Cụm giới từ thường gặp trong TOEIC là phần kiến thức nhỏ nhưng rất dễ gây mất điểm, đặc biệt trong các câu về thời gian, địa điểm, lý do, thanh toán và thông báo. Học cụm giới từ theo ngữ cảnh sẽ giúp bạn hiểu câu nhanh hơn và làm bài chính xác hơn.

Cụm giới từ thường gặp trong TOEIC là phần người học rất dễ bỏ qua vì nhìn có vẻ đơn giản. Tuy nhiên, chỉ cần chọn sai một giới từ như in, on, at, by, for, with, from thì nghĩa của câu có thể thay đổi hoàn toàn.
Ví dụ:
The report must be submitted by Friday.
Báo cáo phải được nộp trước hoặc muộn nhất vào thứ Sáu
Nếu đổi thành:
The report must be submitted on Friday.
Báo cáo phải được nộp vào thứ Sáu
Hai câu đều nhắc đến Friday, nhưng ý nghĩa không giống nhau. By Friday nhấn mạnh hạn chót, còn on Friday chỉ thời điểm xảy ra sự việc. Đây là lý do khi học giới từ TOEIC, bạn nên học theo cụm và theo ngữ cảnh thay vì chỉ học nghĩa riêng của từng giới từ.
Thay vì học một danh sách dài, bạn có thể chia cụm giới từ thành từng nhóm nghĩa. Cách này giúp bạn dễ nhận ra cụm giới từ đang bổ sung thông tin về thời gian, địa điểm, lý do, phương thức hay trách nhiệm trong câu.
|
Cụm giới từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
Dịch nghĩa |
|
on time |
đúng giờ |
The train arrived on time |
Chuyến tàu đã đến đúng giờ |
|
in advance |
trước |
Please book your ticket in advance |
Vui lòng đặt vé trước |
|
by Friday |
trước hoặc muộn nhất vào thứ Sáu |
The report must be submitted by Friday |
Báo cáo phải được nộp trước hoặc muộn nhất vào thứ Sáu |
|
during the meeting |
trong suốt cuộc họp |
Please turn off your phone during the meeting |
Vui lòng tắt điện thoại trong suốt cuộc họp |
|
within two days |
trong vòng hai ngày |
Your order will be processed within two days |
Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý trong vòng hai ngày |
|
prior to the event |
trước sự kiện |
Please register prior to the event |
Vui lòng đăng ký trước sự kiện |
|
Cụm giới từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
Dịch nghĩa |
|
at the front desk |
tại quầy lễ tân |
Please check in at the front desk |
Vui lòng làm thủ tục tại quầy lễ tân |
|
in the lobby |
ở sảnh |
Guests are waiting in the lobby |
Khách đang chờ ở sảnh |
|
on the second floor |
ở tầng hai |
The conference room is on the second floor |
Phòng hội nghị ở tầng hai |
|
near the entrance |
gần lối vào |
The information desk is near the entrance |
Quầy thông tin ở gần lối vào |
|
across from the station |
đối diện nhà ga |
The hotel is across from the station |
Khách sạn nằm đối diện nhà ga |
|
next to the elevator |
bên cạnh thang máy |
The office is next to the elevator |
Văn phòng nằm cạnh thang máy |
|
Cụm giới từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
Dịch nghĩa |
|
in charge of |
phụ trách |
Ms. Lee is in charge of the marketing team |
Cô Lee phụ trách nhóm marketing |
|
responsible for |
chịu trách nhiệm về |
He is responsible for training new employees |
Anh ấy chịu trách nhiệm đào tạo nhân viên mới |
|
familiar with |
quen thuộc với |
Applicants should be familiar with office software |
Ứng viên nên quen thuộc với phần mềm văn phòng |
|
interested in |
quan tâm đến |
She is interested in the new position |
Cô ấy quan tâm đến vị trí mới |
|
related to |
liên quan đến |
The email is related to the sales report |
Email này liên quan đến báo cáo doanh số |
|
based on |
dựa trên |
The decision was based on customer feedback |
Quyết định được đưa ra dựa trên phản hồi của khách hàng |
|
Cụm giới từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
Dịch nghĩa |
|
by credit card |
bằng thẻ tín dụng |
Customers can pay by credit card |
