TOEIC Part 6 là phần hoàn thành đoạn văn trong bài thi Reading. Muốn làm tốt phần này, người học cần hiểu ngữ pháp, từ vựng và mạch liên kết giữa các câu trong đoạn.

TOEIC Part 6 còn được gọi là Text Completion, tức là hoàn thành đoạn văn. Thí sinh sẽ đọc các đoạn văn ngắn như email, thông báo, thư mời, quảng cáo hoặc bản ghi nhớ, sau đó chọn đáp án phù hợp để điền vào chỗ trống.
Điểm quan trọng của Part 6 là đáp án đúng không chỉ đúng ngữ pháp mà còn phải hợp với ngữ cảnh. Vì vậy, khi làm bài, bạn nên đọc câu trước và câu sau chỗ trống để hiểu mạch ý của đoạn văn.
Dạng từ loại yêu cầu chọn đúng danh từ, động từ, tính từ hoặc trạng từ. Các đáp án thường có cùng một gốc từ nhưng khác dạng.
Ví dụ:
A. attract
B. attractive
C. attraction
D. attractively
Với dạng này, bạn nên nhìn vị trí chỗ trống để xác định loại từ cần điền. Nếu chỗ trống đứng trước danh từ, thường cần tính từ. Nếu đứng sau động từ, có thể cần trạng từ. Nếu sau mạo từ hoặc tính từ, thường cần danh từ.
Ví dụ:
The company introduced an ______ benefits package for new employees.
A. attract
B. attractive
C. attraction
D. attractively
Đáp án đúng: B. attractive
Vì trước cụm danh từ “benefits package” cần một tính từ.
Dạng thì động từ kiểm tra khả năng chia động từ theo thời gian và ngữ cảnh của đoạn văn. Trong Part 6, bạn không chỉ dựa vào một dấu hiệu thời gian trong câu mà còn cần xem cả đoạn đang nói về sự việc đã xảy ra, đang diễn ra hay sắp diễn ra.
Một số dấu hiệu thường gặp gồm last month, recently, currently, next week, soon, since, for.
Ví dụ:
The training session ______ next Monday at 9 A.M.
A. begins
B. began
C. has begun
D. beginning
Đáp án đúng: A. begins
Vì câu nói về một lịch trình đã được sắp xếp sẵn trong tương lai. Với lịch học, lịch họp, chuyến bay hoặc sự kiện có thời gian cố định, tiếng Anh thường dùng hiện tại đơn.
Dạng chủ động và bị động yêu cầu xác định chủ ngữ là người thực hiện hành động hay là đối tượng chịu tác động.
Cấu trúc bị động cơ bản:
be + V3/V-ed
Ví dụ:
The updated schedule ______ to all staff members yesterday.
A. sent
B. was sent
C. sending
D. has sending
Đáp án đúng: B. was sent
Vì “schedule” là lịch trình được gửi đi, không tự thực hiện hành động.
Đây là dạng rất quan trọng trong TOEIC Part 6. Các đáp án thường cùng từ loại nhưng khác nghĩa, nên bạn cần đọc cả câu hoặc cả đoạn để hiểu ngữ cảnh.
Ví dụ:
We would like to ______ all customers that the store will close early this Friday.
A. remind
B. remember
C. review
D. replace
Đáp án đúng: A. remind
Vì câu mang nghĩa “nhắc khách hàng rằng cửa hàng sẽ đóng cửa sớm”.
Dạng liên từ, từ nối kiểm tra khả năng liên kết ý giữa các câu hoặc các vế trong câu. Đây là dạng xuất hiện nhiều trong Part 6 vì đoạn văn cần sự mạch lạc.
|
Nhóm ý nghĩa |
Từ nối thường gặp |
|
Bổ sung ý |
also, in addition, furthermore |
|
Đối lập |
however, nevertheless, although |
|
Nguyên nhân, kết quả |
therefore, because, as a result |
|
Thời gian |
meanwhile, after that, before |
|
Ví dụ |
for example, such as |
Ví dụ:
The product received many positive reviews. ______, sales increased significantly last month.
