TRUNG TÂM ANH NGỮ ANHLE ENGLISH

Tổng hợp cụm giới từ thường gặp trong TOEIC

Cụm giới từ thường gặp trong TOEIC là phần kiến thức nhỏ nhưng rất dễ gây mất điểm, đặc biệt trong các câu về thời gian, địa điểm, lý do, thanh toán và thông báo. Học cụm giới từ theo ngữ cảnh sẽ giúp bạn hiểu câu nhanh hơn và làm bài chính xác hơn.

Chuẩn đầu ra TOEIC các trường đại học 2026

1. Vì sao cụm giới từ trong TOEIC dễ gây nhầm?

Cụm giới từ thường gặp trong TOEIC là phần người học rất dễ bỏ qua vì nhìn có vẻ đơn giản. Tuy nhiên, chỉ cần chọn sai một giới từ như in, on, at, by, for, with, from thì nghĩa của câu có thể thay đổi hoàn toàn.

Ví dụ:

The report must be submitted by Friday.
Báo cáo phải được nộp trước hoặc muộn nhất vào thứ Sáu

Nếu đổi thành:

The report must be submitted on Friday.
Báo cáo phải được nộp vào thứ Sáu

Hai câu đều nhắc đến Friday, nhưng ý nghĩa không giống nhau. By Friday nhấn mạnh hạn chót, còn on Friday chỉ thời điểm xảy ra sự việc. Đây là lý do khi học giới từ TOEIC, bạn nên học theo cụm và theo ngữ cảnh thay vì chỉ học nghĩa riêng của từng giới từ.

2. Cụm giới từ thường gặp trong TOEIC theo nhóm nghĩa?

Thay vì học một danh sách dài, bạn có thể chia cụm giới từ thành từng nhóm nghĩa. Cách này giúp bạn dễ nhận ra cụm giới từ đang bổ sung thông tin về thời gian, địa điểm, lý do, phương thức hay trách nhiệm trong câu.

