TRUNG TÂM ANH NGỮ ANHLE ENGLISH

Các chủ đề thường gặp trong Toeic Speaking và cách chuẩn bị hiệu quả

Toeic Speaking là phần thi quan trọng trong kỳ thi Toeic, đòi hỏi không chỉ kiến thức ngôn ngữ mà còn cả kỹ năng giao tiếp tự tin. Trong bài viết này, cùng AnhLe tìm hiểu các chủ đề thường gặp trong Toeic Speaking bao gồm danh sách từ vựng và hướng dẫn chuẩn bị để giúp bạn đạt điểm cao nhất.

Các chủ đề thường gặp trong Toeic Speaking và cách chuẩn bị hiệu quả

1. Tổng quan về Toeic Speaking

Toeic Speaking là một phần thi trong bài thi Toeic nhằm đánh giá khả năng nói tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp thực tế. Phần thi này gồm 10 câu hỏi, được chia thành 5 phần (Parts) khác nhau, mỗi phần tập trung vào một kỹ năng cụ thể trong việc sử dụng ngôn ngữ. Dưới đây là chi tiết về từng phần:

  • Part 1: Đọc to đoạn văn (Read a text aloud).

  • Part 2: Mô tả bức tranh (Describe a picture).

  • Part 3: Trả lời câu hỏi (Respond to questions).

  • Part 4: Trả lời câu hỏi theo thông tin (Respond to questions using information provided).

  • Part 5: Bày tỏ quan điểm (Express an opinion).

Các chủ đề thường gặp trong Toeic Speaking xoay quanh những tình huống quen thuộc trong công việc và cuộc sống hàng ngày, giúp đánh giá khả năng giao tiếp thực tế của thí sinh trong môi trường làm việc quốc tế.

Xem thêm: Cấu trúc đề thi Toeic 4 kỹ năng chi tiết nhất

2. Tại sao cần nắm vững các chủ đề trong Toeic Speaking?

Việc nắm vững các chủ đề thường xuất hiện trong Toeic Speaking đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kỹ năng làm bài thi và đạt điểm cao. Dưới đây là những lý do cụ thể:

  • Tăng khả năng phản xạ: Khi đã quen thuộc với các chủ đề thường gặp, bạn sẽ dễ dàng phản xạ và xử lý các câu hỏi một cách nhanh chóng. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng giúp bạn không bị bất ngờ và có thể tập trung vào cách diễn đạt câu trả lời một cách trôi chảy và tự nhiên.

  • Mở rộng từ vựng và cấu trúc: Các chủ đề thường gặp trong Toeic Speaking lặp đi lặp lại, vì vậy việc học trước từ vựng và cấu trúc câu liên quan sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng chúng trong bài thi. Khi bạn có sẵn một kho từ vựng và mẫu câu phong phú, bạn có thể dễ dàng xây dựng câu trả lời chi tiết và mạch lạc hơn.

  • Tự tin khi thi: Sự quen thuộc với các chủ đề giúp bạn giảm bớt lo lắng, tạo cảm giác thoải mái khi thi. Khi bạn biết mình đã chuẩn bị tốt cho những tình huống có thể gặp phải, bạn sẽ tập trung hơn vào việc thể hiện khả năng ngôn ngữ của mình thay vì lo lắng về nội dung câu hỏi.

Tóm lại, việc nắm vững các chủ đề thường gặp trong Toeic Speaking không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng phản xạ, mở rộng vốn từ vựng và cấu trúc câu, mà còn tăng sự tự tin, giúp bạn thực hiện bài thi một cách hiệu quả hơn.

Xem thêm: Tổng hợp 5 đề thi Toeic Speaking and Writing mẫu kèm đáp án

Các chủ đề thường gặp trong Toeic Speaking và cách chuẩn bị hiệu quả

3. Các chủ đề thường gặp trong Toeic Speaking

Dưới đây là những các chủ đề thường gặp trong Toeic Speaking nhất, cùng với phân tích đề bài, từ vựng quan trọng, và các phần thi liên quan.

3.1. Giới thiệu bản thân

Phần thi liên quan đến chủ đề giới thiệu bản thân là Part 3: Respond to questions. Trong phần này, bạn có thể gặp các câu hỏi yêu cầu mô tả về bản thân hoặc chia sẻ về sở thích cá nhân. Những câu hỏi này thường tập trung vào việc cung cấp thông tin cơ bản như tên, tuổi, quê quán, nghề nghiệp và sở thích, giúp đánh giá khả năng phản hồi nhanh chóng và chính xác của bạn trong các tình huống giao tiếp thực tế.