Khách hàng có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng |
|
in cash |
bằng tiền mặt |
You can pay in cash at the counter |
Bạn có thể thanh toán bằng tiền mặt tại quầy |
|
on sale |
đang giảm giá |
These items are on sale this week |
Những món hàng này đang được giảm giá trong tuần này |
|
in stock |
còn hàng |
The product is in stock now |
Sản phẩm hiện còn hàng |
|
out of stock |
hết hàng |
The printer is currently out of stock |
Máy in hiện đang hết hàng |
|
with a receipt |
kèm hóa đơn |
Returns must be made with a receipt |
Việc trả hàng phải có hóa đơn kèm theo |
|
Cụm giới từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
Dịch nghĩa |
|
due to bad weather |
do thời tiết xấu |
The flight was delayed due to bad weather |
Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu |
|
because of a problem |
vì một vấn đề |
The event was canceled because of a problem |
Sự kiện đã bị hủy vì một vấn đề |
|
according to the notice |
theo thông báo |
According to the notice, the office will close early |
Theo thông báo, văn phòng sẽ đóng cửa sớm |
|
in response to |
để phản hồi lại |
The company changed its policy in response to customer feedback |
Công ty đã thay đổi chính sách để phản hồi ý kiến khách hàng |
|
for safety reasons |
vì lý do an toàn |
The building was closed for safety reasons |
Tòa nhà đã được đóng cửa vì lý do an toàn |
|
in case of emergency |
trong trường hợp khẩn cấp |
Call this number in case of emergency |
Hãy gọi số này trong trường hợp khẩn cấp |
Phần khó nhất của giới từ TOEIC không chỉ nằm ở việc nhớ nghĩa, mà còn nằm ở khả năng phân biệt các cụm nhìn gần giống nhau. Dưới đây là một số cặp cụm giới từ dễ nhầm trong TOEIC mà bạn nên lưu ý.
|
Cụm |
Cách hiểu |
Ví dụ |
|
on time |
đúng giờ, đúng lịch |
The train arrived on time |
|
in time |
kịp lúc |
We arrived in time for the meeting |
On time nhấn mạnh đúng giờ theo lịch.
In time nhấn mạnh vừa kịp để làm một việc gì đó.
|
Cụm |
Cách hiểu |
Ví dụ |
|
on Friday |
vào thứ Sáu |
The meeting will be held on Friday |
|
by Friday |
trước hoặc muộn nhất vào thứ Sáu |
Please submit the report by Friday |
Nếu câu nói về hạn nộp, hạn hoàn thành hoặc deadline, đáp án thường là by.
|
Cụm |
Cách hiểu |
Ví dụ |
|
in the office |
bên trong văn phòng |
She is working in the office |
|
at the office |
tại nơi làm việc, tại văn phòng |
He is at the office now |
In thường nhấn mạnh bên trong không gian.
At thường nhấn mạnh địa điểm chung.
|
Cụm |
Cách hiểu |
Ví dụ |
|
due to |
do, bởi vì |
The delay was due to bad weather |
|
according to |
theo như |
According to the schedule, the meeting starts at 9 |
Due to dùng để nêu nguyên nhân.
According to dùng để nói thông tin dựa theo một nguồn nào đó.
Trong TOEIC Reading, cụm giới từ thường xuất hiện trong câu điền từ, email, thông báo, lịch trình hoặc hướng dẫn. Nếu hiểu đúng ngữ cảnh, bạn có thể chọn đáp án nhanh hơn.
Ví dụ 1:
The seminar will be held ______ the conference room.
A. in
B. on
C. by
D. with
Đáp án đúng là A. in
Vì in the conference room nghĩa là trong phòng hội nghị.
Ví dụ 2:
Customers can pay ______ credit card or in cash.
A. by
B. at
C. on
D. from
Đáp án đúng là A. by
Vì by credit card nghĩa là bằng thẻ tín dụng.
Ví dụ 3:
The store is closed today ______ maintenance work.
A. due to
B. next to
C. in charge of
D. according to
Đáp án đúng là A. due to
Vì due to maintenance work nghĩa là do công việc bảo trì.

Để dễ ghi nhớ hơn, bạn có thể xem nhanh các cụm giới từ TOEIC theo từng nhóm nghĩa. Đây là những cụm thường xuất hiện trong email, thông báo, lịch trình, hướng dẫn, hóa đơn hoặc hội thoại công việc.
