TRUNG TÂM ANH NGỮ ANHLE ENGLISH

Tổng hợp cụm động từ thường gặp trong TOEIC

Cụm động từ thường gặp trong TOEIC xuất hiện nhiều trong email, hội thoại công việc, biểu mẫu, lịch hẹn và tình huống giao hàng. Bài viết này giúp bạn học cụm động từ theo chủ đề, hiểu đúng nghĩa và áp dụng dễ hơn khi làm bài.

Chuẩn đầu ra TOEIC các trường đại học 2026

1. Cụm động từ trong TOEIC là gì?

Cụm động từ trong TOEIC là những cụm được tạo bởi một động từ kết hợp với giới từ hoặc trạng từ, tạo thành một nghĩa hoàn chỉnh. Một số cụm có thể hiểu khá dễ, nhưng cũng có nhiều cụm mang nghĩa khác hẳn so với động từ gốc.

Ví dụ, look nghĩa là “nhìn”, nhưng look for lại có nghĩa là “tìm kiếm”. Fill nghĩa là “làm đầy”, nhưng fill out a form lại có nghĩa là “điền vào biểu mẫu”.

Động từ gốc

Cụm động từ

Nghĩa

look

look for

tìm kiếm

fill

fill out

điền vào

pick

pick up

đón, nhận

set

set up

thiết lập, sắp xếp

call

call off

hủy

put

put off

hoãn

hand

hand in

nộp

turn

turn down

từ chối

Nếu chỉ học động từ riêng lẻ, bạn có thể biết nghĩa cơ bản nhưng vẫn dễ hiểu sai khi gặp cụm động từ trong câu TOEIC thực tế.

2. Vì sao nên học cụm động từ khi luyện TOEIC?

Cụm động từ xuất hiện khá nhiều trong cả TOEIC Listening và Reading, đặc biệt ở các chủ đề như công việc, email, lịch hẹn, biểu mẫu, giao hàng và dịch vụ khách hàng.

Ví dụ:

Please fill out this form before the interview.
Vui lòng điền vào biểu mẫu này trước buổi phỏng vấn

Nếu không biết cụm fill out, người học có thể mất thời gian đoán nghĩa hoặc hiểu sai ý của câu.

Học cụm động từ TOEIC giúp bạn:

  • Hiểu câu nhanh hơn khi đọc email, thông báo hoặc hội thoại công việc
  • Nghe tốt hơn vì nhận ra các cụm quen thuộc trong bài Listening
  • Tránh dịch từng từ gây sai nghĩa
  • Làm tốt hơn các câu hỏi từ vựng, điền từ và ngữ cảnh

XU HƯỚNG RA ĐỀ TOEIC CỦA ETS 2026: HIỂU ĐÚNG ĐỂ HỌC ĐÚNG, TRÁNH MẤT ĐIỂM OAN

3. Cụm động từ thường gặp trong TOEIC theo từng chủ đề

Dưới đây là một số cụm động từ thường gặp trong TOEIC, được chia theo từng chủ đề quen thuộc. Bạn nên học kèm nghĩa, ví dụ và bản dịch để dễ áp dụng khi làm bài.

