (go) _______ to school every day.

2. They (not/watch) _______ TV in the morning.

3. _______ she (like) _______ coffee?

4. The sun (rise) _______ in the east.

5. I (be) _______ a student.

Đáp án & Giải thích:

1. goes → (He + V(s/es))

2. do not (don’t) watch → (They + don’t + V nguyên mẫu)

3. Does she like → (Câu hỏi dùng “Does”, động từ giữ nguyên mẫu)

4. rises → (The sun là danh từ số ít → động từ thêm "s")

5. am → (I + am)

4.2. Assignment 2: Sắp xếp câu hoàn chỉnh dùng hiện tại đơn

1. always / she / coffee / drinks / morning / in / the.

2. not / play / we / on / football / Sundays.

3. goes / your / mother / work / at / 7 AM / to / ?

Đáp án & Giải thích:

1. She always drinks coffee in the morning. (Trạng từ “always” đứng trước động từ chính)

2. We do not (don’t) play football on Sundays. (Phủ định với “do not” + V nguyên mẫu)

3. Does your mother go to work at 7 AM? (Câu hỏi: “Does” + S + V nguyên mẫu)

4.3. Assignment 3: Điền từ trong ngoặc vào chỗ trống với dạng đúng của thì hiện tại đơn

1. My brother _______ (study) at the university.

2. We _______ (not have) classes on Sundays.

3. _______ (your father / work) in a hospital?

4. Water _______ (boil) at 100°C.

5. She _______ (love) reading books.

Đáp án & Giải thích:

1. studies → (study → đổi "y" thành "ies" vì trước "y" là phụ âm)

2. do not (don’t) have → (Phủ định: do not + V nguyên mẫu)

3. Does your father work → (Câu hỏi: Does + S + V nguyên mẫu)

4. boils → (Động từ "boil" chia theo chủ ngữ số ít “Water”)

5. loves → (Động từ "love" thêm "s" khi chủ ngữ là "She")

4.4. Assignment 4: Chọn đáp án đúng (A, B, C, D)

1. He _______ to work by car.

A. go

B. goes

C. going

D. gone

2. _______ your sister like ice cream?

A. Do

B. Does

C. Is

D. Are

3. They _______ football every Saturday.

A. plays

B. play

C. playing

D. played

4. I _______ a teacher.

A. is

B. am

C. are

D. be

5. The Earth _______ around the sun.

A. move

B. moving

C. moves

D. moved

Đáp án & Giải thích:

1. B. goes → (He + V(s/es))

2. B. Does → (Câu hỏi với “Does” + S + V nguyên mẫu)

3. B. play → (They + động từ nguyên mẫu)

4. B. am → (I + am)

5. C. moves → (The Earth là danh từ số ít → động từ thêm "s")

4.5. Assignment 5: Đặt câu hỏi cho những câu trả lời dùng hiện tại đơn

1. She goes to school every day.

2. They play football in the park.

3. He wakes up at 6 AM.

4. My mother likes coffee.

5. The train leaves at 7 PM.

Đáp án & Giải thích:

1. Who goes to school every day? (Hỏi về chủ ngữ)

2. Where do they play football? (Hỏi về nơi chốn)

3. What time does he wake up? (Hỏi về thời gian)

4. What does your mother like? (Hỏi về sở thích)

5. What time does the train leave? (Hỏi về lịch trình)

4.6. Assignment 6: Điền trạng từ chỉ tần suất vào đúng vị trí

* Dùng các trạng từ tần suất sau: always, usually, often, sometimes, never

1. She _______ drinks coffee in the morning.

2. We _______ go to the beach on weekends.

3.He _______ watches TV at night.

4.They _______ play football on Mondays.

5. I _______ eat fast food.

Đáp án & Giải thích:

1. always → (Diễn tả thói quen hàng ngày)

2. sometimes → (Đôi khi mới đi biển)

3. usually → (Thường xuyên xem TV)

4. never → (Không bao giờ chơi bóng đá vào thứ Hai)

5. rarely → (Hiếm khi ăn đồ ăn nhanh)

4.7. Assignment 7: Viết đoạn văn sử dụng thì hiện tại đơn

Đề bài: Viết một đoạn văn ngắn (5-6 câu) mô tả thói quen hàng ngày của bạn bằng thì hiện tại đơn.