|
Nhóm nghĩa |
Cụm giới từ thường gặp |
Cách hiểu nhanh |
|
Thời gian |
on time, in advance, by Friday, within two days, during the meeting |
Nói về thời điểm, hạn chót hoặc khoảng thời gian |
|
Địa điểm |
at the front desk, in the lobby, on the second floor, near the entrance |
Nói về vị trí, nơi diễn ra sự việc |
|
Công việc |
in charge of, responsible for, familiar with, related to, based on |
Nói về trách nhiệm, sự liên quan hoặc nền tảng thông tin |
|
Thanh toán |
by credit card, in cash, with a receipt, at a discount |
Nói về cách thanh toán, hóa đơn hoặc ưu đãi |
|
Lý do |
due to, because of, for safety reasons, as a result of |
Nói về nguyên nhân hoặc kết quả |
|
Nguồn thông tin |
according to the notice, according to the schedule |
Nói về thông tin dựa theo thông báo, lịch trình hoặc tài liệu |
|
Tình trạng hàng hóa |
in stock, out of stock, on sale |
Nói về tình trạng còn hàng, hết hàng hoặc giảm giá |
Khi làm bài TOEIC, bạn không nhất thiết phải dịch từng chữ trong cụm. Điều quan trọng là nhận ra cụm đó đang bổ sung thông tin gì cho câu: thời gian, địa điểm, lý do, phương thức hay tình trạng.
Cụm giới từ trong TOEIC thường không quá dài, nhưng lại dễ gây mất điểm vì người học hay chọn theo thói quen. Để làm bài chính xác hơn, bạn có thể chú ý 3 điểm sau.
Nếu sau chỗ trống là mốc thời gian như Friday, noon, next week, câu có thể đang kiểm tra giới từ chỉ thời gian.
Ví dụ:
The report must be submitted ______ Friday.
Trong câu này, vì nói về hạn nộp nên đáp án phù hợp là by Friday, không phải on Friday.
Trước khi chọn đáp án, hãy xác định cụm giới từ trong câu đang trả lời cho câu hỏi nào.
|
Câu hỏi cần xác định |
Ví dụ cụm giới từ |
|
Khi nào? |
by Friday, at noon, within two days |
|
Ở đâu? |
in the lobby, at the front desk, on the second floor |
|
Vì sao? |
due to bad weather, because of a problem |
|
Bằng cách nào? |
by credit card, in cash |
|
Theo nguồn nào? |
according to the notice, according to the schedule |
Cách này giúp bạn không bị rối khi các đáp án đều là giới từ quen thuộc.
Một số cụm giới từ nhìn rất giống nhau nhưng nghĩa khác nhau. Đây là phần dễ xuất hiện trong Part 5 và Part 6.
|
Cặp dễ nhầm |
Khác nhau ở đâu |
|
on time và in time |
on time là đúng giờ, in time là kịp lúc |
|
on Friday và by Friday |
on Friday là vào thứ Sáu, by Friday là hạn chót trước hoặc muộn nhất vào thứ Sáu |
|
in the office và at the office |
in the office nhấn mạnh bên trong văn phòng, at the office nhấn mạnh địa điểm làm việc |
|
due to và according to |
due to nói nguyên nhân, according to nói theo một nguồn thông tin |
|
in stock và on sale |
in stock là còn hàng, on sale là đang giảm giá |
Có. Cụm giới từ thường xuất hiện trong TOEIC Part 5 và Part 6, đặc biệt ở các câu kiểm tra thời gian, địa điểm, lý do, phương thức thanh toán hoặc trách nhiệm công việc.
Bạn nên học theo cụm hoàn chỉnh như on time, by Friday, in advance, due to bad weather thay vì học riêng từng giới từ. Cách này giúp bạn hiểu đúng ngữ cảnh hơn khi làm bài.
Một số cặp dễ nhầm là on time và in time, on Friday và by Friday, due to và according to, in stock và on sale. Đây là các cụm nên học theo cặp để tránh nhầm nghĩa.
Cụm giới từ thường gặp trong TOEIC là phần kiến thức nhỏ nhưng rất dễ gây mất điểm nếu học không kỹ. Nhiều câu trong đề chỉ khác nhau một giới từ nhưng ý nghĩa đã thay đổi, đặc biệt ở các câu về thời gian, địa điểm, lý do, thanh toán và thông báo.
Thay vì học từng giới từ riêng lẻ, bạn nên học theo cụm hoàn chỉnh, học theo nhóm nghĩa và so sánh những cặp dễ nhầm. Cách học này sẽ giúp bạn hiểu câu nhanh hơn và tránh chọn sai đáp án trong bài thi TOEIC.
Inbox AnhLe để được test đầu vào miễn phí và tư vấn lộ trình TOEIC phù hợp với trình độ hiện tại của bạn.
Ngoài ra, đừng quên theo dõi fanpage và kênh youtube của AnhLe để bắt kịp những cập nhật mới nhất về những tài liệu ôn thi Toeic 2026 và bài giảng, bài review mới nhất từ AnhLe nhé!
Fanpage: ANH LÊ TOEIC
Youtube: Anh Le TOEIC
Page tài liệu: Nhà Sách TOEIC