Liên từ và giới từ là hai nhóm từ rất dễ gây nhầm trong TOEIC, đặc biệt ở các câu điền từ trong Reading. Nếu biết cách nhìn phần đứng sau chỗ trống, bạn sẽ dễ chọn đúng đáp án hơn và tránh mất điểm ở những câu tưởng đơn giản.

Trong TOEIC Reading, người học thường gặp những đáp án có nghĩa khá giống nhau nhưng cách dùng lại khác nhau. Một lỗi phổ biến là nhầm giữa liên từ và giới từ.
Ví dụ:
The meeting was canceled ______ the heavy rain.
A. because
B. because of
C. although
D. so
Đáp án đúng là B. because of.
Lý do là sau chỗ trống là the heavy rain, một cụm danh từ. Vì vậy, ta cần dùng because of, không dùng because. Nếu sau chỗ trống là một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ, ta mới dùng because.
Vì vậy, khi làm dạng câu này, bạn không chỉ cần hiểu nghĩa của từ mà còn phải xem phía sau đáp án là mệnh đề hay cụm danh từ.
Liên từ là từ dùng để nối hai từ, hai cụm từ hoặc hai mệnh đề với nhau. Trong TOEIC, liên từ thường thể hiện quan hệ nguyên nhân, đối lập, điều kiện, thời gian hoặc kết quả. Sau nhiều liên từ thường là một mệnh đề đầy đủ, gồm chủ ngữ và động từ.
Giới từ là từ đứng trước danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing để tạo thành cụm giới từ. Cụm giới từ thường bổ sung thông tin về thời gian, địa điểm, lý do, phương thức hoặc tình trạng.
|
Nhóm từ |
Cách dùng |
Ví dụ |
Dịch nghĩa |
|
Liên từ |
because + chủ ngữ + động từ |
The event was canceled because it rained |
Sự kiện bị hủy vì trời mưa |
|
Giới từ |
because of + danh từ/cụm danh từ |
The event was canceled because of the rain |
Sự kiện bị hủy vì cơn mưa |
|
Liên từ |
although + chủ ngữ + động từ |
Although the price is high, many customers buy it |
Mặc dù giá cao, nhiều khách hàng vẫn mua |
|
Giới từ |
despite + danh từ/cụm danh từ/V-ing |
Despite the high price, many customers buy it |
Mặc dù giá cao, nhiều khách hàng vẫn mua |
|
Liên từ |
while + chủ ngữ + động từ |
She checked the report while he prepared the slides |
Cô ấy kiểm tra báo cáo trong khi anh ấy chuẩn bị slide |
|
Giới từ |
during + danh từ/cụm danh từ |
Please turn off your phone during the meeting |
Vui lòng tắt điện thoại trong suốt cuộc họp |
Điểm cần nhớ là: Liên từ thường đi với mệnh đề. Giới từ thường đi với danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.
Cách đơn giản nhất là nhìn vào phần đứng sau chỗ trống.
|
Sau chỗ trống là gì? |
Nên chọn |
|
Chủ ngữ + động từ |
Liên từ |
|
Một câu hoàn chỉnh |
Liên từ |
|
Danh từ hoặc cụm danh từ |
Giới từ |
|
V-ing |
Giới từ |
|
Một cụm từ ngắn chưa đủ câu |
Giới từ |
Ví dụ:
The office was closed ______ the storm.
Sau chỗ trống là the storm, một cụm danh từ. Vì vậy, ta chọn giới từ:
The office was closed because of the storm.
Văn phòng đã đóng cửa vì cơn bão.
Một ví dụ khác:
The office was closed ______ the storm damaged the building.
Sau chỗ trống là the storm damaged the building, một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ the storm và động từ damaged. Vì vậy, ta chọn liên từ:
The office was closed because the storm damaged the building.
Văn phòng đã đóng cửa vì cơn bão làm hư hại tòa nhà.
Dưới đây là một số cặp thường khiến người học chọn sai vì nghĩa tiếng Việt khá giống nhau nhưng cấu trúc phía sau khác nhau.
|
Cặp dễ nhầm |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
because |
because + chủ ngữ + động từ |
because it rained |
|
because of |
because of + danh từ/cụm danh từ |
because of the rain |
|
although |
although + chủ ngữ + động từ |
although the price is high |
|
despite |
despite + danh từ/cụm danh từ/V-ing |
despite the high price |
|
while |
while + chủ ngữ + động từ |
while she was speaking |
|
during |
during + danh từ/cụm danh từ |
during the presentation |
Ví dụ:
The shipment was delayed ______ bad weather.
A. because
B. because of
C. although
D. while
Đáp án đúng là B. because of vì sau chỗ trống là bad weather, một cụm danh từ.
______ the high cost, the company decided to purchase the new equipment.
A. Although
B. Despite
C. Because
D. While
Đáp án đúng là B. Despite vì sau chỗ trống là the high cost, một cụm danh từ.
Please remain seated ______ the presentation.
