Cụm động từ thường gặp trong TOEIC xuất hiện nhiều trong email, hội thoại công việc, biểu mẫu, lịch hẹn và tình huống giao hàng. Bài viết này giúp bạn học cụm động từ theo chủ đề, hiểu đúng nghĩa và áp dụng dễ hơn khi làm bài.

Cụm động từ trong TOEIC là những cụm được tạo bởi một động từ kết hợp với giới từ hoặc trạng từ, tạo thành một nghĩa hoàn chỉnh. Một số cụm có thể hiểu khá dễ, nhưng cũng có nhiều cụm mang nghĩa khác hẳn so với động từ gốc.
Ví dụ, look nghĩa là “nhìn”, nhưng look for lại có nghĩa là “tìm kiếm”. Fill nghĩa là “làm đầy”, nhưng fill out a form lại có nghĩa là “điền vào biểu mẫu”.
|
Động từ gốc |
Cụm động từ |
Nghĩa |
|
look |
look for |
tìm kiếm |
|
fill |
fill out |
điền vào |
|
pick |
pick up |
đón, nhận |
|
set |
set up |
thiết lập, sắp xếp |
|
call |
call off |
hủy |
|
put |
put off |
hoãn |
|
hand |
hand in |
nộp |
|
turn |
turn down |
từ chối |
Nếu chỉ học động từ riêng lẻ, bạn có thể biết nghĩa cơ bản nhưng vẫn dễ hiểu sai khi gặp cụm động từ trong câu TOEIC thực tế.
Cụm động từ xuất hiện khá nhiều trong cả TOEIC Listening và Reading, đặc biệt ở các chủ đề như công việc, email, lịch hẹn, biểu mẫu, giao hàng và dịch vụ khách hàng.
Ví dụ:
Please fill out this form before the interview.
Vui lòng điền vào biểu mẫu này trước buổi phỏng vấn
Nếu không biết cụm fill out, người học có thể mất thời gian đoán nghĩa hoặc hiểu sai ý của câu.
Học cụm động từ TOEIC giúp bạn:
Dưới đây là một số cụm động từ thường gặp trong TOEIC, được chia theo từng chủ đề quen thuộc. Bạn nên học kèm nghĩa, ví dụ và bản dịch để dễ áp dụng khi làm bài.
|
Cụm động từ |
Nghĩa |
Ví dụ trong câu |
Dịch nghĩa |
|
set up a meeting |
sắp xếp cuộc họp |
The assistant set up a meeting for Friday |
Trợ lý đã sắp xếp một cuộc họp vào thứ Sáu |
|
carry out a task |
thực hiện nhiệm vụ |
The team carried out the task successfully |
Nhóm đã thực hiện nhiệm vụ thành công |
|
look over a report |
xem qua báo cáo |
The manager looked over the report before the meeting |
Quản lý đã xem qua báo cáo trước cuộc họp |
|
take over a project |
tiếp quản dự án |
Mr. Kim will take over the project next week |
Ông Kim sẽ tiếp quản dự án vào tuần tới |
|
go over the details |
xem lại chi tiết |
Let’s go over the details before the meeting |
Hãy xem lại các chi tiết trước cuộc họp |
|
Cụm động từ |
Nghĩa |
Ví dụ trong câu |
Dịch nghĩa |
|
fill out a form |
điền vào biểu mẫu |
Please fill out this form before the appointment |
Vui lòng điền vào biểu mẫu này trước lịch hẹn |
|
hand in a document |
nộp tài liệu |
Employees must hand in the document by Friday |
Nhân viên phải nộp tài liệu trước thứ Sáu |
|
send out a notice |
gửi thông báo |
The company sent out a notice to all staff |
Công ty đã gửi thông báo đến toàn bộ nhân viên |
|
look up a number |
tra cứu số điện thoại |
She looked up the client’s phone number |
Cô ấy đã tra cứu số điện thoại của khách hàng |
|
print out a file |
in tài liệu |
Please print out the file before the meeting |
Vui lòng in tài liệu trước cuộc họp |
|
Cụm động từ |
Nghĩa |
Ví dụ trong câu |
Dịch nghĩa |
|
call off a meeting |
hủy cuộc họp |
The director called off the meeting due to bad weather |
Giám đốc đã hủy cuộc họp do thời tiết xấu |
|
put off an appointment |
hoãn lịch hẹn |
The client put off the appointment until next week |
Khách hàng đã hoãn lịch hẹn đến tuần sau |
|
show up for an interview |
đến buổi phỏng vấn |
The applicant showed up for the interview on time |
Ứng viên đã đến buổi phỏng vấn đúng giờ |
|
sign up for a workshop |
đăng ký hội thảo |
You can sign up for the workshop online |
Bạn có thể đăng ký hội thảo trực tuyến |
|
move up a meeting |
dời cuộc họp lên sớm hơn |
The meeting was moved up to 10 a.m |
Cuộc họp đã được dời lên lúc 10 giờ sáng |
|
Cụm động từ |
Nghĩa |
Ví dụ trong câu |
Dịch nghĩa |
|
pick up a package |
nhận kiện hàng |
The customer picked up the package this morning |
Khách hàng đã nhận kiện hàng vào sáng nay |
|
drop off an item |
giao, để lại món hàng |
The driver dropped off the item at the office |
Tài xế đã giao món hàng tại văn phòng |
|
send back a product |
gửi trả sản phẩm |
The customer sent back the product because it was damaged |
Khách hàng đã gửi trả sản phẩm vì nó bị hư |
|
run out of supplies |
hết vật tư, hàng hóa |
The store ran out of supplies last week |
Cửa hàng đã hết vật tư vào tuần trước |
|
check on a delivery |
kiểm tra tình trạng giao hàng |
He called to check on the delivery |
Anh ấy đã gọi để kiểm tra tình trạng giao hàng |
|
Cụm động từ |
Nghĩa |
Ví dụ trong câu |
Dịch nghĩa |
|
deal with a complaint |
xử lý khiếu nại |
The manager dealt with the complaint professionally |
Quản lý đã xử lý khiếu nại một cách chuyên nghiệp |
|
get back to a customer |
phản hồi lại khách hàng |
We will get back to the customer by tomorrow |
Chúng tôi sẽ phản hồi lại khách hàng trước ngày mai |
|
look into a problem |
xem xét vấn đề |
The technician will look into the problem today |
Kỹ thuật viên sẽ xem xét vấn đề hôm nay |
|
sort out an issue |
giải quyết vấn đề |
The staff sorted out the issue quickly |
Nhân viên đã giải quyết vấn đề nhanh chóng |
|
take care of a request |
xử lý yêu cầu |
The receptionist took care of the request immediately |
Lễ tân đã xử lý yêu cầu ngay lập tức |
Một số cụm động từ trong TOEIC có cùng động từ gốc nhưng nghĩa khác nhau. Đây là phần người học rất dễ chọn sai nếu chỉ dịch từng từ.
