If loại 2 hay câu điều kiện loại 2 giúp bạn diễn đạt những tình huống giả định không có thật ở hiện tại. Vậy cấu trúc, cách dùng và lưu ý khi sử dụng if loại 2 là gì? Hãy cùng AnhLe English tìm hiểu chi tiết thông qua bài viết này nhé.
If loại 2 (hay câu điều kiện loại 2) được dùng để diễn tả những tình huống giả định không có thật ở hiện tại. Hoặc còn dùng để diễn tả điều khó có khả năng xảy ra trong tương lai. Thông thường, nó được sử dụng để thể hiện giả thiết, mong muốn hoặc lời khuyên trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
If I lived on the moon, I would see Earth every night. (Nếu tôi sống trên mặt trăng, tôi sẽ nhìn thấy Trái Đất mỗi đêm.)
If she had a magic wand, she would turn everything into gold. (Nếu cô ấy có một cây đũa thần, cô ấy sẽ biến mọi thứ thành vàng.)
If he were the president, he would change the education system. (Nếu anh ấy là tổng thống, anh ấy sẽ thay đổi hệ thống giáo dục.)
If we lived in New York, we would visit Central Park every weekend. (Nếu chúng tôi sống ở New York, chúng tôi sẽ đến Công viên Trung tâm mỗi cuối tuần.)
If he were taller, he could play basketball professionally. (Nếu anh ấy cao hơn, anh ấy có thể chơi bóng rổ chuyên nghiệp.)
If I were a doctor, I would help poor patients for free. (Nếu tôi là bác sĩ, tôi sẽ giúp đỡ bệnh nhân nghèo miễn phí.)
If he were the president, he would change the education system. (Nếu anh ấy là tổng thống, anh ấy sẽ thay đổi hệ thống giáo dục.)
If we had a time machine, we would travel to the past. (Nếu chúng tôi có cỗ máy thời gian, chúng tôi sẽ du hành về quá khứ.)
If she had more time, she would take a cooking class. (Nếu cô ấy có nhiều thời gian hơn, cô ấy sẽ tham gia một lớp học nấu ăn.)
If he spoke Spanish, he would move to Spain. (Nếu anh ấy biết nói tiếng Tây Ban Nha, anh ấy sẽ chuyển đến Tây Ban Nha.)
If I were in your position, I would reconsider the decision. (Nếu tôi ở vị trí của bạn, tôi sẽ cân nhắc lại quyết định.)
If he were your friend, he would support your decisions. (Nếu anh ấy là bạn của bạn, anh ấy sẽ ủng hộ quyết định của bạn.)
If you wanted to lose weight, you should eat less junk food. (Nếu bạn muốn giảm cân, bạn nên ăn ít đồ ăn vặt hơn.)
If she were in your shoes, she would talk to the manager. (Nếu cô ấy ở trong hoàn cảnh của bạn, cô ấy sẽ nói chuyện với quản lý.)
If I were in your shoes, I would take a different approach. (Nếu tôi ở trong tình huống của bạn, tôi sẽ chọn một cách tiếp cận khác.)
Câu điều kiện loại 2 giúp người học diễn đạt những mong muốn, ước mơ hoặc lời khuyên một cách lịch sự hơn. Đặc biệt, nó thường xuyên xuất hiện trong văn viết cũng như văn nói khi muốn diễn tả những tình huống không có thật.
Công thức chung của if loại 2
If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could/might + V (nguyên mẫu)
Cách chia động từ trong câu if loại 2
Mệnh đề If: Sử dụng quá khứ đơn.
Mệnh đề chính: Dùng would/could/might + V nguyên mẫu.
Ví dụ:
If he knew how to swim, he could join the competition. (Nếu anh ấy biết bơi, anh ấy có thể tham gia cuộc thi.)
If we had a bigger house, we might adopt another dog. (Nếu chúng tôi có một ngôi nhà lớn hơn, chúng tôi có thể nhận nuôi thêm một con chó.)
If he had a car, he could drive to work. (Nếu anh ấy có một chiếc xe hơi, anh ấy có thể lái xe đi làm.)
If + S + were + V-ing (Giả định đang làm một hành động nào đó)
Ví dụ:
If she were studying, she would get better grades. (Nếu cô ấy đang học, cô ấy sẽ có điểm số tốt hơn.)
If they were driving, they would reach the destination sooner. (Nếu họ đang lái xe, họ sẽ đến nơi sớm hơn.)
If + S + had + PII (Kết hợp giữa loại 2 và loại 3)
Ví dụ:
If she had taken the job, she would be in a better position now. (Nếu cô ấy đã nhận công việc, cô ấy đã ở vị trí tốt hơn.)
