TRUNG TÂM ANH NGỮ ANHLE ENGLISH

Tổng hợp 600 từ vựng TOEIC theo chủ đề

Bài viết này sẽ tổng hợp danh sách 600 từ vựng Toeic theo từng chủ đề do chính đội ngũ giảng viên 990 toeic của AnhLe biên soạn, và phương pháp học tập hiệu quả. Bạn cũng sẽ tìm thấy những bài tập từ vựng hữu ích có thể luyện tập miễn phí.

Tổng hợp 600 từ vựng TOEIC theo chủ đề

Tầm quan trọng của từ vựng trong bài thi Toeic

Từ vựng là một yếu tố cốt lõi trong việc đạt điểm cao trong bài thi Toeic. Khi bạn nắm vững 600 từ vựng Toeic cơ bản, khả năng hiểu và phản xạ nhanh trước các tình huống thực tế trong kỳ thi sẽ tăng lên đáng kể. Đặc biệt, từ vựng giúp bạn tự tin xử lý tốt cả phần Listening (Nghe hiểu) và Reading (Đọc hiểu), hai phần quan trọng quyết định điểm số Toeic của bạn.

Tầm quan trọng của từ vựng trong bài thi Toeic

Từ vựng giúp bạn cải thiện cả bốn kỹ năng

  • Listening: Nắm chắc từ vựng giúp bạn nhận diện nhanh các từ khóa trong các cuộc hội thoại, bài nói – yếu tố quan trọng để chọn đáp án đúng trong phần Nghe hiểu
  • Reading: Việc làm quen với từ vựng Toeic giúp bạn hiểu chính xác các tài liệu, thư từ hoặc văn bản kinh doanh thường gặp trong phần Đọc hiểu.
  • Speaking và Writing: Trong công việc thực tế, khả năng giao tiếp hiệu quả cũng đòi hỏi bạn phải có vốn từ vựng phong phú, đặc biệt trong môi trường làm việc quốc tế.

600 từ vựng Toeic được chia theo từng chủ đề cụ thể, phù hợp với các lĩnh vực kinh doanh, thương mại, dịch vụ mà bài thi Toeic thường đề cập. Việc học từ vựng theo chủ đề không chỉ giúp bạn dễ nhớ hơn mà còn đảm bảo rằng bạn nắm bắt được từ ngữ thông dụng trong môi trường làm việc quốc tế.

Kết hợp phương pháp học từ vựng hiệu quả và thực hành với các bài tập từ vựng Toeic, bạn có thể nâng cao kỹ năng của mình, tự tin bước vào kỳ thi với vốn từ vựng cần thiết để đạt kết quả cao.

Tổng hợp 600 từ vựng Toeic theo chủ đề

Trong kỳ thi Toeic, từ vựng đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Việc nắm vững từ vựng không chỉ giúp bạn hiểu bài thi mà còn tăng tốc độ làm bài. Dưới đây là danh sách 600 từ vựng Toeic được tổng hợp và phân loại theo các chủ đề thông dụng trong bài thi.

Từ vựng Toeic chủ đề Phép tắc - quy định

Topic về phép tắc - quy định là một chủ đề quan trong trong 600 từ vựng Toeic, chúng ta thường gặp trong đề thi những nội dung liên quan đến các thông báo về quy định hoặc thay đổi điều lệ. 

exclusively (adv)

[iks'klu:sivli]

độc quyền

sell exclusively to overseas clients

(bán độc quyền cho khách hàng ở nước ngoài)

promptly (adv)

['prɔmptli]

nhanh chóng, ngay lập tức

respond to all inquiries promptly

(trả lời tất cả các câu hỏi nhanh chóng)

relatively (adv)

['relətivli]

tương đối

attend a relatively crowded workshop

(tham dự một hội thảo tương đối đông đúc)

periodically (adv)

[,piəri'ɔdikli]

định kỳ

scan computers for viruses periodically

(quét vi rút máy tính định kỳ)

elsewhere (adv)

['els'weə]

ở nơi khác

search for assistance elsewhere

(tìm kiếm sự hỗ trợ ở nơi khác)

barely (adv)

['beəli]

vừa đủ, hầu như không

introduce people who barely know each other

(giới thiệu những người hầu như không biết nhau)

justly (adv)

[ˈdʒʌst.li]

một cách chính đáng

justly claim credit for the invention

(yêu cầu công nhận cho phát minh một cách chính đáng)

inseparably (adv)

[in'sepərəbli]

không thể tách rời

inseparably connected with the consumer’s perception

(liên kết không thể tách rời với nhận thức của người tiêu dùng)

largely (adv)

['lɑ:dʒli]

lớn

largely consists of sugar and flour

(phần lớn bao gồm đường và bột mì)

slightly (adv)

['slaitli]

một chút, nhỏ

perform slightly better than last quarter

(hoạt động tốt hơn một chút so với quý trước)

virtually (adv)

['və:t∫uəli]

hầu như, gần như

vote for a virtually unknown politician

(bỏ phiếu cho một chính trị gia hầu như không được biết đến)

precisely (adv)