2.1. Nhóm thời gian

Cụm giới từ

Nghĩa

Ví dụ

Dịch nghĩa

on time

đúng giờ

The train arrived on time

Chuyến tàu đã đến đúng giờ

in advance

trước

Please book your ticket in advance

Vui lòng đặt vé trước

by Friday

trước hoặc muộn nhất vào thứ Sáu

The report must be submitted by Friday

Báo cáo phải được nộp trước hoặc muộn nhất vào thứ Sáu

during the meeting

trong suốt cuộc họp

Please turn off your phone during the meeting

Vui lòng tắt điện thoại trong suốt cuộc họp

within two days

trong vòng hai ngày

Your order will be processed within two days

Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý trong vòng hai ngày

prior to the event

trước sự kiện

Please register prior to the event

Vui lòng đăng ký trước sự kiện

2.2. Nhóm địa điểm

Cụm giới từ

Nghĩa

Ví dụ

Dịch nghĩa

at the front desk

tại quầy lễ tân

Please check in at the front desk

Vui lòng làm thủ tục tại quầy lễ tân

in the lobby

ở sảnh

Guests are waiting in the lobby

Khách đang chờ ở sảnh

on the second floor

ở tầng hai

The conference room is on the second floor

Phòng hội nghị ở tầng hai

near the entrance

gần lối vào

The information desk is near the entrance

Quầy thông tin ở gần lối vào

across from the station

đối diện nhà ga

The hotel is across from the station

Khách sạn nằm đối diện nhà ga

next to the elevator

bên cạnh thang máy

The office is next to the elevator

Văn phòng nằm cạnh thang máy

2.3. Nhóm công việc và trách nhiệm

Cụm giới từ

Nghĩa

Ví dụ

Dịch nghĩa

in charge of

phụ trách

Ms. Lee is in charge of the marketing team

Cô Lee phụ trách nhóm marketing

responsible for

chịu trách nhiệm về

He is responsible for training new employees

Anh ấy chịu trách nhiệm đào tạo nhân viên mới

familiar with

quen thuộc với

Applicants should be familiar with office software

Ứng viên nên quen thuộc với phần mềm văn phòng

interested in

quan tâm đến

She is interested in the new position

Cô ấy quan tâm đến vị trí mới

related to

liên quan đến

The email is related to the sales report

Email này liên quan đến báo cáo doanh số

based on

dựa trên

The decision was based on customer feedback

Quyết định được đưa ra dựa trên phản hồi của khách hàng

2.4. Nhóm thanh toán và mua hàng

Cụm giới từ

Nghĩa

Ví dụ

Dịch nghĩa

by credit card

bằng thẻ tín dụng

Customers can pay by credit card

Khách hàng có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng

in cash

bằng tiền mặt

You can pay in cash at the counter

Bạn có thể thanh toán bằng tiền mặt tại quầy

on sale

đang giảm giá

These items are on sale this week

Những món hàng này đang được giảm giá trong tuần này

in stock

còn hàng

The product is in stock now

Sản phẩm hiện còn hàng

out of stock

hết hàng

The printer is currently out of stock

Máy in hiện đang hết hàng

with a receipt

kèm hóa đơn

Returns must be made with a receipt

Việc trả hàng phải có hóa đơn kèm theo

2.5. Nhóm lý do và thông báo

Cụm giới từ

Nghĩa

Ví dụ

Dịch nghĩa

due to bad weather

do thời tiết xấu

The flight was delayed due to bad weather

Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu

because of a problem

vì một vấn đề

The event was canceled because of a problem

Sự kiện đã bị hủy vì một vấn đề

according to the notice

theo thông báo

According to the notice, the office will close early

Theo thông báo, văn phòng sẽ đóng cửa sớm

in response to

để phản hồi lại

The company changed its policy in response to customer feedback

Công ty đã thay đổi chính sách để phản hồi ý kiến khách hàng

for safety reasons

vì lý do an toàn

The building was closed for safety reasons

Tòa nhà đã được đóng cửa vì lý do an toàn

in case of emergency

trong trường hợp khẩn cấp

Call this number in case of emergency

Hãy gọi số này trong trường hợp khẩn cấp

XU HƯỚNG RA ĐỀ TOEIC CỦA ETS 2026: HIỂU ĐÚNG ĐỂ HỌC ĐÚNG, TRÁNH MẤT ĐIỂM OAN

3. Những cặp cụm giới từ dễ nhầm trong TOEIC

Phần khó nhất của giới từ TOEIC không chỉ nằm ở việc nhớ nghĩa, mà còn nằm ở khả năng phân biệt các cụm nhìn gần giống nhau. Dưới đây là một số cặp cụm giới từ dễ nhầm trong TOEIC mà bạn nên lưu ý.

3.1. On time và in time

Cụm

Cách hiểu

Ví dụ

on time

đúng giờ, đúng lịch

The train arrived on time

in time

kịp lúc

We arrived in time for the meeting

On time nhấn mạnh đúng giờ theo lịch.
In time nhấn mạnh vừa kịp để làm một việc gì đó.

3.2. On Friday và by Friday

Cụm

Cách hiểu

Ví dụ

on Friday

vào thứ Sáu

The meeting will be held on Friday

by Friday

trước hoặc muộn nhất vào thứ Sáu

Please submit the report by Friday

Nếu câu nói về hạn nộp, hạn hoàn thành hoặc deadline, đáp án thường là by.

3.3. In the office và at the office

Cụm

Cách hiểu

Ví dụ

in the office

bên trong văn phòng

She is working in the office

at the office

tại nơi làm việc, tại văn phòng

He is at the office now

In thường nhấn mạnh bên trong không gian.

At thường nhấn mạnh địa điểm chung.

3.4. Due to và according to

Cụm

Cách hiểu

Ví dụ

due to

do, bởi vì

The delay was due to bad weather

according to

theo như

According to the schedule, the meeting starts at 9

Due to dùng để nêu nguyên nhân.

According to dùng để nói thông tin dựa theo một nguồn nào đó.

4. Ví dụ cụm giới từ xuất hiện trong bài TOEIC

Trong TOEIC Reading, cụm giới từ thường xuất hiện trong câu điền từ, email, thông báo, lịch trình hoặc hướng dẫn. Nếu hiểu đúng ngữ cảnh, bạn có thể chọn đáp án nhanh hơn.

Ví dụ 1:

The seminar will be held ______ the conference room.

A. in

B. on

C. by

D. with

Đáp án đúng là A. in

in the conference room nghĩa là trong phòng hội nghị.

Ví dụ 2:

Customers can pay ______ credit card or in cash.

A. by

B. at

C. on

D. from

Đáp án đúng là A. by

by credit card nghĩa là bằng thẻ tín dụng.

Ví dụ 3:

The store is closed today ______ maintenance work.

A. due to

B. next to

C. in charge of

D. according to

Đáp án đúng là A. due to

due to maintenance work nghĩa là do công việc bảo trì.

XU HƯỚNG RA ĐỀ TOEIC CỦA ETS 2026: HIỂU ĐÚNG ĐỂ HỌC ĐÚNG, TRÁNH MẤT ĐIỂM OAN

5. Bảng tổng hợp cụm giới từ TOEIC dễ gặp

Để dễ ghi nhớ hơn, bạn có thể xem nhanh các cụm giới từ TOEIC theo từng nhóm nghĩa. Đây là những cụm thường xuất hiện trong email, thông báo, lịch trình, hướng dẫn, hóa đơn hoặc hội thoại công việc.