If we had saved more money, we would not be struggling now. (Nếu chúng tôi đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, chúng tôi đã không gặp khó khăn bây giờ.)
S + would/could + be + V-ing
Ví dụ:
If they were working, they would be earning more. (Nếu họ đang làm việc, họ sẽ kiếm được nhiều tiền hơn.)
If I were living in Japan, I would be experiencing a different culture. (Nếu tôi đang sống ở Nhật Bản, tôi sẽ đang trải nghiệm một nền văn hóa khác.)
Mặc dù cấu trúc câu if loại 2 khá đơn giản, nhưng nhiều người học tiếng Anh vẫn mắc phải những lỗi phổ biến. Sau đây là những lỗi thường gặp và cách để khắc phục:
4.1. If loại 2: Sai cấu trúc câu
Một trong những lỗi phổ biến nhất khi sử dụng câu if loại 2 là sai công thức. Cấu trúc chuẩn của câu if loại 2 là:
If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could/might + V (nguyên mẫu)
Tuy nhiên, nhiều người lại nhầm lẫn và sử dụng sai thì hoặc sai trợ động từ.
Ví dụ sai 1: If she was rich, she will buy a car.
Ví dụ đúng 1: If she were rich, she would buy a car. (Nếu cô ấy giàu, cô ấy sẽ mua một chiếc xe hơi.)
Ví dụ sai 2: If we goes to the beach, we would swim.
Ví dụ đúng 2: If we went to the beach, we would swim. (Nếu chúng tôi đến bãi biển, chúng tôi sẽ đi bơi.)
Ví dụ sai 3: If he buy a new house, he will be happy.
Ví dụ đúng 3: If he bought a new house, he would be happy. (Nếu anh ấy mua một ngôi nhà mới, anh ấy sẽ hạnh phúc.)
Lưu ý: Hãy luôn nhớ rằng động từ trong mệnh đề "If" phải chia ở quá khứ đơn, và mệnh đề chính phải sử dụng would/could/might + V nguyên mẫu.
Câu if loại 1 diễn tả những tình huống có thể xảy ra trong tương lai, trong khi câu if loại 2 diễn tả tình huống không có thật ở hiện tại. Một số người học thường nhầm lẫn giữa hai loại này.
If loại 1: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu)
If loại 2: If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could/might + V (nguyên mẫu)
Ví dụ sai 1: If he studies, he would pass the exam.
Ví dụ đúng 1 (If loại 1 - có thể xảy ra): If he studies, he will pass the exam. (Nếu anh ấy học bài, anh ấy sẽ đậu kỳ thi.)
Ví dụ đúng 1 (If loại 2 - không có thật): If he studied, he would pass the exam. (Nếu anh ấy học chăm hơn, anh ấy sẽ đậu kỳ thi.)
Ngoài ra, nhiều người còn nhầm lẫn câu if loại 2 với câu if loại 3 (nói về quá khứ).
If loại 3: If + S + had + PII, S + would/could/might + have + PII
Ví dụ sai 1: If she studied harder, she would have passed the exam.
Ví dụ đúng 1 (If loại 2): If she studied harder, she would pass the exam. (Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy sẽ đậu kỳ thi.)
Ví dụ đúng 1 (If loại 3): If he had left earlier, he wouldn’t have missed the flight. (Nếu anh ấy rời đi sớm hơn, anh ấy đã không lỡ chuyến bay.)
Lưu ý: Hãy phân biệt rõ ràng câu điều kiện loại 1, loại 2 và loại 3 để sử dụng đúng ngữ cảnh.
Trong câu if loại 2, khi sử dụng động từ "to be" trong mệnh đề "If", chúng ta luôn dùng "were" cho tất cả các chủ ngữ, ngay cả với "I", "he", "she", "it". Tuy nhiên, nhiều người vẫn sử dụng "was" sai quy tắc.
Ví dụ sai 1: If I was in your position, I would make a different decision.
Ví dụ đúng 1: If I were in your position, I would make a different decision. (Nếu tôi ở vị trí của bạn, tôi sẽ đưa ra một quyết định khác.)
Ví dụ sai 2: If he was more patient, he could solve the problem easily.
Ví dụ đúng 2: If he were more patient, he could solve the problem easily. (Nếu anh ấy kiên nhẫn hơn, anh ấy có thể giải quyết vấn đề một cách dễ dàng.)
Ví dụ sai 3: If she was my sister, I would take care of her.