[pri'saisli]

một cách chính xác

arrive precisely at 9 o’clock

(đến chính xác lúc 9 giờ đồng hồ)

evenly (adv)

['i:vənli]

đều, ngang nhau

divide tasks evenly among staff

(chia đều nhiệm vụ cho các nhân viên)

tediously (adv)

['ti:diəsli]

chắn ngắt, buồn tẻ

speak long and tediously on a subject

(nói dài và buồn tẻ về một chủ đề)

consistently (adv)

[kən'sistəntli]

nhất quán, trước sau như một

consistently provide good service

(liên tục cung cấp dịch vụ tốt)

densely (adv)

['densli]

đông đúc, dày đặc

move to a densely populated area

(chuyển đến khu đông dân cư)

initially (adv)

[i'ni∫əli]

ban đầu

initially focus on basic staff training

(bước đầu tập trung vào đào tạo nhân viên cơ bản)

loosely (adv)

['lu:sli]

không chặt chẽ

be loosely based on a true event

(dựa sơ trên một sự kiện có thật)

generally (adv)

['dʒenərəli]

thông thường

generally pay high rent in cities

(thường trả tiền thuê nhà cao ở các thành phố)

totally (adv)

['toutəli]

hoàn toàn

totally redo the assignment

(hoàn toàn làm lại nhiệm vụ)

>>> Click để làm bài tập từ vựng chủ đề Quy Định

Đăng ký Khoá học Toeic - 600 từ vựng Toeic

Từ vựng Toeic chủ đề Hợp đồng

Topic hợp đồng là một chủ đề quan trong trong 600 từ vựng Toeic, chúng ta thường gặp trong đó thì những nội dung như hợp đồng kinh tế, hợp đồng cho thuê bất động sản, vv. 

contract (n)

[kə’trækt] 

hợp đồng

sign a temporary employment contract

(kí hợp đồng lao động tạm thời)

submission (n)
[səb'mi∫n] 

sự đệ trình, sự đề xuất

write a proposal for submission to the board of directors

(viết đề xuất cho ban giám đốc)

shortage (n)

['∫ɔ: tidʒ]

sự thiếu

deal with a shortage of capital

(đối phó với tình trạng thiếu vốn)

capacity (n)
 [kə'pæsiti]

sức chứa, công suất, khả năng 

grow beyond its capacity to supply food

(phát triển vượt quá khả năng cung cấp thực phẩm)

distribution (n)

[,distri'bju: ∫n]

sự phân phối

supervise distribution of the merchandise

(giám sát việc phân phối hàng hóa)

safety (n)
 ['seifti]

sự an toàn

ensure the safety of workers

(đảm bảo an toàn cho người lao động)

facility (n)
 [fə'siliti]

cơ sở 

renovate a healthcare facility

(cải tạo một cơ sở chăm sóc sức khỏe)

contestant (n)

[kə'testənt

người dự thi

introduce this year’s contestants for the Bookman Prize

( giới thiệu các thí sinh của năm nay cho Giải thưởng Bookman)

reputation (n)

[repju: 'tei∫n]

danh tiếng

establish a reputation for reliable service

(thiết lập danh tiếng cho dịch vụ đáng tin cậy)

excellence (n)

['eksələns]

sự xuất sắc

aim to achieve excellence

(nhằm đạt được sự xuất sắc)

assignment (n)

[ə'sainmənt]

nhiệm vụ

work on a major assignment

(thực hiện một nhiệm vụ chính)

proposal (n)

[prə'pouzl]

sự đề xuất

accept a project proposal

(chấp nhận một đề xuất dự án)

entrance (n)

['entrəns]

lối vào

buy a ticket at the entrance

(mua vé ở cổng vào)

negotiator (n)

[ni'gou∫ieitə]

người đàm phán

require a skilled negotiator

(yêu cầu một nhà đàm phán có kỹ năng)

shareholder (n)

['∫eə, houldə]

cổ đông

meet with shareholders annualy

(gặp gỡ các cổ đông hàng năm)

norm (n)

[nɔ: m]

quy tắc

go against the norm

(chống lại quy tắc)

delight (n) (v)

[di'lait]

sự thích thú, thích thú

watch the city’s firework display with delight

(xem màn bắn pháo hoa của thành phố một cách thích thú)

petition (n) (v) [pə'ti∫n]

sự thỉnh cầu, cầu xin

submit a petition to change a policy

(nộp đơn xin để thay đổi một chính sách)

request (n) (v)

[ri'kwest]

yêu cầu

make a request for time off

(yêu cầu thời gian nghỉ)

claim (n) (v)

[kleim]

yêu cầu

file an insurance claim 

(nộp đơn yêu cầu bảo hiểm)

>>> Click để làm bài tập từ vựng chủ đề Hợp đồng

Từ vựng Toeic chủ đề Marketing

Topic Marketing là một chủ đề quan trong trong 600 từ vựng Toeic, những nội dung chúng ta sẽ gặp trong đề thi là bán hàng, tiến hành nghiên cứu thị trường, cân nhắc về lợi nhuận,... 

performance (n)