A. However
B. Therefore
C. Although
D. Meanwhile
Đáp án đúng: B. Therefore
Vì câu sau là kết quả của câu trước.
Dạng đại từ tham chiếu yêu cầu bạn xác định đại từ đang thay thế cho danh từ nào trong đoạn văn. Đây là dạng cần đọc câu trước hoặc câu sau mới chọn chính xác.
Ví dụ:
The new printers arrived this morning. ______ will be installed by the IT team this afternoon.
A. It
B. They
C. He
D. Them
Đáp án đúng: B. They
Vì “the new printers” là danh từ số nhiều, nên cần đại từ “They”.
Dạng chèn câu là dạng đặc trưng của TOEIC Part 6. Đề sẽ cho một câu hoàn chỉnh và yêu cầu chọn vị trí phù hợp nhất để đưa câu đó vào đoạn văn.
Dạng câu hỏi thường gặp:
Where would the following sentence best fit?
Với dạng này, bạn cần hiểu mạch văn của cả đoạn. Câu được chèn thường có liên hệ với câu trước hoặc câu sau thông qua đại từ, từ nối hoặc nội dung liên quan.
Ví dụ, nếu câu cần chèn có cụm This change, bạn cần tìm thông tin phía trước nói về một sự thay đổi. Nếu câu có Therefore, bạn cần tìm câu trước mang ý nguyên nhân.
Part 6 thường kiểm tra các cụm từ quen thuộc trong môi trường công việc. Những cụm này xuất hiện nhiều trong email, thông báo, thư mời và bản ghi nhớ.
|
Cụm từ |
Nghĩa |
|
make a reservation |
đặt chỗ |
|
attend a meeting |
tham dự cuộc họp |
|
submit an application |
nộp đơn |
|
provide information |
cung cấp thông tin |
|
meet a deadline |
kịp hạn chót |
|
take effect |
có hiệu lực |
|
be responsible for |
chịu trách nhiệm về |
|
in accordance with |
theo đúng với |
Ví dụ:
The new policy will ______ effect on July 1.
A. take
B. make
C. do
D. get
Đáp án đúng: A. take
Cụm đúng là take effect, nghĩa là “có hiệu lực”.
Dưới đây là một ví dụ về TOEIC Part 6 để bạn dễ hình dung cách các câu hỏi xuất hiện trong một đoạn văn hoàn chỉnh.
Questions 1-4 refer to the following e-mail.
To: All Staff Members
From: Human Resources Department
Subject: Cafeteria Maintenance Notice
Dear Staff Members,
Please be advised that the company cafeteria will be closed for maintenance from March 10 to March 12. During this period, employees are encouraged to bring their own meals or visit nearby restaurants. The cafeteria is expected to reopen on March 13, provided that all repair work is completed on schedule.
We apologize for any inconvenience this may cause and appreciate your (1) ______.
In addition, a list of recommended restaurants near the office (2) ______ to all employees by e-mail tomorrow morning.
(3) ______ some repair work may be completed earlier, the cafeteria will remain closed until the official reopening date.
Vending machines will remain available on the first floor during this period.
1.
(A) understand
(B) understanding
(C) understood
(D) understandably
2.
(A) sends
(B) sent
(C) will be sent
(D) sending
3.