Nhóm nghĩa

Cụm giới từ thường gặp

Cách hiểu nhanh

Thời gian

on time, in advance, by Friday, within two days, during the meeting

Nói về thời điểm, hạn chót hoặc khoảng thời gian

Địa điểm

at the front desk, in the lobby, on the second floor, near the entrance

Nói về vị trí, nơi diễn ra sự việc

Công việc

in charge of, responsible for, familiar with, related to, based on

Nói về trách nhiệm, sự liên quan hoặc nền tảng thông tin

Thanh toán

by credit card, in cash, with a receipt, at a discount

Nói về cách thanh toán, hóa đơn hoặc ưu đãi

Lý do

due to, because of, for safety reasons, as a result of

Nói về nguyên nhân hoặc kết quả

Nguồn thông tin

according to the notice, according to the schedule

Nói về thông tin dựa theo thông báo, lịch trình hoặc tài liệu

Tình trạng hàng hóa

in stock, out of stock, on sale

Nói về tình trạng còn hàng, hết hàng hoặc giảm giá

Khi làm bài TOEIC, bạn không nhất thiết phải dịch từng chữ trong cụm. Điều quan trọng là nhận ra cụm đó đang bổ sung thông tin gì cho câu: thời gian, địa điểm, lý do, phương thức hay tình trạng.

6. Mẹo nhận diện cụm giới từ khi làm bài TOEIC

Cụm giới từ trong TOEIC thường không quá dài, nhưng lại dễ gây mất điểm vì người học hay chọn theo thói quen. Để làm bài chính xác hơn, bạn có thể chú ý 3 điểm sau.

6.1. Nhìn từ đứng sau chỗ trống

Nếu sau chỗ trống là mốc thời gian như Friday, noon, next week, câu có thể đang kiểm tra giới từ chỉ thời gian.

Ví dụ:

The report must be submitted ______ Friday.

Trong câu này, vì nói về hạn nộp nên đáp án phù hợp là by Friday, không phải on Friday.

6.2. Xác định câu đang nói về thời gian, địa điểm hay lý do

Trước khi chọn đáp án, hãy xác định cụm giới từ trong câu đang trả lời cho câu hỏi nào.

Câu hỏi cần xác định

Ví dụ cụm giới từ

Khi nào?

by Friday, at noon, within two days

Ở đâu?

in the lobby, at the front desk, on the second floor

Vì sao?

due to bad weather, because of a problem

Bằng cách nào?

by credit card, in cash

Theo nguồn nào?

according to the notice, according to the schedule

Cách này giúp bạn không bị rối khi các đáp án đều là giới từ quen thuộc.

6.3. Cẩn thận với các cặp gần giống nhau

Một số cụm giới từ nhìn rất giống nhau nhưng nghĩa khác nhau. Đây là phần dễ xuất hiện trong Part 5 và Part 6.

Cặp dễ nhầm

Khác nhau ở đâu

on time và in time

on time là đúng giờ, in time là kịp lúc

on Friday và by Friday

on Friday là vào thứ Sáu, by Friday là hạn chót trước hoặc muộn nhất vào thứ Sáu

in the office và at the office

in the office nhấn mạnh bên trong văn phòng, at the office nhấn mạnh địa điểm làm việc

due to và according to

due to nói nguyên nhân, according to nói theo một nguồn thông tin

in stock và on sale

in stock là còn hàng, on sale là đang giảm giá

7. Câu hỏi thường gặp về cụm giới từ trong TOEIC

7.1. Cụm giới từ có hay xuất hiện trong TOEIC Part 5 không?

Có. Cụm giới từ thường xuất hiện trong TOEIC Part 5 và Part 6, đặc biệt ở các câu kiểm tra thời gian, địa điểm, lý do, phương thức thanh toán hoặc trách nhiệm công việc.

7.2. Nên học cụm giới từ TOEIC như thế nào?

Bạn nên học theo cụm hoàn chỉnh như on time, by Friday, in advance, due to bad weather thay vì học riêng từng giới từ. Cách này giúp bạn hiểu đúng ngữ cảnh hơn khi làm bài.

7.3. Cụm giới từ nào dễ nhầm nhất trong TOEIC?

Một số cặp dễ nhầm là on time và in time, on Friday và by Friday, due to và according to, in stock và on sale. Đây là các cụm nên học theo cặp để tránh nhầm nghĩa.

8. Kết luận

Cụm giới từ thường gặp trong TOEIC là phần kiến thức nhỏ nhưng rất dễ gây mất điểm nếu học không kỹ. Nhiều câu trong đề chỉ khác nhau một giới từ nhưng ý nghĩa đã thay đổi, đặc biệt ở các câu về thời gian, địa điểm, lý do, thanh toán và thông báo.

Thay vì học từng giới từ riêng lẻ, bạn nên học theo cụm hoàn chỉnh, học theo nhóm nghĩa và so sánh những cặp dễ nhầm. Cách học này sẽ giúp bạn hiểu câu nhanh hơn và tránh chọn sai đáp án trong bài thi TOEIC.

Inbox AnhLe để được test đầu vào miễn phí và tư vấn lộ trình TOEIC phù hợp với trình độ hiện tại của bạn.

Ngoài ra, đừng quên theo dõi fanpage và kênh youtube của AnhLe để bắt kịp những cập nhật mới nhất về những tài liệu ôn thi Toeic 2026 và bài giảng, bài review mới nhất từ AnhLe nhé!

Fanpage: ANH LÊ TOEIC
Youtube: Anh Le TOEIC
Page tài liệu: Nhà Sách TOEIC

zalo-img.png