[pə'fɔ:məns]

buổi diễn

attend an award-winning performance

(tham gia buổi diễn từng đạt giải thưởng)

process (n)

['prɒses]

quá trình

begin the candidate selection process

(bắt đầu quá trình lựa chọn ứng viên)

feasibility (n)

[,fi:zə'biliti]

tính khả thi

assess the project’s feasibility

(đánh giá tính khả thi của dự án)

discrepancy (n)

[dis'krepənsi]

sự khác biệt

discover a discrepancy with the sales figures

(khám phá ra sự khác biệt với số liệu bán hàng)

celebration (n)

[,seli'brei∫n]

lễ kỷ niệm

hold a celebration of the victory

(tổ chức ăn mừng chiến thắng)

handbook (n)

['hændbuk]

sổ tay

consult the employee handbook

(tham khảo sổ tay nhân viên)

confirmation (n)

[,kɔnfə'mei∫n]

xác nhận

send confirmation of the order within 24 hours

(gửi xác nhận đơn hàng trong vòng 24 giờ)

competitor (n)

[kəm'petitə]

đối thủ cạnh tranh

beat a tough competitor

(đánh bại một đối thủ khó)

background (n)

['bækgraund]

lai lịch

prefer a candidate with a background in accounting

(ưu tiên ứng viên có kiến thức về kế toán)

barrier (n)

['bæriə]

rào cản

remove all trade barriers

(xóa bỏ các rào cản thương mại)

restraint (n)

[ri'streint]

hạn chế

impose restraints on competition

(áp đặt các hạn chế với việc cạnh tranh)

issue (n)

['isju:]

số báo

receive monthly issues of Highlighter Gazette

(nhận số phát hành hàng tháng của Highlighter Gazette)

transfer (n)

[træns'fə:]

chuyển 

make a money transfer from one account to another

(chuyển tiền từ một tài khoản này tới tài khoản khác)

flavor (n)

['fleivə]

hương vị

add a new straberry flavor to the menu

(thêm vị dâu mới vào menu)

article (n)

['ɑ:tikl]

bài viết

read a business article online

(đọc bài viết về kinh doanh trên mạng)

priority (n)

[prai'ɔrəti]

sự ưu tiên

give emergency cases a higher priority

(ưu tiên những ca khẩn cấp hơn)

transformation (n)

[,trænsfə'mei∫n]

sự chuyển đổi

witness an incredible transformation

(chứng kiến một sự chuyển đổi đáng kinh ngạc)

allowance (n)

[ə'lauəns]

trợ cấp

provide a travel allowance for business trips

(trợ cấp đi lại cho các chuyến công tác)

instruction (n)

[in'strʌk∫n]

sự hướng dẫn

read the easy-to-follow assembly instructions

(đọc hướng dẫn lắp ráp dễ làm theo)

misconception (n)

['miskən'sep∫n]

quan niệm sai lầm

correct common myths and misconceptions

(sửa chữa những lầm tưởng và quan niệm sai lầm)

>>> Click để làm bài tập từ vựng chủ đề Marketing

Từ vựng Toeic chủ đề Ngân hàng

Topic Ngân fàng là một chủ đề quan trong trong 600 từ vựng Toeic, các bạn thường gặp trong đề thi những nội dung như vay vốn ngân hàng, nộp tiền, tư vấn...

remain (v)

[ri'mein]

ở lại, giữ nguyên vị trí

remain seated until the plane comes to a full stop

(ngồi yên cho đến khi máy bay dừng hẳn)

address (v)

[ə'dres]

chú tâm vào việc gì

address any concerns that arise

(chú tâm vào bất kỳ mối quan tâm nào phát sinh)

accelerate (v)

[ək'seləreit]

tăng nhanh hơn, đẩy nhanh

accelerate the growth of the business with investment

(đẩy nhanh sự phát triển của doanh nghiệp với đầu tư)

commence (v)

[kə'mens]

bắt đầu

wait for the ceremony to commence

(đợi buổi lễ bắt đầu)

join (v)

[dʒɔin]

tham gia

join a trade union

(tham gia công đoàn)

maximize (v)

['mæksimaiz]

tối đa hóa

maximize opportunities for publicity

(tối đa hóa cơ hội để quảng cáo bán hàng)

memorize (v)

['meməraiz]

ghi nhớ

memorize the entrance code for the store’s back door

(ghi nhớ mã vào cửa sau của cửa hàng)

prove (v)

[pru:v]

chứng minh

prove a theory with evidence

(chứng minh một lý thuyết với bằng chứng)

strive (v)

[straiv]

cố gắng

strive to overcome obstacles

(cố gắng vượt qua những trở ngại)

grant (v)

[grɑ:nt]

cấp, ban cho

grant access to a database

(cấp quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu)

recycle (v)

[,ri:'saikl]

tái chế

recycle all metal and cardboard containers

(tái chế tất cả các hộp đựng bằng kim loại và bìa cứng)

acquire (v)

[ə'kwaiə]

có được, đạt được

acquire additional property to develop

(có được tài sản bổ sung để phát triển)

alert (v)

[ə'lə:t]

cảnh báo

alert the public about the change

(cảnh báo công chúng về sự thay đổi)

redeem (v)

