Trong tiếng Anh, có 12 thì chính, được chia thành 3 nhóm thời gian: hiện tại, quá khứ, tương lai. Mỗi nhóm lại có 4 biến thể: đơn, tiếp diễn, hoàn thành, hoàn thành tiếp diễn. Việc nắm vững các thì không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên mà còn cải thiện khả năng viết một cách hiệu quả. Hãy cùng AnhLe English tìm hiểu chi tiết các thì tiếng anh cơ bản nhé.
Thì |
Cấu trúc |
Cách dùng |
Dấu hiệu nhận biết |
Hiện tại đơn |
S + V(s/es) |
Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên |
Always, usually, often, sometimes |
Hiện tại tiếp diễn |
S + am/is/are + V-ing |
Hành động đang diễn ra |
Now, at the moment |
Hiện tại hoàn thành |
S + have/has + V3 |
Hành động đã xảy ra trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và tiếp tục ở tương lai |
Since, for, yet, already |
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn |
S + have/has been + V-ing |
Nhấn mạnh khoảng thời gian hành động đã xảy ra |
For, since |
Quá khứ đơn |
S + V2/ed |
Hành động xảy ra trong quá khứ, đã kết thúc |
Yesterday, last week |
Quá khứ tiếp diễn |
S + was/were + V-ing |
Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
While, when |
Quá khứ hoàn thành |
S + had + V3 |
Hành động (sự việc) xảy ra trước một hành động (sự việc) khác trong quá khứ |
Before, after |
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn |
S + had been + V-ing |
Nhấn mạnh tính liên tục của hành động ở trong quá khứ |
For, since |
Tương lai đơn |
S + will + V |
Dự đoán, quyết định tức thì |
Tomorrow, next week |
Tương lai tiếp diễn |
S + will be + V-ing |
Hành động (sự việc) sẽ đang diễn ra trong tương lai |
This time tomorrow |
Tương lai hoàn thành |
S + will have + V3 |
Hành động (sự việc) hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai |
By, before |
Tương lai hoàn thành tiếp diễn |
S + will have been + V-ing |
Nhấn mạnh khoảng thời gian của hành động trong tương lai |
For, since |
Cấu trúc:
Câu khẳng định: S + V(s/es)
Câu phủ định: S + do/does not + V
Câu nghi vấn: Do/Does + S + V?
Cách dùng:
Diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại theo chu kỳ.
Nói về sự thật hiển nhiênhoặc quy luật tự nhiên.
Sử dụng để nói về thời gian biểu hay lịch trình được cố định
Miêu tả trạng thái hiện tại của sự vật, sự việc.
Dấu hiệu nhận biết:
Trạng từ tần suất: often, always, sometimes, rarely, usually, never.
Các từ chỉ thời gian mang tính quy luật: every day, every week, on Sundays, in the morning.
1. She drinks coffee every morning. (Cô ấy uống cà phê mỗi sáng.)
2. The sun sets in the west. (Mặt trời lặn ở hướng tây.)
3. They play football on Sundays. (Họ chơi bóng đá vào Chủ nhật.)
4. Water freezes at 0°C. (Nước đóng băng ở 0°C.)
5. My father works in a hospital. (Bố tôi làm việc trong bệnh viện.)
Cấu trúc:
Câu khẳng định: S + am/is/are + V-ing
Câu phủ định: S + am/is/are + not + V-ing
Câu nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?
Cách dùng:
Được dùng để diễn tả hành động xảy ra ngay lúc nói
Dùng để nói về kế hoạch trong tương lai.
Ví dụ:
1. She is studying English now. (Hiện tại cô ấy đang học tiếng Anh.)
2. I am traveling to Japan next week. (Tôi sẽ đi du lịch Nhật Bản vào tuần tới.)
3. They are watching TV at the moment. (Họ đang xem TV vào lúc này.)
4. He is working on a new project. (Anh ấy đang làm việc trên một dự án mới.)
5. We are having dinner right now. (Chúng tôi đang ăn tối ngay bây giờ.)
Cấu trúc:
Câu khẳng định: S + have/has + V3/ed
Câu phủ định: S + have/has not + V3/ed
Câu nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed?