|
Cụm dễ nhầm |
Nghĩa |
Lưu ý |
|
look for |
tìm kiếm |
Thường đi với invoice, file, information |
|
look over |
xem qua |
Thường đi với report, document, contract |
|
put off |
hoãn |
Thường đi với meeting, appointment, event |
|
call off |
hủy |
Khác với put off vì call off là hủy, không phải dời lịch |
|
run out of |
hết |
Thường đi với supplies, paper, stock |
|
find out |
tìm ra |
Thường đi với cause, reason, information |
Ví dụ:
The manager decided to put off the meeting.
Quản lý quyết định hoãn cuộc họp
The manager decided to call off the meeting.
Quản lý quyết định hủy cuộc họp
Hai câu đều nói về cuộc họp, nhưng put off là hoãn sang thời điểm khác, còn call off là hủy.

Trong TOEIC Reading, cụm động từ có thể xuất hiện trong câu điền từ, đặc biệt là những câu liên quan đến biểu mẫu, lịch hẹn, giao hàng hoặc công việc.
Ví dụ 1:
Please ______ this form before the interview begins.
A. fill out
B. take off
C. put on
D. turn down
Đáp án đúng là A. fill out
Vì cụm đúng là fill out a form, nghĩa là điền vào biểu mẫu.
Ví dụ 2:
The customer called to ______ the delivery status.
A. check on
B. put on
C. take off
D. run out
Đáp án đúng là A. check on
Vì check on the delivery status nghĩa là kiểm tra tình trạng giao hàng.
Ví dụ 3:
The assistant will ______ the documents before the meeting.
A. print out
B. run out
C. call off
D. look for
Đáp án đúng là A. print out
Vì print out the documents nghĩa là in tài liệu.
Để học cụm động từ TOEIC hiệu quả, bạn không nên học một danh sách quá dài. Cách dễ áp dụng hơn là học theo từng chủ đề như công việc, tài liệu, lịch hẹn, giao hàng và dịch vụ khách hàng.
Bạn cũng nên học cụm đầy đủ thay vì chỉ học phần động từ.
|
Không nên chỉ học |
Nên học đầy đủ |
|
fill out |
fill out a form |
|
call off |
call off a meeting |
|
pick up |
pick up a package |
|
look over |
look over a report |
|
send back |
send back a product |
|
check on |
check on a delivery |
Sau khi làm đề, nếu sai vì không hiểu cụm động từ, hãy ghi lại cụm đó cùng nghĩa và một câu ví dụ ngắn. Cách này giúp bạn học đúng vào lỗi sai của mình, thay vì học quá nhiều cụm không cần thiết.
Cụm động từ thường gặp trong TOEIC là phần từ vựng rất đáng chú ý, đặc biệt với những bạn muốn cải thiện Listening và Reading. Khi học theo cụm, bạn sẽ hiểu câu nhanh hơn, tránh dịch sai nghĩa và dễ nhận ra đáp án đúng hơn.
Thay vì chỉ học động từ riêng lẻ, hãy học cụm động từ theo chủ đề, so sánh các cụm dễ nhầm và đặt vào câu ví dụ cụ thể. Đây là cách học từ vựng TOEIC thực tế hơn, giúp bạn áp dụng tốt hơn khi làm bài.
Inbox AnhLe để được test đầu vào miễn phí và tư vấn lộ trình TOEIC phù hợp với trình độ hiện tại của bạn.
Ngoài ra, đừng quên theo dõi fanpage và kênh youtube của AnhLe để bắt kịp những cập nhật mới nhất về những tài liệu ôn thi Toeic 2026 và bài giảng, bài review mới nhất từ AnhLe nhé!
Fanpage: ANH LÊ TOEIC
Youtube: Anh Le TOEIC
Page tài liệu: Nhà Sách TOEIC