[ri'di:m]

đổi để lấy sản phẩm/dịch vụ

redeem reward points

(đổi điểm thưởng)

endure (v)

[in'djuə]

chịu đựng

endure a long meeting

(chịu đựng một cuộc họp dài)

ship (v)

[∫ip]

vận chuyển hàng hóa

ship an item overseas

(vận chuyển một món hàng ra nước ngoài)

guarantee (v)

[,gærən'ti:]

bảo đảm

guarantee a product’s quality

(đảm bảo chất lượng của sản phẩm)

visualize (v)

['vi∫uəlaiz]

hình dung, mường tượng

visualize the future of the area’s changing landscape

(hình dung tương lai của cảnh quan đang thay đổi của khu vực)

purchase (v)

['pə:t∫əs]

mua hàng

purchase the latest model

(mua mẫu mới nhất)

renew (v)

[ri'nju:]

gia hạn

renew the lease for another year

(gia hạn hợp đồng thuê thêm một năm)

>>> Click để làm bài tập từ vựng chủ đề Ngân hàng

Từ vựng Toeic chủ đề Mua sắm 

Topic Mua sắm là một chủ đề quan trong trong 600 từ vựng Toeic, các bạn sẽ thường gặp trong đề thi các nội dung về các chương trình khuyến mãi, tư vấn bán hàng, mua và đổi trả hàng hoá...

reliable (adj)

[ri'laiəbl]

đáng tin cậy

find a reliable form of transportation

(tìm một hình thức vận chuyển đáng tin cậy)

potential (adj)

[pə'ten∫l]

tiềm năng

interview potential candidates for the job

(phỏng vấn các ứng viên tiềm năng cho công việc)

efficient (adj)

[i'fi∫ənt]

có hiệu quả

adopt an efficient means of production

(áp dụng phương tiện sản xuất hiệu quả)

knowledgeable (adj)

['nɔlidʒəbl]

am hiểu

be knowledgeable about a broad range of topics

(am hiểu về nhiều chủ đề)

prominent (adj)

['prɔminənt]

nổi bật, xuất chúng

invite prominent local business owners

(mời các chủ doanh nghiệp địa phương nổi bật)

combustible (adj)

[kəm'bʌstəbl]

dễ cháy

avoid dangerous combustible chemicals

(tránh các hóa chất dễ cháy nguy hiểm)

appropriate (adj)

[ə'prouprieit]

phù hợp

wear appropriate office attire

(mặc trang phục công sở phù hợp)

residential (adj)

[,rezi'den∫l]

thuộc nhà ở, thuộc dân cư

purchase a residential property

(mua một căn nhà ở)

equivalent (adj)

[i'kwivələnt]

tương đương

select an item of equivalent value

(chọn một mặt hàng có giá trị tương đương)

frequent (adj)

[fri'kwent]

thường xuyên

make frequent stops to drop off passengers

(dừng lại thường xuyên để trả khách)

deliberate (adj)

[di'libərit]

thận trọng, có cân nhắc

make a deliberate decision

(đưa ra một quyết định thận trọng)

insistent (adj)

[in'sistənt]

khăng khăng

remain insistent on getting a refund

(vẫn khăng khăng đòi được hoàn lại tiền)

standard (adj)

['stændəd]

tiêu chuẩn

charge standard rate

(tính phí tiêu chuẩn)

legitimate (adj)

[li'dʒitimit]

hợp pháp

set up a legitimate business

(thành lập một doanh nghiệp hợp pháp)

commercial  (adj)

[kə'mə:∫l]

thương mại

lease a commercial space to set up a store

(thuê mặt bằng thương mại để mở cửa hàng)

decisive (adj)

[di'saisiv]

kiên quyết, dứt khoát

take decisive action on the matter

(hành động dứt khoát về vấn đề)

punctual (adj)

['pʌηkt∫uəl]

đúng giờ

require punctual attendance

(yêu cầu tham dự đúng giờ)

delicate (adj)

['delikət]

tế nhị, tinh vi

bring up a delicate subject

(nói về một chủ đề tế nhị)

cautious (adj)

['kɔ:∫əs]

thận trọng, cẩn thận

urge drivers to be cautious on icy roads

(thúc giục người lái xe cẩn trọng trên những con đường đóng băng)

unanticipated (adj)

[,ʌnæn'tisipeitid]

ngoài dự đoán, bất ngờ

surprised by the unanticipated test results

(ngạc nhiên trước kết quả kiểm tra ngoài dự đoán)

>>> Click để làm bài tập từ vựng chủ đề Mua Sắm

Từ vựng Toeic chủ đề Kế toán

Topic Kế toán là một chủ đề quan trong trong 600 từ vựng Toeic, chúng ta thường gặp các nội dung như công việc kế toán, thống kê nguồn tài chính, kinh phí công tác,... 

estimate (n)

['estimeit]

sự ước tính

request a price estimate

(yêu cầu ước tính giá cả)

reminder (n)

[ri'maində]

sự nhắc nhở

receive a reminder about the event via e-mail

(nhận lời nhắc về sự kiện qua e-mail)

procedure (n)