Cách dùng:
Diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại.
Diễn tả một kinh nghiệm hoặc trải nghiệm đã từng có.
Hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
Diễn tả hành động vừa mới xảy ra.
Dấu hiệu nhận biết:
Các trạng từ: just, recently, already, yet, ever, never, so far, up to now, for, since.
Ví dụ:
1. I have visited Paris twice. (Tôi đã đến Paris hai lần.)
2. She has just finished her homework. (Cô ấy vừa mới hoàn thành xong bài tập về nhà.)
3. They have lived here since 2010. (Họ đã sống ở đây từ năm 2010.)
4. He has never eaten sushi before. (Anh ấy chưa bao giờ ăn sushi trước đây.)
5. She has visited more than ten countries in the past three years. (Cô ấy đã đến hơn mười quốc gia trong ba năm qua.)
Cấu trúc:
Câu khẳng định: S + have/has + been + V-ing
Câu phủ định: S + have/has not + been + V-ing
Câu nghi vấn: Have/Has + S + been + V-ing?
Cách dùng:
Hành động bắt đầu ở quá khứ và tiếp tục ở hiện tại.
Nhấn mạnh quá trình của một hành động hơn là kết quả.
Diễn tả một hành động đã xảy ra và có ảnh hưởng đến hiện tại.
Dấu hiệu nhận biết:
Các trạng từ: for, since, all day, all week, recently, lately.
Ví dụ:
1. I have been studying English for 3 years. (Tôi đã học tiếng Anh được 3 năm.)
2. She has been working here since 2015. (Cô ấy đã làm việc ở đây kể từ năm 2015.)
3. They have been waiting for you all day. (Họ đã chờ bạn cả ngày.)
4. He has been running, so he is very tired. (Anh ấy vừa chạy bộ, nên bây giờ rất mệt.)
5. She has been practicing the piano for two hours without a break. (Cô ấy đã luyện đàn piano trong hai tiếng mà không nghỉ.)
Cấu trúc:
Câu khẳng định: S + V2/ed
Câu phủ định: S + did not + V
Câu nghi vấn: Did + S + V?
Cách dùng:
Hành động đã diễn ra và chấm dứt ở trong quá khứ.
Nói về một chuỗi sự kiện đã diễn ra trong quá khứ.
Miêu tả một thói quen trong quá khứ.
Dấu hiệu nhận biết:
Các trạng từ: yesterday, last week, last month, ago, in + mốc thời gian quá khứ.
Ví dụ:
1. I visited my grandmother yesterday. (Tôi đã đến thăm bà của tôi vào ngày hôm qua.)
2. They moved to New York in 2010. (Họ đã chuyển đến New York vào năm 2010.)
3. She didn’t go to school last Monday. (Cô ấy đã không đi học vào thứ Hai tuần trước.)
4. Did you see that concert last night? (Bạn có xem buổi hòa nhạc đó vào tối qua không?)
5. We watched a breathtaking sunset at the beach yesterday. (Chúng tôi đã ngắm hoàng hôn tuyệt đẹp trên bãi biển vào ngày hôm qua.)
Cấu trúc:
Câu khẳng định: S + was/were + V-ing
Câu phủ định: S + was/were not + V-ing
Câu nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
Cách dùng:
Diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Hai hành động diễn ra song song trong quá khứ.
Hành động đang diễn ra và hành động khác xen vào hoặc cắt ngang
Dấu hiệu nhận biết:
Các trạng từ: while, when, at that moment, at 7 p.m yesterday.
Ví dụ:
1. She was sleeping when the phone rang. (Cô ấy đang ngủ thì điện thoại reo.)
2. At 5 p.m yesterday, I was playing the piano. (Lúc 5 giờ chiều hôm qua, tôi đang chơi đàn piano.)
3. They were playing football while I was reading a book. (Họ đang chơi bóng đá trong khi tôi đang đọc sách.)
4. Was he studying at 10 a.m yesterday? (Anh ấy có đang học vào lúc 10 giờ sáng hôm qua không?)
5. While I was reading, my little brother was drawing a funny cartoon. (Trong khi tôi đang đọc sách, em trai tôi đang vẽ một bức tranh hoạt hình hài hước.)