Đề bài thường gặp:

  • "Please introduce yourself."

  • "Tell me about your hobbies and interests."

Câu trả lời mẫu:

  • "My name is [Name]. I am [Age] years old, and I come from [Hometown]. Currently, I work as a [Occupation]. In my free time, I enjoy reading books, traveling to new places, and listening to music. These hobbies help me relax and learn new things."

  • "I’m [Name], a [Age]-year-old from [Hometown]. I have a passion for playing sports, especially football, and I also love watching movies. These activities not only keep me fit but also entertain me."

Từ vựng quan trọng:

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ 

Name

Tên

My name is John. (Tên tôi là John.)

Age

Tuổi

I am 25 years old. (Tôi 25 tuổi.)

Hometown

Quê quán

I come from Hanoi. (Tôi đến từ Hà Nội.)

Occupation

Nghề nghiệp

I work as a teacher. (Tôi làm giáo viên.)

Reading

Đọc sách

I enjoy reading novels. (Tôi thích đọc tiểu thuyết.)

Traveling

Du lịch

I love traveling to different countries. (Tôi thích du lịch đến các quốc gia khác nhau.)

Listening to music

Nghe nhạc

I often listen to music to relax. (Tôi thường nghe nhạc để thư giãn.)

Playing sports

Chơi thể thao

I enjoy playing sports, especially football. (Tôi thích chơi thể thao, đặc biệt là bóng đá.)

Watching movies

Xem phim

I like watching action movies. (Tôi thích xem phim hành động.)

3.2. Công việc và nghề nghiệp

Phần thi liên quan đến chủ đề công việc và nghề nghiệp bao gồm Part 2: Describe a picture và Part 3: Respond to questions. Trong Part 2, bạn có thể được yêu cầu mô tả hình ảnh liên quan đến công việc, như cảnh văn phòng hoặc các hoạt động thường ngày của một nhân viên. Trong Part 3, các câu hỏi thường xoay quanh việc bạn mô tả các nhiệm vụ hàng ngày tại nơi làm việc hoặc thảo luận về công việc mơ ước của mình.

Đề bài thường gặp:

  • "Describe your daily tasks at work."

  • "Talk about your dream job."

Câu trả lời mẫu:

  • "As a project manager, my daily tasks include attending meetings with clients, coordinating with team members, and writing reports to ensure everything is on track. I find it challenging but rewarding."

  • "My dream job is to become a software engineer. I enjoy solving complex problems, writing code, and developing new applications that can help people in their daily lives."

Từ vựng quan trọng:

Từ vựng

Nghĩa 

Ví dụ 

Manager

Quản lý

She works as a manager in a large company. (Cô ấy làm quản lý tại một công ty lớn.)

Engineer

Kỹ sư

My brother is an electrical engineer. (Anh trai tôi là kỹ sư điện.)

Teacher

Giáo viên

She is a high school teacher. (Cô ấy là giáo viên trung học.)

Attending meetings

Dự họp

I spend a lot of time attending meetings. (Tôi dành nhiều thời gian để dự họp.)

Writing reports

Viết báo cáo

He is responsible for writing reports every week. (Anh ấy chịu trách nhiệm viết báo cáo hàng tuần.)

3.3. Đời sống hàng ngày

Phần thi liên quan đến chủ đề đời sống hàng ngày là Part 3: Respond to questions. Trong phần này, bạn có thể gặp các câu hỏi yêu cầu mô tả về thói quen hàng ngày hoặc các hoạt động cuối tuần của mình. Những câu hỏi này nhằm đánh giá khả năng diễn đạt lưu loát và sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên trong các tình huống giao tiếp quen thuộc.

Đề bài thường gặp:

  • "What do you usually do in the morning?"

  • "Describe your weekend activities."

Câu trả lời mẫu:

  • "In the morning, I usually wake up at 6:30, have breakfast, and then commute to work by bus. It’s a routine that helps me start my day productively."

  • "During the weekends, I like to go shopping at the local mall and watch movies at home with my family. It’s a great way to relax after a busy week."

Từ vựng quan trọng:

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

Commute

Đi lại

He commutes to work by train. (Anh ấy đi làm bằng tàu.)

Go shopping

Đi mua sắm

We usually go shopping on Saturdays. (Chúng tôi thường đi mua sắm vào các ngày thứ Bảy.)

