Bộ tài liệu TỪ VỰNG TOEIC CHỦ ĐỀ HỢP ĐỒNG được biên soạn bởi đội ngũ Anh Le với mong muốn cập nhật kiến thức từ vựng TOEIC theo chủ đề sẽ giúp các bạn ghi nhớ dễ dàng hơn. Với chủ đề hợp đồng, chúng ta thường gặp trong đó thì những nội dung như hợp đồng kinh tế, hợp đồng cho thuê bất động sản, vv. Đồng thời, bài viết sẽ cung cấp cho bạn các từ vựng thường xuyên xuất hiện trong kỳ thi TOEIC theo tỷ lệ xuất hiện và độ khó của từ. Hãy cùng Anh Le tìm hiểu các từ vựng thường xuất hiện trong chủ đề này nhé.
Trong phần 1 của tài liệu Từ vựng TOEIC chủ đề Hợp đồng sẽ gồm 10 từ vựng có tỷ lệ xuất hiện tăng dần và độ khó thấp trong các đề thi Toiec theo format mới.
contract (n) [kə’trækt] |
hợp đồng |
sign a temporary employment contract (kí hợp đồng lao động tạm thời) |
submission (n) |
sự đệ trình, sự đề xuất |
write a proposal for submission to the board of directors (viết đề xuất cho ban giám đốc) |
shortage (n) ['∫ɔ: tidʒ] |
sự thiếu |
deal with a shortage of capital (đối phó với tình trạng thiếu vốn) |
capacity (n) |
sức chứa, công suất, khả năng |
grow beyond its capacity to supply food (phát triển vượt quá khả năng cung cấp thực phẩm) |
distribution (n) [,distri'bju: ∫n] |
sự phân phối |
supervise distribution of the merchandise (giám sát việc phân phối hàng hóa) |
safety (n) |
sự an toàn |
ensure the safety of workers (đảm bảo an toàn cho người lao động) |
facility (n) |
cơ sở |
renovate a healthcare facility (cải tạo một cơ sở chăm sóc sức khỏe) |
contestant (n) [kə'testənt |
người dự thi |
introduce this year’s contestants for the Bookman Prize ( giới thiệu các thí sinh của năm nay cho Giải thưởng Bookman) |
reputation (n) [repju: 'tei∫n] |
danh tiếng |
establish a reputation for reliable service (thiết lập danh tiếng cho dịch vụ đáng tin cậy) |
excellence (n) ['eksələns] |
sự xuất sắc |
aim to achieve excellence (nhằm đạt được sự xuất sắc) |
Trong phần 2 của tài liệu Từ vựng TOEIC chủ đề Hợp đồng sẽ gồm 10 từ vựng có tỷ lệ xuất hiện cao và độ khó trung bình trong các đề thi Toiec theo format mới.
assignment (n) [ə'sainmənt] |
nhiệm vụ |
work on a major assignment (thực hiện một nhiệm vụ chính) |
proposal (n) [prə'pouzl] |
sự đề xuất |
accept a project proposal (chấp nhận một đề xuất dự án) |
entrance (n) ['entrəns] |
lối vào |
buy a ticket at the entrance (mua vé ở cổng vào) |
negotiator (n) [ni'gou∫ieitə] |
người đàm phán |
require a skilled negotiator (yêu cầu một nhà đàm phán có kỹ năng) |
shareholder (n) ['∫eə, houldə] |
cổ đông |
meet with shareholders annualy (gặp gỡ các cổ đông hàng năm) |
norm (n) [nɔ: m] |
quy tắc |
go against the norm (chống lại quy tắc) |
delight (n) (v) [di'lait] |
sự thích thú, thích thú |
watch the city’s firework display with delight (xem màn bắn pháo hoa của thành phố một cách thích thú) |
petition (n) (v) [pə'ti∫n] |
sự thỉnh cầu, cầu xin |
submit a petition to change a policy (nộp đơn xin để thay đổi một chính sách) |
request (n) (v) [ri'kwest] |
yêu cầu |
make a request for time off (yêu cầu thời gian nghỉ) |
claim (n) (v) [kleim] |
yêu cầu |
file an insurance claim (nộp đơn yêu cầu bảo hiểm) |
Việc thành thạo từ vựng không chỉ giúp bạn nâng cao điểm số trong kỳ thi TOEIC mà còn hữu ích cho công việc sau này, đặc biệt khi cần kỹ năng đọc hiểu tài liệu. Từ vựng TOEIC thường tập trung vào các chủ đề phổ biến trong môi trường kinh doanh, truyền thông và tài chính – những lĩnh vực bạn có thể ít gặp trong cuộc sống hàng ngày.
Dưới đây là một số phương pháp học từ vựng TOEIC hiệu quả:
>>> Click để làm bài tập từ vựng Toeic chủ đề Hợp Đồng
Từ vựng Toeic chủ đề Hợp Đồng là yếu tố quan trọng để cải thiện điểm số của bạn, đặc biệt trong phần Reading. Hãy sử dụng các tài liệu và áp dụng các phương pháp học hiệu quả để chuẩn bị thật tốt cho kỳ thi. Tham gia vào các nhóm học tập cũng sẽ giúp bạn chia sẻ kinh nghiệm và nhận được sự hỗ trợ từ mọi người. Chúc bạn học tập hiệu quả và sớm đạt được mục tiêu điểm số TOEIC!