Cấu trúc
Câu khẳng định: S + had + V3 (past participle)
Câu phủ định: S + had not (hadn't) + V3
Câu nghi vấn: Had + S + V3?
Cách dùng
Một hành động xảy ra trước hành động khác ở trong quá khứ
Diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Nhấn mạnh vào kết quả của hành động trước.
Dấu hiệu nhận biết
Before, after, by the time, when (khi đi cùng một hành động khác ở quá khứ đơn).
Ví dụ
1. She had finished her homework before her mom came home. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà trước khi mẹ cô ấy về nhà.)
2. By the time we arrived, the meeting had already begun. (Khi chúng tôi đến, cuộc họp đã bắt đầu rồi.)
3. He had never seen such a beautiful beach before. (Anh ấy chưa từng thấy bãi biển nào đẹp như vậy trước đây.)
4. By the time we arrived at the station, the train had already left. (Khi chúng tôi đến ga, chuyến tàu đã rời đi rồi.)
5. She had never seen the ocean before she traveled to the coast last summer. (Cô ấy chưa bao giờ nhìn thấy đại dương trước khi đi du lịch đến bờ biển vào mùa hè năm ngoái.)
Cấu trúc
Câu khẳng định: S + had been + V-ing
Câu phủ định: S + had not (hadn't) been + V-ing
Câu nghi vấn: Had + S + been + V-ing?
Cách dùng
Dùng để nhấn mạnh tính liên tục của một hành động (sự việc) xảy ra trước một hành động (sự việc) khác ở trong quá khứ
Nhấn mạnh tính liên tục của một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Nhấn mạnh khoảng thời gian của hành động trước.
Dấu hiệu nhận biết
For, since, before, when, until
Ví dụ
1. She had been studying for three hours before her mom called her. (Cô ấy đã học suốt ba tiếng trước khi mẹ cô ấy gọi.)
2. I had been waiting for him for 30 minutes before he arrived. (Tôi đã đợi anh ấy 30 phút trước khi anh ấy đến.)
3. By the time we arrived, they had been arguing for two hours. (Khi chúng tôi đến nơi, họ đã cãi nhau suốt hai tiếng.)
4. She had been practicing the guitar for two hours before her teacher arrived. (Cô ấy đã luyện đàn guitar suốt hai tiếng trước khi giáo viên đến.)
5. They had been waiting for the bus for 30 minutes before it finally came. (Họ đã đợi xe buýt 30 phút trước khi nó cuối cùng cũng đến.)
Cấu trúc
Câu khẳng định: S + will + V (bare-infinitive)
Câu phủ định: S + will not (won't) + V
Câu nghi vấn: Will + S + V?
Cách dùng
Một hành động (sự việc) sẽ xảy ra trong tương lai.
Dùng để đưa ra quyết định tức thời, dự đoán hoặc lời hứa.
Dấu hiệu nhận biết
Tomorrow, next (week, month, year), soon, in the future, in + thời gian
Ví dụ
1. I will call you tomorrow. (Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.)
2. They won't come to the party tonight. (Họ sẽ không đến bữa tiệc tối nay.)
3. He will be a great doctor in the future. (Anh ấy sẽ trở thành một bác sĩ giỏi trong tương lai.)
4. I will visit my grandparents next weekend. (Tôi sẽ đến thăm ông bà vào cuối tuần tới.)
5. She will start a new job in April. (Cô ấy sẽ bắt đầu công việc mới vào tháng Tư.)
Cấu trúc
Câu khẳng định: S + will be + V-ing
Câu phủ định: S + will not (won't) be + V-ing
Câu nghi vấn: Will + S + be + V-ing?