Watch movies

Xem phim

They watch movies together every weekend. (Họ xem phim cùng nhau mỗi cuối tuần.)

Prepare meals

Chuẩn bị bữa ăn

He prepares his meals the night before. (Anh ấy chuẩn bị bữa ăn từ tối hôm trước.)

Exercise

Tập thể dục

I exercise at the gym after work. (Tôi tập thể dục ở phòng gym sau giờ làm.)

Take a nap

Ngủ trưa

She likes to take a nap in the afternoon. (Cô ấy thích ngủ trưa vào buổi chiều.)

Relax

Thư giãn

I relax by reading books after a long day. (Tôi thư giãn bằng cách đọc sách sau một ngày dài.)

Run errands

Chạy việc vặt

I have to run errands on weekends. (Tôi phải chạy việc vặt vào cuối tuần.)

Socialize

Giao lưu, kết bạn

I like to socialize with friends at the weekends. (Tôi thích giao lưu với bạn bè vào cuối tuần.)

Clean up

Dọn dẹp

I usually clean up the house on Sundays. (Tôi thường dọn dẹp nhà cửa vào Chủ Nhật.)

3.4. Du lịch và giải trí

Phần thi liên quan đến chủ đề du lịch và giải trí bao gồm Part 2: Describe a picture và Part 5: Express an opinion. Trong Part 2, bạn có thể được yêu cầu mô tả một hình ảnh liên quan đến du lịch hoặc các hoạt động giải trí,...Trong Part 5, bạn sẽ phải bày tỏ ý kiến của mình về các hoạt động du lịch, như việc bạn thích đi đâu khi du lịch, những gì bạn thường làm khi đi du lịch, ….

Đề bài thường gặp:

  • "Describe a place you have visited recently."

  • "What do you usually do when you travel?"

Câu trả lời mẫu:

  • "Recently, I visited Paris. It was a wonderful experience! I took a flight from my hometown, and once I arrived, I stayed at a cozy hotel in the city center. I spent most of my time sightseeing, visiting famous landmarks like the Eiffel Tower and the Louvre Museum."

  • "When I travel, I usually focus on sightseeing, exploring the culture, and trying local food. I also make sure to relax by visiting entertainment spots, such as amusement parks or attending a concert."

Từ vựng quan trọng:

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

Accommodation

Nơi ở

The accommodation was comfortable and affordable. (Nơi ở rất thoải mái và giá cả phải chăng.)

Sightseeing

Tham quan

We spent the whole day sightseeing in the city. (Chúng tôi đã dành cả ngày để tham quan thành phố.)

Amusement park

Công viên giải trí

The amusement park has many exciting rides. (Công viên giải trí có nhiều trò chơi thú vị.)

Concert

Buổi hòa nhạc

I went to a concert last weekend. (Tôi đã đi xem một buổi hòa nhạc vào cuối tuần trước.)

Itinerary

Lịch trình

We planned our itinerary carefully before the trip. (Chúng tôi đã lên kế hoạch lịch trình cẩn thận trước chuyến đi.)

Tourist attractions

Các điểm tham quan du lịch

The city is famous for its tourist attractions. (Thành phố này nổi tiếng với các điểm tham quan du lịch.)

Explore

Khám phá

I love to explore new cultures when I travel. (Tôi thích khám phá các nền văn hóa mới khi đi du lịch.)

Guide

Hướng dẫn viên du lịch

Our guide was very knowledgeable about the history of the city. (Hướng dẫn viên của chúng tôi rất am hiểu về lịch sử của thành phố.)

Landmark

Địa danh

The Eiffel Tower is one of the most famous landmarks in Paris. (Tháp Eiffel là một trong những địa danh nổi tiếng nhất ở Paris.)

Các chủ đề thường gặp trong Toeic Speaking và cách chuẩn bị hiệu quả

3.5. Công nghệ và truyền thông

Phần thi liên quan đến chủ đề công nghệ và truyền thông bao gồm Part 3: Respond to questions và Part 5: Express an opinion. Trong Part 3, bạn có thể được yêu cầu trả lời các câu hỏi về việc sử dụng công nghệ hàng ngày hoặc vai trò của truyền thông xã hội. Trong Part 5, bạn sẽ cần bày tỏ ý kiến của mình về các vấn đề liên quan đến công nghệ, như tác động của smartphone, vai trò của mạng xã hội trong đời sống….

Đề bài thường gặp:

  • "What technology do you use every day?"

  • "Talk about the role of social media."