[prə'si:dʒə]

thủ tục

follow the accounting procedures closely

(tuân thủ chặt chẽ các thủ tục kế toán)

asset (n)

['æset]

tài sản

have cash and other assets worth over $1 million

(có tiền mặt và các tài sản khác trị giá trên 1 triệu đô)

transaction (n)

[træn'zæk∫n]

sự giao dịch

record all business transactions carefully

(ghi lại tất cả các giao dịch kinh doanh cẩn thận)

enhancement (n)

[in'hɑ:nsmənt]

sự nâng cao

focus on the enhancement of the customer experience

(tập trung vào việc nâng cao trải nghiệm của khách hàng)

challenge (n)

['t∫ælindʒ]

thử thách

present a challenge for inexperienced designers

(đưa ra một thách thức cho các nhà thiết kế thiếu kinh nghiệm)

accomplishment (n)

[ə'kɔmpli∫mənt]

thành tích

celebrate a major accomplishment

(ăn mừng một thành tựu lớn)

objection (n)

[əb'dʒek∫n]

sự phản đối

raise an objection to the policy

(phản đối chính sách)

convenience (n)

[kən'vi:njəns]

sự tiện lợi

have several locations for the convenience of customers

(có một số địa điểm để thuận tiện cho khách hàng)

fee (n)

[fi:]

phí

charge a fee for overweight baggage

(tính phí hành lý quá cân)

publicity (n)

[pʌ'blisiti]

sự công khai

attract media publicity with an exciting promotion

(thu hút công chúng trên phương tiện truyền thông với một chương trình khuyến mãi hấp dẫn)

composition (n)

[,kɔmpə'zi∫n]

thành phần

change the composition of the committee

(thay đổi thành phần của ủy ban)

development (n)

[di'veləpmənt]

sự phát triển

announce the development of a new medicine

(công bố sự phát triển của một loại thuốc mới)

discretion (n)

[dis'kre∫n]

sự thận trọng

use their discretion to select a candidate

(sử dụng thận trọng của họ để chọn một ứng cử viên)

billing (n)

['biliη]

sự thanh toán

confirm an address for billing

(xác nhận một địa chỉ để thanh toán)

retention (n)

[ri'ten∫n]

sự giữ lại

attempt to improve the retention of employees

(cố gắng cải thiện việc giữ chân nhân viên)

candidate (n)

['kændidit]

ứng cử viên

interview a prospective candidate

(phỏng vấn một ứng viên tiềm năng)

recognition (n)

[,rekəg'ni∫n]

sự thừa nhận

receive recognition for their work

(nhận được sự công nhận cho công việc của họ)

>>> Click để làm bài tập từ vựng chủ đề Kế toán

 

Group học tập AnhLe, 600 từ vựng Toeic

Từ vựng Toeic chủ đề Đầu tư 

Topic Đầu tư là một chủ đề quan trong trong 600 từ vựng Toeic, chúng ta thường gặp các nội dung liên quan đến các chương trình khuyến mãi, tư vấn bán hàng, mua và đổi trả hàng hoá. 

previous (adj)

['pri:viəs]

trước 

own a previous version of the product

(sở hữu phiên bản trước của sản phẩm)

sensitive (adj)

['sensətiv]

nhạy cảm

restrict access to sensitive information

(hạn chế quyền truy cập vào thông tin nhạy cảm)

substantial (adj)

[səb'stæn∫əl]

đáng kể

require a substantial amount of time to finish the project

(yêu cầu một khoảng thời gian đáng kể để hoàn thành dự án)

convincing (adj)

[kən,vinsiη]

có sức thuyết phục

need a convincing argument to get funding for the venture

(cần một lý lẽ thuyết phục để có được tài trợ cho liên doanh)

diligent (adj)

['dilidʒənt]

siêng năng

praise a diligent employee

(khen ngợi một nhân viên siêng năng)

promising (adj)

['prɔmisiη]

triển vọng, đầy hứa hẹn

receive many promising candidates for the vacant position

(tiếp nhận nhiều ứng viên triển vọng cho vị trí còn trống)

comfortable (adj)

['kʌmfətəbl]

thoải mái

buy a comfortable sofa for the living room

(mua một chiếc ghế sofa thoải mái cho phòng khách)

available (adj)

[ə'veiləbl]

có sẵn, rảnh 

make available at department stores

(có sẵn tại các cửa hàng bách hóa)

impressive (adj)

[im'presiv]

ấn tượng

have a lot of impressive features

(có rất nhiều tính năng ấn tượng)

direct (adj)

[dai'rekt]

trực tiếp

receive direct orders from a supervisor

(nhận lệnh trực tiếp từ người giám sát)

credible (adj)

['kredəbl]

đáng tin

present credible evidence for the claim

(trình bày bằng chứng đáng tin cậy cho lời tuyên bố)

lengthy (adj)

['leηθi]

dài

give a lengthy speech at the opening ceremony

(có một bài phát biểu dài tại lễ khai mạc)

preferred (adj)

[pri'fə:d]