Cách dùng
Hành động (sự việc) đang xảy ra tại thời điểm cụ thể ở tương lai
Dấu hiệu nhận biết
At this time tomorrow, at this time next week, at + thời gian trong tương lai
Ví dụ
1. He will be working at 8 AM tomorrow. (Anh ấy sẽ đang làm việc lúc 8 giờ sáng mai.)
2. They won’t be watching TV at this hour next week. (Họ sẽ không đang xem TV vào giờ này tuần tới.)
3. Will she be waiting for me when I arrive? (Cô ấy sẽ đang đợi tôi khi tôi đến chứ?)
4. At 10 PM tonight, we will be studying for the exam. (Lúc 10 giờ tối nay, chúng tôi sẽ đang ôn tập cho kỳ thi.)
5. This time next week, we will be hiking in the mountains. (Vào giờ này tuần sau, chúng tôi sẽ đang leo núi.)
Cấu trúc
Câu khẳng định: S + will have + V3
Câu phủ định: S + will not (won't) have + V3
Câu nghi vấn: Will + S + have + V3?
Cách dùng
Hành động (sự việc) sẽ hoàn thành trước một hành động hay thời điểm khác ở trong tương lai
Dấu hiệu nhận biết
By + mốc thời gian, by the time, before
Ví dụ
1. By next month, she will have graduated. (Đến tháng sau, cô ấy sẽ tốt nghiệp.)
2. By 10 PM, we will have finished our work. (Đến 10 giờ tối, chúng tôi sẽ hoàn thành công việc.)
3. They won’t have arrived by noon. (Họ sẽ chưa đến nơi trước buổi trưa.)
4. She will have written the report before the meeting. (Cô ấy sẽ viết xong bản báo cáo trước cuộc họp.)
5. By the end of this year, he will have saved enough money to buy a car. (Đến cuối năm nay, anh ấy sẽ tiết kiệm đủ tiền để mua một chiếc ô tô.)
Cấu trúc
Câu khẳng định: S + will have been + V-ing
Câu phủ định: S + will not (won’t) have been + V-ing
Câu nghi vấn: Will + S + have been + V-ing?
Cách dùng
Diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định trước một mốc thời gian hoặc hành động khác trong tương lai.
Nhấn mạnh quá trình của hành động hơn là kết quả.
Dấu hiệu nhận biết
By + thời gian tương lai, for + khoảng thời gian, before, until
Ví dụ
1. By 10 PM, we will have been studying for three hours. (Đến 10 giờ tối, chúng tôi sẽ học được ba tiếng.)
2. He won’t have been sleeping for long when you arrive. (Anh ấy sẽ chưa ngủ được lâu khi bạn đến.)
3. Will they have been traveling for a month by then? (Họ sẽ đi du lịch được một tháng vào thời điểm đó chứ?)
4. By the time she retires, she will have been teaching for 40 years. (Khi cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ dạy học được 40 năm.)
5. By 2030, scientists will have been researching this vaccine for a decade. (Đến năm 2030, các nhà khoa học sẽ nghiên cứu loại vắc-xin này được một thập kỷ.)
Xem thêm: Tất tần tật về lộ trình học Toeic 600 dành cho mọi trình độ
Việc ghi nhớ các thì trong tiếng Anh là một thử thách đối với nhiều người học. Tuy nhiên, nếu biết cách áp dụng các phương pháp phù hợp, bạn có thể nắm vững các thì một cách dễ dàng và lâu dài. Dưới đây là ba mẹo giúp bạn ghi nhớ các thì tiếng Anh cơ bản một cách nhanh chóng, logic và hiệu quả.
Sơ đồ tư duy (mind map) là một công cụ hữu ích giúp bạn tổ chức và ghi nhớ thông tin một cách khoa học. Khi học về các thì tiếng Anh cơ bản, bạn có thể tạo một sơ đồ tư duy với các nhánh chính như:
Thì quá khứ (Past)
Thì hiện tại (Present)
Thì tương lai (Future)
Từ mỗi nhánh chính này, bạn tiếp tục phân nhánh nhỏ hơn để ghi chú từng thì cụ thể. Nó có thể bao gồm cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và ví dụ minh họa.