3.1. Chủ đề công việc

Cụm động từ

Nghĩa

Ví dụ trong câu

Dịch nghĩa

set up a meeting

sắp xếp cuộc họp

The assistant set up a meeting for Friday

Trợ lý đã sắp xếp một cuộc họp vào thứ Sáu

carry out a task

thực hiện nhiệm vụ

The team carried out the task successfully

Nhóm đã thực hiện nhiệm vụ thành công

look over a report

xem qua báo cáo

The manager looked over the report before the meeting

Quản lý đã xem qua báo cáo trước cuộc họp

take over a project

tiếp quản dự án

Mr. Kim will take over the project next week

Ông Kim sẽ tiếp quản dự án vào tuần tới

go over the details

xem lại chi tiết

Let’s go over the details before the meeting

Hãy xem lại các chi tiết trước cuộc họp

3.2. Chủ đề biểu mẫu và tài liệu

Cụm động từ

Nghĩa

Ví dụ trong câu

Dịch nghĩa

fill out a form

điền vào biểu mẫu

Please fill out this form before the appointment

Vui lòng điền vào biểu mẫu này trước lịch hẹn

hand in a document

nộp tài liệu

Employees must hand in the document by Friday

Nhân viên phải nộp tài liệu trước thứ Sáu

send out a notice

gửi thông báo

The company sent out a notice to all staff

Công ty đã gửi thông báo đến toàn bộ nhân viên

look up a number

tra cứu số điện thoại

She looked up the client’s phone number

Cô ấy đã tra cứu số điện thoại của khách hàng

print out a file

in tài liệu

Please print out the file before the meeting

Vui lòng in tài liệu trước cuộc họp

3.3. Chủ đề lịch hẹn và sự kiện

Cụm động từ

Nghĩa

Ví dụ trong câu

Dịch nghĩa

call off a meeting

hủy cuộc họp

The director called off the meeting due to bad weather

Giám đốc đã hủy cuộc họp do thời tiết xấu

put off an appointment

hoãn lịch hẹn

The client put off the appointment until next week

Khách hàng đã hoãn lịch hẹn đến tuần sau

show up for an interview

đến buổi phỏng vấn

The applicant showed up for the interview on time

Ứng viên đã đến buổi phỏng vấn đúng giờ

sign up for a workshop

đăng ký hội thảo

You can sign up for the workshop online

Bạn có thể đăng ký hội thảo trực tuyến

move up a meeting

dời cuộc họp lên sớm hơn

The meeting was moved up to 10 a.m

Cuộc họp đã được dời lên lúc 10 giờ sáng

3.4. Chủ đề mua hàng và giao hàng

Cụm động từ

Nghĩa

Ví dụ trong câu

Dịch nghĩa

pick up a package

nhận kiện hàng

The customer picked up the package this morning

Khách hàng đã nhận kiện hàng vào sáng nay

drop off an item

giao, để lại món hàng

The driver dropped off the item at the office

Tài xế đã giao món hàng tại văn phòng

send back a product

gửi trả sản phẩm

The customer sent back the product because it was damaged

Khách hàng đã gửi trả sản phẩm vì nó bị hư

run out of supplies

hết vật tư, hàng hóa

The store ran out of supplies last week

Cửa hàng đã hết vật tư vào tuần trước

check on a delivery

kiểm tra tình trạng giao hàng

He called to check on the delivery

Anh ấy đã gọi để kiểm tra tình trạng giao hàng

3.5. Chủ đề dịch vụ khách hàng

Cụm động từ

Nghĩa

Ví dụ trong câu

Dịch nghĩa

deal with a complaint

xử lý khiếu nại

The manager dealt with the complaint professionally

Quản lý đã xử lý khiếu nại một cách chuyên nghiệp

get back to a customer

phản hồi lại khách hàng

We will get back to the customer by tomorrow

Chúng tôi sẽ phản hồi lại khách hàng trước ngày mai

look into a problem

xem xét vấn đề

The technician will look into the problem today

Kỹ thuật viên sẽ xem xét vấn đề hôm nay

sort out an issue

giải quyết vấn đề

The staff sorted out the issue quickly

Nhân viên đã giải quyết vấn đề nhanh chóng

take care of a request

xử lý yêu cầu

The receptionist took care of the request immediately

Lễ tân đã xử lý yêu cầu ngay lập tức

4. Cụm động từ dễ nhầm trong TOEIC

Một số cụm động từ trong TOEIC có cùng động từ gốc nhưng nghĩa khác nhau. Đây là phần người học rất dễ chọn sai nếu chỉ dịch từng từ.