được ưa thích hơn

select one’s preferred meal option

(chọn bữa ăn ưa thích của một người)

rigorous (adj)

['rigərəs]

nghiêm ngặt, khắt khe

implement rigorous regulations

(thực hiện các quy định nghiêm ngặt)

mundane (adj)

['mʌndein]

thường (không có gì đặc biệt)

handle mundane affairs

(xử lý các công việc thông thường)

overpriced (adj) 

[ˌəʊ.vəˈpraɪst]

quá đắt

refuse to buy overpriced goods

(từ chối mua hàng hóa quá đắt)

conclusive (adj)

[kən'klu:siv]

kết luận, cuối cùng

be conclusive proof that the new policy is a success

(là bằng chứng kết luận rằng chính sách mới là một thành công)

imaginary (adj)

[i'mædʒinəri]

tưởng tượng

provide an imaginary scenario

(đưa ra một viễn cảnh tưởng tượng)

recent (adj)

['ri:snt]

gần đây

discuss the recent policy

(thảo luận về chính sách gần đây)

late (adj)

[leit]

trễ, muộn

cause a late arrival

(gây ra việc đến muộn)

>>> Click để làm bài tập từ vựng chủ đề Đầu tư

Từ vựng Toeic chủ đề Hội họp 

Từ vựng Toeic chủ đề Hội họp là một chủ đề quan trong trong 600 từ vựng Toeic. Với chủ đề quy định, chúng ta sẽ thường gặp trong đề thi những nội dung như thảo luận về dự án mới, chuẩn bị cho các hoạt động, sự kiện,... 

accurately (adv)

['ækjuritli]

một cách chính xác

predict stock trends accurately

(dự đoán xu hướng chứng khoán một cách chính xác)

routinely (adv)

[ru:'ti:nli]

đều đặn, thường xuyên

routinely check the e-mail to ensure fast response

(kiểm tra e-mail thường xuyên để đảm bảo phản hồi nhanh)

markedly (adv)

['ma:kidli]

rõ rệt

increase markedly from previous years

(tăng rõ rệt so với những năm trước)

superbly (adv)

[suːˈpɝːb.li]

tốt, tuyệt vời

develop a superbly designed product

(phát triển một sản phẩm được thiết kế tuyệt vời)

closely (adv)

['klousli]

kỹ lưỡng, chặt chẽ

analyze the results closely

(phân tích kết quả chặt chẽ)

intentionally (adv)

[in'ten∫ənəli]

cố ý, cố tình

drive the car at a slow speed intentionally

(cố ý lái xe với tốc độ chậm)

merely (adv)

['miəli]

chỉ

merely provide a light snack

(chỉ cung cấp một món ăn nhẹ)

acceptably (adv)

[ək'septəbli]

có thể chấp nhận được

perform acceptably in daily use

(thể hiện có thể chấp nhận được trong việc sử dụng hằng ngày) 

probably (adv)

['prɔbəbli]

chắc là, có lẽ

be probably more dangerous than expected

(có lẽ nguy hiểm hơn dự đoán)

gradually (adv)

['grædʒuəli]

dần dần, từ từ

reduce interest rates gradually

(giảm lãi suất dần dần)

namely (adv)

['neimli]

cụ thể là

hold a meeting on the 2nd floor, namely in Room 206

(tổ chức một cuộc họp trên tầng 2, cụ thể là tại phòng 206)

primarily (adv)

['praimərəli]

chủ yếu

upgrade software primarily used the the accounting department

(nâng cấp phần mềm chủ yếu sử dụng cho bộ phận kế toán)

aboard (adv)

[ə'bɔ:d]

trên tàu, trên máy bay

have 120 passengers aboard

(có 120 hành khách trên tàu)

occasionally (adv)

[ə'keiʒnəli]

thỉnh thoảng

host staff outings occasionally

(thỉnh thoảng tổ chức các buổi đi chơi cho nhân viên)

completely (adv)

[kəm'pli:tli]

hoàn toàn

have a completely different opinion

(có một ý kiến hoàn toàn khác)

understandably (adv)

[,ʌndə'stændəbli]

một cách dễ hiểu

feel understandably pleased about a promotion

(cảm thấy hài lòng một cách dễ hiểu về việc thăng chức)

apparently (adv)

[ə'pærəntli]

dường như, hình như

be apprarently more expensive than it looks

(dường như đắt hơn so với vẻ bề ngoài)

necessarily (adv)

[,nesə'serəli]

nhất thiết, tất yếu

do not necessarily apply to all applicants

(không nhất thiết phải áp dụng cho tất cả các ứng viên)

immediately (adv)

[i'mi:djətli]

ngay lập tức

announce the news immediately

(thông báo tin tức ngay lập tức)

briefly (adv)

['bri:fli]

ngắn gọn

explain the issue briefly

(giải thích vấn đề một cách ngắn gọn)

>>> Click để làm bài tập từ vựng chủ đề Hội họp

Từ vựng Toeic chủ đề Ngày nghỉ 

Với chủ đề Ngày nghỉ là một chủ đề quan trong trong 600 từ vựng Toeic, chúng ta sẽ thường gặp trong đề thi những nội dung như quảng cáo về sự kiện - lễ hội, party, giao lưu với độc giả - khán giả,... 