(A) Because
(B) Although
(C) Therefore
(D) Unless
4. What is the purpose of the e-mail?
(A) To announce a temporary cafeteria closure
(B) To introduce a new restaurant near the office
(C) To invite employees to a company lunch
(D) To explain a change in employee benefits
Đáp Án Và Giải Thích
|
Số câu |
Đáp án |
Giải thích |
|
1 |
B. understanding |
Sau tính từ sở hữu “your” cần một danh từ. “Understanding” mang nghĩa là “sự thông cảm”. |
|
2 |
C. will be sent |
Chủ ngữ là “a list of recommended restaurants”, tức là danh sách được gửi đi. Câu có “tomorrow morning” nên dùng bị động tương lai. |
|
3 |
B. Although |
Câu mang nghĩa đối lập: mặc dù việc sửa chữa có thể xong sớm, căng tin vẫn đóng đến ngày mở lại chính thức. |
|
4 |
A. To announce a temporary cafeteria closure |
Nội dung chính của email là thông báo căng tin công ty tạm đóng để bảo trì. |
Trong TOEIC Part 6, đoạn văn thường xoay quanh các tình huống quen thuộc trong môi trường công việc. Thay vì học từng dạng quá rời rạc, bạn có thể ghi nhớ theo nhóm sau:
|
Loại đoạn văn |
Nội dung thường gặp |
|
Email công việc |
Lịch họp, yêu cầu hỗ trợ, xác nhận thông tin, thông báo thay đổi |
|
Thông báo nội bộ |
Lịch làm việc, bảo trì hệ thống, thay đổi quy định, sự kiện công ty |
|
Thư mời, thư xác nhận |
Hội thảo, phỏng vấn, đặt chỗ, xác nhận tham dự |
|
Quảng cáo, giới thiệu sản phẩm |
Dịch vụ mới, chương trình khuyến mãi, ưu đãi khách hàng |
|
Bản ghi nhớ |
Chính sách mới, quy trình làm việc, nhiệm vụ nội bộ |
Khi gặp bất kỳ dạng đoạn văn nào, bạn nên chú ý người gửi, người nhận, mục đích chính và các mốc thời gian quan trọng.
|
Mẹo làm bài |
Cách áp dụng |
|
Đọc lướt đoạn văn trước |
Nắm nhanh chủ đề chính, không cần dịch từng chữ |
|
Đọc câu trước và câu sau chỗ trống |
Cần thiết với câu hỏi từ nối, đại từ và chèn câu |
|
Nhìn đáp án để nhận diện dạng câu hỏi |
Từ cùng gốc là dạng từ loại, từ nối là dạng liên kết ý, câu hoàn chỉnh là dạng chèn câu |
|
Ưu tiên mạch văn |
Đáp án đúng phải hợp ngữ pháp và hợp nội dung đoạn |
|
Không dừng quá lâu ở một câu |
Nếu phân vân, chọn đáp án hợp lý nhất rồi chuyển sang câu tiếp theo |
|
Dạng câu hỏi |
Nội dung kiểm tra |
Cách làm nhanh |
|
Từ loại |
Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ |
Nhìn vị trí chỗ trống |
|
Thì động từ |
Cách chia thì theo ngữ cảnh |
Tìm dấu hiệu thời gian và đọc câu xung quanh |
|
Chủ động, bị động |
Dạng động từ phù hợp với chủ ngữ |
Xem chủ ngữ thực hiện hay chịu tác động |
|
Từ vựng ngữ cảnh |
Nghĩa của từ trong đoạn văn |
Đọc cả câu và mạch ý |
|
Liên từ, từ nối |
Quan hệ giữa các câu hoặc mệnh đề |
Xác định bổ sung, đối lập, nguyên nhân, kết quả |
|
Đại từ tham chiếu |
Đại từ thay thế cho danh từ nào |
Tìm danh từ ở câu trước hoặc câu sau |
|
Chèn câu |
Chọn vị trí phù hợp cho một câu |
Dựa vào mạch văn, đại từ và từ nối |
|
Cụm từ cố định |
Collocation, cụm giới từ, cụm động từ |
Học theo cụm thường gặp trong TOEIC |
TOEIC Part 6 yêu cầu người học kết hợp ngữ pháp, từ vựng và khả năng hiểu mạch văn. Khi nắm rõ các dạng câu hỏi thường gặp và luyện cách đọc câu trước, câu sau chỗ trống, bạn sẽ xử lý phần này nhanh hơn và chính xác hơn.
Inbox AnhLe để được test đầu vào miễn phí và tư vấn lộ trình TOEIC phù hợp với trình độ hiện tại của bạn.
Ngoài ra, đừng quên theo dõi fanpage và kênh youtube của AnhLe để bắt kịp những cập nhật mới nhất về những tài liệu ôn thi Toeic 2026 và bài giảng, bài review mới nhất từ AnhLe nhé!
Fanpage: ANH LÊ TOEIC
Youtube: Anh Le TOEIC
Page tài liệu: Nhà Sách TOEIC