Ví dụ đúng 3: If she were my sister, I would take care of her. (Nếu cô ấy là em gái tôi, tôi sẽ chăm sóc cô ấy.)
Lưu ý: Để tránh nhầm lẫn, hãy luôn sử dụng "were" trong câu điều kiện loại 2 khi nói về giả định không có thật.
Một lỗi khá phổ biến là sử dụng "would" trong mệnh đề "If", thay vì chỉ sử dụng ở mệnh đề chính.
Ví dụ sai 1: If she would study harder, she would pass the exam.
Ví dụ đúng 1: If she studied harder, she would pass the exam. (Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy sẽ đậu kỳ thi.)
Ví dụ sai 2: If they would know the truth, they might react differently.
Ví dụ đúng 2: If they knew the truth, they might react differently. (Nếu họ biết sự thật, họ có thể phản ứng khác đi.)
Lưu ý: Trong mệnh đề "If", không bao giờ dùng "would".
Khi câu điều kiện bắt đầu bằng "If", mệnh đề chính phải cách một dấu phẩy. Tuy nhiên, nhiều người thường quên mất điều này.
Ví dụ sai: If she had more money she would buy a new house.
Ví dụ đúng: If she had more money, she would buy a new house. (Nếu cô ấy có nhiều tiền hơn, cô ấy sẽ mua một ngôi nhà mới.)
Tuy nhiên, nếu mệnh đề chính đứng trước mệnh đề "If", thì không cần dấu phẩy.
Ví dụ: She would buy a new house if she had more money.
Lưu ý: Khi "If" đứng đầu câu, hãy nhớ thêm dấu phẩy sau mệnh đề điều kiện.
Hoàn thành các câu sau bằng cách điền từ còn thiếu để tạo thành câu if loại 2 hợp lý.
1. If I ______ (be) taller, I could play basketball professionally.
2. If she ______ (have) more free time, she would learn to play the piano.
3. He ______ (travel) more if he had enough money.
4. If they ______ (not live) so far away, we would visit them more often.
5. If you ______ (study) harder, you would pass the exam easily.
6. We ______ (buy) a new house if we had enough savings.
7. If the weather ______ (be) better, we would go on a picnic.
8. She ______ (help) you if she knew about your problem.
9. If I ______ (know) his phone number, I would call him.
10. They ______ (not be) so tired if they slept earlier.
Đáp án:
1. were → If I were taller, I could play basketball professionally. (Nếu tôi cao hơn, tôi có thể chơi bóng rổ chuyên nghiệp.)
2. had → If she had more free time, she would learn to play the piano. (Nếu cô ấy có nhiều thời gian rảnh hơn, cô ấy sẽ học chơi piano.)
3. would travel → He would travel more if he had enough money. (Anh ấy sẽ đi du lịch nhiều hơn nếu anh ấy có đủ tiền.)
4. didn’t live → If they didn’t live so far away, we would visit them more often. (Nếu họ không sống quá xa, chúng tôi sẽ thăm họ thường xuyên hơn.)
5. studied → If you studied harder, you would pass the exam easily. (Nếu bạn học chăm hơn, bạn sẽ dễ dàng vượt qua kỳ thi.)
6. would buy → We would buy a new house if we had enough savings. (Chúng tôi sẽ mua một ngôi nhà mới nếu chúng tôi có đủ tiền tiết kiệm.)
7. were → If the weather were better, we would go on a picnic. (Nếu thời tiết tốt hơn, chúng tôi sẽ đi dã ngoại.)
8. would help → She would help you if she knew about your problem. (Cô ấy sẽ giúp bạn nếu cô ấy biết về vấn đề của bạn.)
9. knew → If I knew his phone number, I would call him. (Nếu tôi biết số điện thoại của anh ấy, tôi sẽ gọi cho anh ấy.)
10. wouldn’t be → They wouldn’t be so tired if they slept earlier. (Họ sẽ không quá mệt nếu họ đi ngủ sớm hơn.)
Viết lại các câu sau dưới dạng câu điều kiện loại 2.
1. I don’t have a car, so I can't drive to work.
2. She doesn't know French, so she can't work in Paris.
3. They live far from the city, so they don’t go out often.
4. He isn’t rich, so he can't buy a luxury car.
5. We don’t have a big house, so we can’t host parties.
6. She isn’t confident, so she doesn’t speak in public.
7. I don’t know his email, so I can’t send him a message.
8. He doesn’t exercise, so he isn’t fit.
9. They don’t have enough money, so they can’t travel abroad.
10. It isn’t sunny, so we can’t go to the beach.
Đáp án:
1. If I had a car, I could drive to work. (Nếu tôi có một chiếc xe hơi, tôi có thể lái xe đi làm.)
2. If she knew French, she could work in Paris. (Nếu cô ấy biết tiếng Pháp, cô ấy có thể làm việc ở Paris.)
3. If they didn’t live far from the city, they would go out more often. (Nếu họ không sống quá xa thành phố, họ sẽ ra ngoài thường xuyên hơn.)