Câu trả lời mẫu:

  • "Every day, I use my smartphone to stay connected with my friends and family. I also rely on my laptop for work, checking emails and using apps like Microsoft Word and Google Drive to complete tasks."

  • "Social media plays a huge role in my daily life. I use Facebook to keep in touch with people, and I share information on Instagram to update my friends about my activities."

Từ vựng quan trọng:

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

Smartphone

Điện thoại thông minh

I use my smartphone to check emails every morning. (Tôi sử dụng điện thoại thông minh để kiểm tra email mỗi sáng.)

Laptop

Máy tính xách tay

She carries her laptop to work every day. (Cô ấy mang theo máy tính xách tay đến công ty mỗi ngày.)

Share information

Chia sẻ thông tin

People can share information easily on social media. (Mọi người có thể chia sẻ thông tin dễ dàng trên mạng xã hội.)

Social network

Mạng xã hội

Social networks allow people to communicate quickly. (Mạng xã hội cho phép mọi người giao tiếp nhanh chóng.)

Communication

Giao tiếp

Communication through technology has become essential. (Giao tiếp qua công nghệ đã trở thành điều thiết yếu.)

Online platform

Nền tảng trực tuyến

There are many online platforms for learning new skills. (Có nhiều nền tảng trực tuyến để học các kỹ năng mới.)

Virtual reality

Thực tế ảo

Virtual reality technology is becoming more popular. (Công nghệ thực tế ảo ngày càng trở nên phổ biến.)

3.6. Sức khỏe và môi trường

Phần thi liên quan đến chủ đề sức khỏe và môi trường bao gồm Part 2: Describe a picture và Part 5: Express an opinion. Trong Part 2, bạn có thể được yêu cầu mô tả một hình ảnh liên quan đến sức khỏe, thể dục, hoặc các hoạt động bảo vệ môi trường... Trong Part 5, bạn sẽ cần bày tỏ ý kiến của mình về các vấn đề sức khỏe hoặc môi trường…

Đề bài thường gặp:

  • "How do you keep healthy?"

  • "Talk about an environmental issue in your city."

Câu trả lời mẫu:

  • "To keep healthy, I exercise regularly and follow a balanced diet. I try to go jogging every morning and eat plenty of fruits and vegetables."

  • "In my city, pollution is a major environmental issue. Air pollution from traffic is getting worse, and it’s affecting the health of many people. I think more efforts should be made to reduce emissions and promote recycling."

Từ vựng quan trọng:

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

Exercise

Tập luyện

I exercise three times a week to stay fit. (Tôi tập luyện ba lần một tuần để duy trì sức khỏe.)

Balanced diet

Chế độ ăn cân đối

A balanced diet is important for good health. (Chế độ ăn cân đối rất quan trọng đối với sức khỏe tốt.)

Pollution

Ô nhiễm

Air pollution in the city is becoming more severe. (Ô nhiễm không khí trong thành phố đang trở nên nghiêm trọng hơn.)

Recycling

Tái chế

Recycling helps reduce waste and protect the environment. (Tái chế giúp giảm rác thải và bảo vệ môi trường.)

Waste management

Quản lý rác thải

Proper waste management is essential for maintaining a clean city. (Quản lý rác thải hợp lý là cần thiết để duy trì một thành phố sạch sẽ.)

Greenhouse gases

Khí nhà kính

Greenhouse gases contribute to global warming. (Khí nhà kính góp phần vào hiện tượng nóng lên toàn cầu.)

Climate change

Biến đổi khí hậu

Climate change is causing more extreme weather patterns. (Biến đổi khí hậu đang gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan hơn.)

Pollution control

Kiểm soát ô nhiễm

The government is working on pollution control measures. (Chính phủ đang làm việc về các biện pháp kiểm soát ô nhiễm.)

Fitness

Sức khỏe thể chất

Regular exercise is key to maintaining fitness. (Tập thể dục đều đặn là chìa khóa để duy trì sức khỏe thể chất.)

Toxic waste

Chất thải độc hại

Toxic waste from factories can damage the environment. (Chất thải độc hại từ các nhà máy có thể gây hại cho môi trường.)

3.7. Giáo dục và học tập

Phần thi liên quan đến chủ đề giáo dục và học tập bao gồm Part 3: Respond to questions và Part 5: Express an opinion. Trong Part 3, bạn sẽ trả lời các câu hỏi liên quan đến môn học yêu thích, hoạt động học tập, hoặc những người thầy cô có ảnh hưởng đến bạn. Trong Part 5, bạn sẽ cần bày tỏ ý kiến của mình về các vấn đề giáo dục, như những phương pháp học tập hiệu quả, hoặc sự quan trọng của giáo dục trong cuộc sống.