Ví dụ: I wake up at 6 a.m. daily, brush my teeth, and have breakfast. Then, I go to school at 7 a.m. In the afternoon, I do my homework and play football. In the evening, I watch TV and read books. I go to bed at 10 p.m.

* Lưu ý: Nên sử dụng trạng từ chỉ tần suất để câu tự nhiên hơn. 

5. Phân biệt thì hiện tại đơn - hiện tại tiếp diễn - hiện tại hoàn thành

Nhiều bạn vẫn hay nhầm lẫn giữa ba thì hiện tại là hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn và hiện tại hoàn thành. Vậy nên, việc phân biệt chúng để sử dụng một cách chính xác và tự nhiên hơn là vô cùng cần thiết. Mỗi thì có cách dùng, cấu trúc và dấu hiệu nhận biết riêng biệt. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn hiểu rõ hơn về sự khác nhau giữa ba thì này.

Tiêu chí

Hiện tại đơn
(Present Simple)

Hiện tại tiếp diễn
(Present Continuous)

Hiện tại hoàn thành
(Present Perfect)

Công thức

(+) S + V(s/es) + O 

(-) S + do/does + not + V + O (?) Do/Does + S + V + O?

(+) S + am/is/are + V-ing + O 

(-) S + am/is/are + not + V-ing + O

(?) Am/Is/Are + S + V-ing + O?

(+) S + have/has + V3/ed + O

(-) S + have/has + not + V3/ed + O

(?) Have/Has + S + V3/ed + O?

Cách dùng chính

- Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định

- Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc kế hoạch tương lai gần

- Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại

Dấu hiệu nhận biết

always, usually, often, sometimes, every day/week/month/year, on Sundays,...

now, at the moment, at present, look!, listen!,...

already, yet, just, ever, never, for, since, so far, recently,...

 

Xem thêm: Thì hiện tại hoàn thành - Present perfect tense

6. Mẹo học thì hiện tại đơn nhanh chóng

- Sử dụng Flashcards để ghi nhớ các động từ thường dùng.

- Luyện tập qua các bài tập và video học tiếng Anh.

- Ghi chép lại các ví dụ và tự đặt câu với thì hiện tại đơn.

7. Tính ứng dụng của thì hiện tại đơn trong giao tiếp và các kỳ thi tiếng Anh

  • Giao tiếp hàng ngày: Hỏi đáp về thói quen, sở thích, lịch trình,...

  • Các kỳ thi TOEIC, IELTS, TOEFL: Sử dụng thì hiện tại đơn để hoàn thành các phần thi ngữ pháp, đọc hiểu, viết luận.

  • Viết email, báo cáo, bài luận: Sử dụng thì hiện tại đơn để trình bày thông tin một cách rõ ràng, mạch lạc.

8. Các nguồn tài liệu tham khảo hữu ích để học thì hiện tại đơn

- Sách giáo trình: English Grammar in Use, Oxford Practice Grammar.

- Website học tiếng Anh trực tuyến: BBC Learning English, VOA Learning English.

- Ứng dụng học tiếng Anh: Duolingo, Memrise, ELSA Speak.

Thì hiện tại đơn là một phần ngữ pháp quan trọng và cần thiết trong tiếng Anh. Anhle English hy vọng qua bài viết này giúp bạn hiểu hơn về công thức cũng như cách dùng của thì hiện tại đơn. Bạn hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng vào thực tế để nâng cao khả năng tiếng Anh của mình nhé.

Hiện tại đơn (Present Simple): Công thức & cách dùng chuẩn

Cảm ơn các bạn đã đọc hết bài viết Hiện tại đơn (Present Simple): Công thức & cách dùng chuẩn. Chúc các bạn học tập thật tốt và đạt kết quả tốt !

Ngoài ra, đừng quên theo dõi fanpage và kênh youtube của AnhLe để bắt kịp những cập nhật mới nhất về những tài liệu ôn thi Toeic và bài giảng, bài review mới nhất từ AnhLe nhé!

Fanpage: ANH LÊ TOEIC
Youtube: Anh Le TOEIC
Page tài liệu: Nhà Sách TOEIC

 

zalo-img.png