A. while
B. during
C. when
D. if
Đáp án đúng là B. during vì sau chỗ trống là the presentation, một cụm danh từ.

Để dễ ghi nhớ hơn, bạn có thể học liên từ và giới từ theo từng nhóm nghĩa. Cách này giúp bạn không chỉ nhớ nghĩa, mà còn biết khi nào nên dùng liên từ và khi nào nên dùng giới từ.
|
Nhóm nghĩa |
Liên từ thường gặp |
Cách dùng liên từ |
Giới từ/Cụm giới từ thường gặp |
Cách dùng giới từ |
|
Nguyên nhân |
because |
because + chủ ngữ + động từ |
because of, due to |
because of/due to + danh từ/cụm danh từ |
|
Đối lập |
although, though |
although/though + chủ ngữ + động từ |
despite, in spite of |
despite/in spite of + danh từ/cụm danh từ/V-ing |
|
Thời gian |
when, while, before, after |
when/while/before/after + chủ ngữ + động từ |
during, before, after |
during/before/after + danh từ/cụm danh từ |
|
Điều kiện |
if, unless |
if/unless + chủ ngữ + động từ |
in case of |
in case of + danh từ/cụm danh từ |
|
Mục đích |
so that |
so that + chủ ngữ + động từ |
for |
for + danh từ/cụm danh từ |
|
Kết quả |
so |
so + mệnh đề kết quả |
as a result of |
as a result of + danh từ/cụm danh từ |
|
Lựa chọn |
whether |
whether + chủ ngữ + động từ |
between |
between + danh từ/cụm danh từ |
Ví dụ 1:
The manager postponed the meeting because several employees were absent.
Quản lý đã hoãn cuộc họp vì một số nhân viên vắng mặt.
Trong câu này, because là liên từ vì phía sau là mệnh đề several employees were absent.
Ví dụ 2:
The manager postponed the meeting because of the absence of several employees.
Quản lý đã hoãn cuộc họp vì sự vắng mặt của một số nhân viên.
Trong câu này, because of là cụm giới từ vì phía sau là cụm danh từ the absence of several employees.
Điểm quan trọng nhất là không nên chỉ dịch nghĩa tiếng Việt. Khi làm bài TOEIC, hãy nhìn phần đứng sau chỗ trống để xác định đó là mệnh đề hay cụm danh từ, sau đó mới chọn đáp án phù hợp.
Khi gặp câu hỏi về liên từ và giới từ trong TOEIC, bạn không nên chỉ dịch nghĩa đáp án. Nhiều đáp án có nghĩa gần giống nhau nhưng khác cấu trúc.
Bạn có thể làm theo 3 bước:
|
Bước |
Cách làm |
|
Bước 1 |
Nhìn ngay phần sau chỗ trống |
|
Bước 2 |
Xác định đó là mệnh đề hay cụm danh từ |
|
Bước 3 |
Chọn liên từ nếu sau đó là mệnh đề, chọn giới từ nếu sau đó là danh từ/cụm danh từ/V-ing |
Ví dụ:
______ the delay, the event started smoothly.
Sau chỗ trống là the delay, một cụm danh từ. Vì vậy, đáp án phù hợp có thể là despite hoặc because of, tùy nghĩa của câu.
Nếu câu mang nghĩa “mặc dù có sự trì hoãn”, chọn despite.
Nếu câu mang nghĩa “vì sự trì hoãn”, chọn because of.
Một số lỗi thường gặp:
|
Dùng sai |
Sửa đúng |
|
because the rain |
because of the rain |
|
because of it rained |
because it rained |
|
although the delay |
despite the delay |
|
during she was speaking |
while she was speaking |
Điểm cần nhớ là: nghĩa giống nhau chưa chắc cách dùng giống nhau. Muốn chọn đúng, bạn phải kiểm tra phần đứng sau đáp án.
Phân biệt liên từ và giới từ trong TOEIC là kiến thức quan trọng, đặc biệt với những câu điền từ trong Reading. Điểm mấu chốt không chỉ nằm ở nghĩa của từ, mà còn nằm ở cấu trúc phía sau.
Nếu sau chỗ trống là chủ ngữ + động từ, bạn thường cần một liên từ như because, although, while, when, if. Nếu sau chỗ trống là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing, bạn thường cần một giới từ như because of, despite, during, due to, in spite of.
Khi nắm được cách phân biệt này, bạn sẽ làm bài nhanh hơn, tránh chọn đáp án theo cảm giác và hiểu câu TOEIC chính xác hơn.
Inbox AnhLe để được test đầu vào miễn phí và tư vấn lộ trình TOEIC phù hợp với trình độ hiện tại của bạn.
Ngoài ra, đừng quên theo dõi fanpage và kênh youtube của AnhLe để bắt kịp những cập nhật mới nhất về những tài liệu ôn thi Toeic 2026 và bài giảng, bài review mới nhất từ AnhLe nhé!
Fanpage: ANH LÊ TOEIC
Youtube: Anh Le TOEIC
Page tài liệu: Nhà Sách TOEIC