Đề bài thường gặp:

  • "What is your favorite subject?"

  • "Describe a teacher who influenced you."

Câu trả lời mẫu:

  • "My favorite subject is English because I enjoy learning new languages and communicating with people from different cultures. It helps me improve my speaking and writing skills."

  • "A teacher who influenced me greatly was my high school history teacher. She was passionate about teaching and always encouraged me to ask questions and think critically."

Từ vựng quan trọng:

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

Subjects

Môn học

My favorite subjects are math and science. (Môn học yêu thích của tôi là toán và khoa học.)

Exams

Kỳ thi

I have to study hard for my upcoming exams. (Tôi phải học chăm chỉ cho kỳ thi sắp tới.)

Group discussions

Thảo luận nhóm

We had a group discussion about the environment in class. (Chúng tôi đã có một buổi thảo luận nhóm về môi trường trong lớp học.)

Presentations

Thuyết trình

I gave a presentation on the importance of exercise. (Tôi đã thuyết trình về tầm quan trọng của việc tập thể dục.)

Assignment

Bài tập

I need to finish my assignment by tomorrow. (Tôi cần hoàn thành bài tập của mình vào ngày mai.)

Curriculum

Chương trình giảng dạy

The curriculum in my school is very diverse. (Chương trình giảng dạy ở trường tôi rất đa dạng.)

Classmate

Bạn cùng lớp

My classmate helped me understand the lesson better. (Bạn cùng lớp đã giúp tôi hiểu bài học tốt hơn.)

Research

Nghiên cứu

I am doing some research for my final project. (Tôi đang làm nghiên cứu cho dự án cuối kỳ.)

Study habits

Thói quen học tập

Good study habits are essential for academic success. (Thói quen học tập tốt là cần thiết để thành công trong học tập.)

Academic performance

Thành tích học tập

His academic performance has improved significantly. (Thành tích học tập của anh ấy đã cải thiện đáng kể.)

4. Các lỗi thường gặp khi làm bài Toeic Speaking

Phát âm không rõ ràng: Phát âm không rõ ràng hoặc sai trọng âm có thể làm giám khảo khó hiểu bạn đang nói gì, dẫn đến việc bị trừ điểm. Điều này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giao tiếp của bạn. Để tránh, bạn nên luyện phát âm từng từ và câu, chú ý đến các âm cuối và các nguyên âm.

Dùng sai thể động từ: Sử dụng sai thể động từ, như động từ ở thì quá khứ khi cần ở thì hiện tại hoặc ngược lại, có thể làm giảm điểm phần ngữ pháp của bạn. Hãy chắc chắn rằng bạn sử dụng đúng thì động từ phù hợp với ngữ cảnh của câu hỏi.

Thừa thời gian: Trong bài thi Toeic Speaking, mỗi phần đều có giới hạn thời gian cụ thể. Việc nói quá dài hoặc đi vào các chi tiết không cần thiết sẽ khiến bạn vượt quá thời gian quy định, dẫn đến việc không hoàn thành câu trả lời đúng cách. Bạn nên luyện tập để trả lời ngắn gọn, đủ ý và trong thời gian giới hạn.

Những lỗi này có thể làm ảnh hưởng đến kết quả bài thi của bạn, vì vậy việc luyện tập thường xuyên để cải thiện phát âm, ngữ pháp và thời gian làm bài là rất quan trọng.

Xem thêm: Luyện thi Toeic 4 kỹ năng online: Phương pháp hiệu quả, tiết kiệm thời gian

Các chủ đề thường gặp trong Toeic Speaking và cách chuẩn bị hiệu quả

Cảm ơn các bạn đã đọc hết bài viết Các chủ đề thường gặp trong Toeic Speaking và cách chuẩn bị hiệu quả. Chúc các bạn học tập thật tốt và đạt kết quả tốt trong kỳ thi Toeic sắp tới!

Ngoài ra, đừng quên theo dõi fanpage và kênh youtube của AnhLe để bắt kịp những cập nhật mới nhất về những tài liệu ôn thi Toeic và bài giảng, bài review mới nhất từ AnhLe nhé!

Fanpage: ANH LÊ TOEIC
Youtube: Anh Le TOEIC
Page tài liệu: Nhà Sách TOEIC

 

zalo-img.png