Ví dụ:
Từ nhánh “Thì hiện tại”, bạn có thể phân nhánh thành “Hiện tại đơn” (Present Simple), “Hiện tại tiếp diễn” (Present Continuous), “Hiện tại hoàn thành” (Present Perfect)...
Với mỗi nhánh, ghi rõ công thức, cách dùng và các ví dụ cụ thể.
Việc trình bày thông tin theo sơ đồ tư duy giúp bạn nhìn tổng quan hệ thống các thì. Từ đó giúp bạn dễ dàng so sánh sự khác biệt và ứng dụng linh hoạt hơn trong thực tế.
Não bộ con người có xu hướng ghi nhớ hình ảnh và câu chuyện tốt hơn so với lý thuyết khô khan. Vì vậy, hãy tạo ra những hình ảnh hoặc câu chuyện liên quan trong các thì tiếng Anh cơ bản để giúp bạn nhớ lâu hơn.
Ví dụ:
Thì quá khứ đơn: Hãy tưởng tượng bạn đang xem một cuốn album ảnh cũ, trong đó lưu giữ những kỷ niệm đã qua. Mỗi tấm ảnh là một sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Thì tương lai đơn: Hãy hình dung bạn đang vẽ một bức tranh về ước mơ của mình. Mọi điều bạn viết ra đều là những việc sẽ xảy ra trong tương lai.
Thì hiện tại tiếp diễn: Hãy nghĩ về một bộ phim đang phát sóng. Những gì bạn thấy trên màn hình chính là những hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm đó.
Việc gắn các thì với hình ảnh hoặc câu chuyện sẽ giúp bạn liên kết thông tin một cách tự nhiên, từ đó ghi nhớ dễ dàng hơn mà không cần học thuộc một cách máy móc.
Không có phương pháp nào hiệu quả hơn việc thực hành thường xuyên. Khi học các thì trong tiếng Anh, hãy áp dụng chúng vào những bài tập thực tế để giúp bạn hiểu sâu và sử dụng linh hoạt hơn.
Cách luyện tập hiệu quả:
Làm bài tập chia động từ: Hãy thử sức với các bài tập chia động từ để rèn luyện phản xạ và hiểu rõ sự khác biệt giữa các thì.
Viết nhật ký bằng tiếng Anh: Mỗi ngày, hãy viết vài câu về những việc bạn đã làm (quá khứ), những gì đang xảy ra (hiện tại) và kế hoạch sắp tới (tương lai).
Xem phim, đọc báo bằng tiếng Anh: Khi xem phim hoặc đọc tin tức, hãy chú ý cách sử dụng các thì trong từng ngữ cảnh để hiểu rõ cách dùng tự nhiên nhất.
Luyện nói theo tình huống: Hãy đặt ra những tình huống cụ thể và tự luyện tập nói theo ứng với các thì tiếng anh cơ bản. Ví dụ, kể lại một chuyến đi (dùng thì quá khứ), miêu tả một ngày bình thường (dùng thì hiện tại), hoặc nói về kế hoạch tương lai của bạn.
Khi sử dụng sai các thì tiếng Anh cơ bản sẽ dễ gây hiểu lầm trong một số trường hợp giao tiếp hoặc viết bài. Dưới đây là những lỗi sai phổ biến mà nhiều người học mắc phải:
Lỗi thường gặp
Nhiều người học tiếng Anh thường sử dụng quá khứ đơn (past simple) thay vì hiện tại hoàn thành (present perfect) hoặc ngược lại. Nguyên nhân chính là do cả hai thì đều mô tả sự kiện đã xảy ra, nhưng cách sử dụng lại khác nhau.
Sự khác biệt giữa hai thì
Thì quá khứ đơn diễn tả một hành động đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Nó thường đi kèm với mốc thời gian cụ thể (yesterday, last week, in 2010…).
Thì hiện tại hoàn thành mô tả một hành động đã xảy ra nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại. Hoặc là thời gian không xác định (just, already, yet, ever, never, so far…).
Ví dụ sai
I have met him yesterday. (Tôi đã gặp anh ấy hôm qua.)