Cụm dễ nhầm

Nghĩa

Lưu ý

look for

tìm kiếm

Thường đi với invoice, file, information

look over

xem qua

Thường đi với report, document, contract

put off

hoãn

Thường đi với meeting, appointment, event

call off

hủy

Khác với put off vì call off là hủy, không phải dời lịch

run out of

hết

Thường đi với supplies, paper, stock

find out

tìm ra

Thường đi với cause, reason, information

Ví dụ:

The manager decided to put off the meeting.
Quản lý quyết định hoãn cuộc họp

The manager decided to call off the meeting.
Quản lý quyết định hủy cuộc họp

Hai câu đều nói về cuộc họp, nhưng put off là hoãn sang thời điểm khác, còn call off là hủy.

XU HƯỚNG RA ĐỀ TOEIC CỦA ETS 2026: HIỂU ĐÚNG ĐỂ HỌC ĐÚNG, TRÁNH MẤT ĐIỂM OAN

5. Ví dụ cách cụm động từ xuất hiện trong bài TOEIC

Trong TOEIC Reading, cụm động từ có thể xuất hiện trong câu điền từ, đặc biệt là những câu liên quan đến biểu mẫu, lịch hẹn, giao hàng hoặc công việc.

Ví dụ 1:

Please ______ this form before the interview begins.

A. fill out
B. take off
C. put on
D. turn down

Đáp án đúng là A. fill out

Vì cụm đúng là fill out a form, nghĩa là điền vào biểu mẫu.

Ví dụ 2:

The customer called to ______ the delivery status.

A. check on
B. put on
C. take off
D. run out

Đáp án đúng là A. check on

check on the delivery status nghĩa là kiểm tra tình trạng giao hàng.

Ví dụ 3:

The assistant will ______ the documents before the meeting.

A. print out
B. run out
C. call off
D. look for

Đáp án đúng là A. print out

print out the documents nghĩa là in tài liệu.

6. Học cụm động từ TOEIC sao cho dễ áp dụng?

Để học cụm động từ TOEIC hiệu quả, bạn không nên học một danh sách quá dài. Cách dễ áp dụng hơn là học theo từng chủ đề như công việc, tài liệu, lịch hẹn, giao hàng và dịch vụ khách hàng.

Bạn cũng nên học cụm đầy đủ thay vì chỉ học phần động từ.

Không nên chỉ học

Nên học đầy đủ

fill out

fill out a form

call off

call off a meeting

pick up

pick up a package

look over

look over a report

send back

send back a product

check on

check on a delivery

Sau khi làm đề, nếu sai vì không hiểu cụm động từ, hãy ghi lại cụm đó cùng nghĩa và một câu ví dụ ngắn. Cách này giúp bạn học đúng vào lỗi sai của mình, thay vì học quá nhiều cụm không cần thiết.

7. Kết luận

Cụm động từ thường gặp trong TOEIC là phần từ vựng rất đáng chú ý, đặc biệt với những bạn muốn cải thiện Listening và Reading. Khi học theo cụm, bạn sẽ hiểu câu nhanh hơn, tránh dịch sai nghĩa và dễ nhận ra đáp án đúng hơn.

Thay vì chỉ học động từ riêng lẻ, hãy học cụm động từ theo chủ đề, so sánh các cụm dễ nhầm và đặt vào câu ví dụ cụ thể. Đây là cách học từ vựng TOEIC thực tế hơn, giúp bạn áp dụng tốt hơn khi làm bài.

Inbox AnhLe để được test đầu vào miễn phí và tư vấn lộ trình TOEIC phù hợp với trình độ hiện tại của bạn.

Ngoài ra, đừng quên theo dõi fanpage và kênh youtube của AnhLe để bắt kịp những cập nhật mới nhất về những tài liệu ôn thi Toeic 2026 và bài giảng, bài review mới nhất từ AnhLe nhé!

Fanpage: ANH LÊ TOEIC
Youtube: Anh Le TOEIC
Page tài liệu: Nhà Sách TOEIC

zalo-img.png