4. If he were rich, he could buy a luxury car. (Nếu anh ấy giàu, anh ấy có thể mua một chiếc xe sang trọng.)
5. If we had a big house, we could host parties. (Nếu chúng tôi có một ngôi nhà lớn, chúng tôi có thể tổ chức tiệc.)
6. If she were confident, she would speak in public. (Nếu cô ấy tự tin, cô ấy sẽ nói trước đám đông.)
7. If I knew his email, I could send him a message. (Nếu tôi biết email của anh ấy, tôi có thể gửi tin nhắn cho anh ấy.)
8. If he exercised, he would be fit. (Nếu anh ấy tập thể dục, anh ấy sẽ khỏe mạnh.)
9. If they had enough money, they could travel abroad. (Nếu họ có đủ tiền, họ có thể đi du lịch nước ngoài.)
10. If it were sunny, we could go to the beach. (Nếu trời nắng, chúng tôi có thể đi biển.)
Biến đổi các câu sau bằng cách sử dụng cấu trúc câu điều kiện loại 2.
1. She doesn’t have a pet. She feels lonely.
2. He isn’t a good cook. He doesn’t prepare delicious meals.
3. They don’t own a house. They pay rent every month.
4. I don’t live near my school. I wake up early.
5. She doesn’t speak English fluently. She can’t work as a tour guide.
6. We don’t have a garden. We can’t grow vegetables.
7. He doesn’t have a job. He doesn’t earn money.
8. The hotel isn’t cheap. We can’t stay there longer.
9. I don’t have a good camera. I can’t take nice photos.
10. The restaurant isn’t open late. We can’t have dinner there at midnight.
Đáp án:
1. If she had a pet, she wouldn’t feel lonely. (Nếu cô ấy có một con vật cưng, cô ấy sẽ không cảm thấy cô đơn.)
2. If he were a good cook, he would prepare delicious meals. (Nếu anh ấy là một đầu bếp giỏi, anh ấy sẽ chuẩn bị những bữa ăn ngon.)
3. If they owned a house, they wouldn’t have to pay rent every month. (Nếu họ sở hữu một ngôi nhà, họ sẽ không phải trả tiền thuê hàng tháng.)
4. If I lived near my school, I wouldn’t have to wake up early. (Nếu tôi sống gần trường, tôi sẽ không phải dậy sớm.)
5. If she spoke English fluently, she could work as a tour guide. (Nếu cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy, cô ấy có thể làm hướng dẫn viên du lịch.)
6. If we had a garden, we could grow vegetables. (Nếu chúng tôi có một khu vườn, chúng tôi có thể trồng rau.)
7. If he had a job, he would earn money. (Nếu anh ấy có một công việc, anh ấy sẽ kiếm được tiền.)
8. If the hotel were cheap, we could stay there longer. (Nếu khách sạn rẻ, chúng tôi có thể ở đó lâu hơn.)
9. If I had a good camera, I could take nice photos. (Nếu tôi có một chiếc máy ảnh tốt, tôi có thể chụp những bức ảnh đẹp.)
10. If the restaurant were open late, we could have dinner there at midnight. (Nếu nhà hàng mở cửa muộn, chúng tôi có thể ăn tối ở đó vào nửa đêm.)
Câu if loại 2 (câu điều kiện loại 2) là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Nó giúp bạn diễn đạt những giả định không có thật ở hiện tại hoặc khó xảy ra trong tương lai. Bạn nên học thuộc cấu trúc và luyện tập thường xuyên để tránh những lỗi phổ biến và sử dụng if loại 2 một cách chính xác nhất.
Cảm ơn các bạn đã đọc hết bài viết Cấu trúc và cách dùng if loại 2. Chúc các bạn học tập thật tốt và đạt kết quả tốt !
Ngoài ra, đừng quên theo dõi fanpage và kênh youtube của AnhLe để bắt kịp những cập nhật mới nhất về những tài liệu ôn thi Toeic và bài giảng, bài review mới nhất từ AnhLe nhé!
Fanpage: ANH LÊ TOEIC
Youtube: Anh Le TOEIC
Page tài liệu: Nhà Sách TOEIC