performance (n)

[pə'fɔ:məns]

buổi diễn

attend an award-winning performance

(tham gia buổi diễn từng đạt giải thưởng)

process (n)

['prɒses]

quá trình

begin the candidate selection process

(bắt đầu quá trình lựa chọn ứng viên)

feasibility (n)

[,fi:zə'biliti]

tính khả thi

assess the project’s feasibility

(đánh giá tính khả thi của dự án)

discrepancy (n)

[dis'krepənsi]

sự khác biệt

discover a discrepancy with the sales figures

(khám phá ra sự khác biệt với số liệu bán hàng)

celebration (n)

[,seli'brei∫n]

lễ kỷ niệm

hold a celebration of the victory

(tổ chức ăn mừng chiến thắng)

handbook (n)

['hændbuk]

sổ tay

consult the employee handbook

(tham khảo sổ tay nhân viên)

confirmation (n)

[,kɔnfə'mei∫n]

xác nhận

send confirmation of the order within 24 hours

(gửi xác nhận đơn hàng trong vòng 24 giờ)

competitor (n)

[kəm'petitə]

đối thủ cạnh tranh

beat a tough competitor

(đánh bại một đối thủ khó)

background (n)

['bækgraund]

lai lịch

prefer a candidate with a background in accounting

(ưu tiên ứng viên có kiến thức về kế toán)

barrier (n)

['bæriə]

rào cản

remove all trade barriers

(xóa bỏ các rào cản thương mại)

restraint (n)

[ri'streint]

hạn chế

impose restraints on competition

(áp đặt các hạn chế với việc cạnh tranh)

issue (n)

['isju:]

số báo

receive monthly issues of Highlighter Gazette

(nhận số phát hành hàng tháng của Highlighter Gazette)

transfer (n)

[træns'fə:]

chuyển 

make a money transfer from one account to another

(chuyển tiền từ một tài khoản này tới tài khoản khác)

flavor (n)

['fleivə]

hương vị

add a new straberry flavor to the menu

(thêm vị dâu mới vào menu)

article (n)

['ɑ:tikl]

bài viết

read a business article online

(đọc bài viết về kinh doanh trên mạng)

priority (n)

[prai'ɔrəti]

sự ưu tiên

give emergency cases a higher priority

(ưu tiên những ca khẩn cấp hơn)

transformation (n)

[,trænsfə'mei∫n]

sự chuyển đổi

witness an incredible transformation

(chứng kiến một sự chuyển đổi đáng kinh ngạc)

allowance (n)

[ə'lauəns]

trợ cấp

provide a travel allowance for business trips

(trợ cấp đi lại cho các chuyến công tác)

instruction (n)

[in'strʌk∫n]

sự hướng dẫn

read the easy-to-follow assembly instructions

(đọc hướng dẫn lắp ráp dễ làm theo)

misconception (n)

['miskən'sep∫n]

quan niệm sai lầm

correct common myths and misconceptions

(sửa chữa những lầm tưởng và quan niệm sai lầm)

>>> Click để làm bài tập từ vựng chủ đề Ngày nghỉ

Từ vựng Toeic chủ đề Sản xuất 

Chủ đề sản xuất là một chủ đề quan trong trong 600 từ vựng Toeic, chúng ta sẽ thường gặp trong đề thi những nội dung như vận hành nhà máy, kế hoạch sản xuất, khả năng sản xuất... 

maintenance (n)

['meintinəns]

bảo trì, bảo dưỡng

conduct maintenance on machinery

( tiến hành bảo trì máy móc)

progress (v/n)
['prougres]

sự tiến triển, quy trình

provide an update on the assignment's progress

( cung cấp thông tin cập nhật về tiến độ của nhiệm vụ)

resolution (n)

[rezə'lu:∫n]

giải pháp

make a resolution to improve performance

( đưa ra giải pháp để cải thiện hiệu suất)

specification (n)
[spesifi'kei∫n]

đặc điểm, đặc thù

list the specifications for the job

( liệt kê các đặc điểm cho công việc)

variation (n)

[veəri'ei∫n]

sự thay đổi, biến đổi

notice a slight variation in color

( nhận thấy một chút thay đổi về màu sắc)

authority (n)
[ɔ:'θɔriti]

chính quyền, uy quyền

contact the relevant authorities

( liên hệ với các chính quyền có liên quan)

disclosure (n)
[dis'klouʒə]

sự công khai, tiết lộ

demand full disclosure of financial transactions

( yêu cầu công khai đầy đủ các giao dịch tài chính)

coverage (n)

['kʌvəridʒ]

phủ sóng, đưa tin

broadcast live coverage of an awards ceremony

( truyền hình đưa tin trực tiếp của một lễ trao giải)

interruption (n)

[intə'rʌp∫n]

sự gián đoạn

experience an interruption of services

( trải qua việc gián đoạn của các dịch vụ)

factor(n)

['fæktə]

yếu tố

consider economic factors before making a decision

( cân nhắc các yếu tố kinh tế trước khi đưa ra quyết định)

premise (n)