Sai vì "yesterday" là mốc thời gian cụ thể, cần dùng thì quá khứ đơn.
Cách viết đúng
I met him yesterday. (Tôi đã gặp anh ấy hôm qua.)
I have met him before. (Tôi đã gặp anh ấy trước đây.)
Học thuộc dấu hiệu nhận biết của từng thì để tránh nhầm lẫn.
Khi có mốc thời gian rõ ràng, hãy dùng quá khứ đơn.
Khi muốn nhấn mạnh kết quả hoặc trải nghiệm chưa xác định thời gian, hãy dùng hiện tại hoàn thành.
Lỗi thường gặp
Lỗi phổ biến nhất khi học các thì tiếng Anh cơ bản là sử dụng sai hoặc không nhận diện đúng các dấu hiệu nhận biết. Điều này dẫn đến việc chia động từ không chính xác.
Ví dụ sai
She is always late last month. (Cô ấy luôn đến muộn vào tháng trước.)
Sai vì "last month" chỉ một thời điểm trong quá khứ, cần dùng thì quá khứ đơn, không phải hiện tại tiếp diễn.
Cách viết đúng
She was always late last month. (Cô ấy luôn đến muộn vào tháng trước.)
Cách khắc phục
Thuộc dấu hiệu nhận biết của các thì
Khi viết hoặc nói, xác định thời gian trong câu trước, sau đó mới chọn thì phù hợp.
Thực hành bài tập nhận diện dấu hiệu của các thì tiếng Anh cơ bản để tăng phản xạ.
Lỗi thường gặp
Người học tiếng Anh thường mắc lỗi khi chia động từ trong câu phủ định và nghi vấn, đặc biệt là quên sử dụng trợ động từ hoặc dùng sai dạng của động từ chính.
Ví dụ sai
She don’t like coffee. (Cô ấy không thích cà phê.)
Sai vì chủ ngữ "She" cần đi với "doesn't" thay vì "don't".
Did he went to school yesterday? (Anh ấy đã đi học hôm qua à?)
Sai vì khi đã có "Did", động từ chính phải ở dạng nguyên thể "go", không chia "went".
Cách viết đúng
She doesn’t like coffee. (Cô ấy không thích cà phê.)
Did he go to school yesterday? (Anh ấy đã đi học hôm qua à?)
Cách khắc phục
Nhớ rằng các thì đơn như hiện tại đơn và quá khứ đơn cần trợ động từ (do/does/did) trong câu phủ định và nghi vấn.
Động từ chính luôn ở dạng nguyên thể sau trợ động từ.
Khi luyện tập, hãy chú ý đến sự thay đổi của động từ trong câu khẳng định, phủ định và nghi vấn.
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu sau.
1. She ____ to school every day.
A. go
B. goes
C. went
2. I ____ dinner when she called.
A. ate
B. was eating
C. eat
3. He ____ this book for two weeks.
A. has read
B. is reading
C. has been reading
4. We ____ our homework yet.
A. haven’t finished
B. didn’t finish
C. don’t finish
5. They ____ a new house next year.
A. will build
B. are building
C. have built
6. Look! The cat ____ on the sofa.
A. sleep
B. sleeps
C. is sleeping
7. By the end of this month, she ____ in this company for 10 years.
A. has worked
B. will have worked
C. works
8. They ____ football when it started to rain.
A. played
B. were playing
C. had played
9. I ____ a lot of people at the party last night.
A. meet
B. met
C. have met
10. He ____ to the USA three times.
A. has gone
B. went
C. is going
Đáp án & Dịch nghĩa
1. B. goes → She goes to school every day. (Cô ấy đi học mỗi ngày.)
2. B. was eating → I was eating dinner when she called. (Tôi đang ăn tối khi cô ấy gọi.)
3. C. has been reading → He has been reading this book for two weeks. (Anh ấy đã đọc cuốn sách này được hai tuần.)
4. A. haven’t finished → We haven’t finished our homework yet. (Chúng tôi chưa làm xong bài tập.)
5. A. will build → They will build a new house next year. (Họ sẽ xây một ngôi nhà mới vào năm sau.)
6. C. is sleeping → Look! The cat is sleeping on the sofa. (Nhìn kìa! Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.)