['premis]

cơ sở, tiền đề

offer security for the factory's premises

(cung cấp an ninh cho cơ sở của nhà máy)

collaboration (n)

[kə,læbə'rei∫n]

sự cộng tác

work in collaboration with a famous artist

( cộng tác với một nghệ sĩ nổi tiếng)

inquiry (n)

[in'kwaiəri]

câu hỏi, yêu cầu

submit an inquiry online

(gửi một câu hỏi trực tuyến)

attendee (n)

[əˌtenˈdē ]

người tham dự

give handouts to attendees

(phát tài liệu cho người tham dự)

timeline (n)

[ˈtīmlīn]

mốc thời gian

develop a timeline for a project

(phát triển mốc thời gian cho một dự án)

reversal (n)

[ri'və:sl]

biến chuyển, đảo

cause a reversal of the company's poor sales

(gây ra sự biến chuyển doanh số bán hàng kém của công ty)

complaint (n)

[kəm'pleint]

than phiền, phàn nàn

receive complaints about poor service

(nhận được phàn nàn về dịch vụ kém)

agenda (n)
[ə'dʒendə]

chương trình

write an agenda for a meeting

(viết một chương trình cho một cuộc họp)

replacement (n)

[ri'pleismənt]

sự thay thế

request a replacement

(yêu cầu một sự thay thế)

renovation (n)

[renə'vei∫n]

sự cải tạo, tu sửa

pass a lobby under renovation

(đi qua một sảnh đang được cải tạo)

>>> Click để làm bài tập từ vựng chủ đề Sản xuất

Bài tập 600 từ vựng Toeic trên AnhLe Online

AnhLe Online là nền tảng học tập Toeic trực tuyến mang đến cho bạn trải nghiệm học 600 từ vựng Toeic hiệu quả và khoa học thông qua các bài tập từ vựng chuyên biệt. Việc làm bài tập 600 từ vựng Toeic thường xuyên giúp bạn củng cố kiến thức, tăng cường khả năng ghi nhớ, và quan trọng nhất là áp dụng từ vựng vào bài thi Toeic một cách tự nhiên và linh hoạt.

AnhLe Online cung cấp chức năng làm bài tập 600 từ vựng Toeic được thiết kế sát với nội dung bài thi, giúp bạn rèn luyện và nâng cao vốn từ vựng một cách toàn diện. Các bài tập từ vựng được phân loại theo chủ đề thường gặp trong bài thi như kinh doanh, du lịch, tài chính, và môi trường công sở. Bạn có thể chọn làm các bài tập theo mức độ khó phù hợp với trình độ của mình, từ cơ bản đến nâng cao.

Việc thường xuyên làm các bài tập 600 từ vựng Toeic này sẽ giúp bạn ghi nhớ từ lâu hơn và cải thiện khả năng sử dụng từ vựng chính xác trong ngữ cảnh cụ thể. Không chỉ vậy, bạn còn làm quen với dạng bài thi Toeic thực tế, giảm áp lực khi bước vào kỳ thi thật.

Việc luyện tập 600 từ vựng Toeic trên AnhLe Online mang lại nhiều lợi ích đáng kể:

Lợi ích của việc luyện tập từ vựng trên AnhLe Online

  • Tăng cường khả năng ghi nhớ: Việc làm bài tập 600 từ vựng Toeic thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ từ lâu hơn và dễ dàng áp dụng chúng vào bài thi.
  • Cải thiện kỹ năng thi Toeic: Các bài tập 600 từ vựng Toeic được thiết kế theo định dạng bài thi giúp bạn nắm vững cấu trúc và yêu cầu của kỳ thi.
  • Học từ vựng theo ngữ cảnh thực tế: Bạn sẽ hiểu rõ hơn cách sử dụng 600 từ vựng Toeic trong các tình huống cụ thể, từ đó cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh trong công việc và cuộc sống hàng ngày.
  • Tiện lợi và linh hoạt: Bạn có thể học 600 từ vựng Toeic bất kỳ lúc nào, ở bất kỳ đâu chỉ cần có kết nối internet, tiết kiệm thời gian di chuyển và tận dụng thời gian học tối ưu.

Với chức năng làm bài tập từ vựng đa dạng trên AnhLe Online, bạn sẽ có cơ hội rèn luyện và cải thiện vốn từ vựng Toeic của mình một cách nhanh chóng và hiệu quả. Hãy truy cập ngay để bắt đầu hành trình chinh phục Toeic!

 

600 từ vựng toeic

Cảm ơn các bạn đã đọc hết bài viết 600 từ vựng toeic . Chúc các bạn học tập thật tốt và đạt kết quả tốt trong kỳ thi Toeic sắp tới!

Ngoài ra, đừng quên theo dõi fanpage và kênh youtube của AnhLe để bắt kịp những cập nhật mới nhất về những tài liệu ôn thi Toeic và bài giảng, bài review mới nhất từ AnhLe nhé!

Fanpage: ANH LÊ TOEIC
Youtube: Anh Le TOEIC
Page tài liệu: Nhà Sách TOEIC

zalo-img.png