7. B. will have worked → By the end of this month, she will have worked in this company for 10 years. (Đến cuối tháng này, cô ấy sẽ làm việc trong công ty này được 10 năm.)
8. B. were playing → They were playing football when it started to rain. (Họ đang đá bóng khi trời bắt đầu đổ mưa.)
9. B. met → I met a lot of people at the party last night. (Tôi đã gặp rất nhiều người trong bữa tiệc tối qua.)
10. A. has gone → He has gone to the USA three times. (Anh ấy đã đi Mỹ ba lần.)
Đặt câu hỏi phù hợp với phần in đậm.
1. She bought a new dress yesterday.
2. He is watching TV now.
3. They have visited London twice.
4. She was cooking when I arrived.
5. We will go to the cinema tomorrow.
Đáp án & Dịch nghĩa
1. What did she buy yesterday? (Cô ấy đã mua gì hôm qua?)
2. What is he doing now? (Anh ấy đang làm gì bây giờ?)
3. How many times have they visited London? (Họ đã đến London bao nhiêu lần?)
4. What was she doing when you arrived? (Cô ấy đang làm gì khi bạn đến?)
5. When will you go to the cinema? (Khi nào bạn sẽ đi xem phim?)
Viết lại câu với thì khác mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa.
1. I started learning English five years ago.
2. She went out after she had finished her work.
3. He has lived in Paris since 2010.
4. We will finish the project by next month.
Đáp án & Dịch nghĩa
1. I have learned English for five years. (Tôi đã học tiếng Anh được 5 năm.)
2. After finishing her work, she went out. (Sau khi hoàn thành công việc, cô ấy đi ra ngoài.)
3. He started living in Paris in 2010. (Anh ấy bắt đầu sống ở Paris vào năm 2010.)
4. The project will have been finished by next month. (Dự án sẽ được hoàn thành vào tháng sau.)
Tìm lỗi sai và sửa lại câu đúng.
1. She didn’t went to school yesterday.
2. He has saw that movie before.
3. We was watching TV when she called.
4. I will eats dinner at 7 PM.
Đáp án & Dịch nghĩa
1. didn’t go → She didn’t go to school yesterday. (Cô ấy đã không đi học hôm qua.)
2. has seen → He has seen that movie before. (Anh ấy đã xem bộ phim đó trước đây.)
3. were watching → We were watching TV when she called. (Chúng tôi đang xem TV khi cô ấy gọi.)
4. will eat → I will eat dinner at 7 PM. (Tôi sẽ ăn tối lúc 7 giờ tối.)
Sắp xếp từ lộn xộn thành câu hoàn chỉnh.
1. (yesterday / went / she / school / to)
2. (now / cooking / she / is)
3. (since / I / lived / here / have / 2010)
Đáp án & Dịch nghĩa
1. She went to school yesterday. (Cô ấy đã đi học hôm qua.)
2. She is cooking now. (Cô ấy đang nấu ăn bây giờ.)
3. I have lived here since 2010. (Tôi đã sống ở đây từ năm 2010.)
Tóm lại, việc nắm vững các thì tiếng Anh cơ bản sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong cả giao tiếp và thi cử. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng vào thực tế để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên nhất. Đừng quên theo dõi AnhLe English để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích nhé!
Cảm ơn các bạn đã đọc hết bài viết Tổng hợp các thì tiếng Anh cơ bản. Chúc các bạn học tập thật tốt và đạt kết quả tốt !
Ngoài ra, đừng quên theo dõi fanpage và kênh youtube của AnhLe để bắt kịp những cập nhật mới nhất về những tài liệu ôn thi Toeic và bài giảng, bài review mới nhất từ AnhLe nhé!
Fanpage: ANH LÊ TOEIC
Youtube: Anh Le TOEIC
Page tài liệu: Nhà Sách TOEIC