TOEIC Part 2 (Hỏi & Đáp) là phần thi đòi hỏi khả năng nghe hiểu và phản xạ cực kỳ nhanh chóng từ thí sinh. Do không có bất kỳ câu hỏi hay đáp án nào được in trên đề thi, việc nhận diện chính xác cấu trúc câu hỏi chính là chìa khóa để bạn chọn ngay đáp án đúng trong vòng "3 nốt nhạc". Dưới đây là trọn bộ các dạng câu hỏi TOEIC Part 2 đầy đủ và mới nhất, được cập nhật theo xu hướng ra đề hiện hành.

Trong cấu trúc đề thi TOEIC Listening, Part 2 gồm 25 câu hỏi (từ câu 7 đến câu 31). Với mỗi câu, bạn sẽ được nghe một câu hỏi hoặc một câu nhận định, sau đó là 3 lựa chọn đáp án (A, B, C). Nhiệm vụ của bạn là chọn ra câu trả lời phù hợp nhất.
Lưu ý quan trọng: Part 2 là phần duy nhất trong bài thi chỉ có 3 lựa chọn đáp án (A, B, C) thay vị 4 đáp án như các phần khác. Điều này đồng nghĩa với việc tỷ lệ chọn đúng ngẫu nhiên của bạn đã tăng lên 33.3%!
Để giúp bạn dễ dàng ôn tập và ghi nhớ, các dạng câu hỏi này được hệ thống hóa một cách khoa học theo 4 nhóm chính với đầy đủ các cấu trúc nhận diện "kinh điển":
Dạng 1: Câu hỏi Who (Ai)
Dấu hiệu nhận biết: Bắt đầu bằng từ để hỏi Who.
Dạng 2: Câu hỏi Whose (Hỏi về sở hữu)
Dấu hiệu nhận biết: Bắt đầu bằng Whose + Danh từ. Dạng này cực kỳ dễ nghe nhầm thành "Who" nếu bạn không tập trung.
Dạng 3: Câu hỏi Where (Ở đâu)
Dấu hiệu nhận biết: Bắt đầu bằng từ để hỏi Where.
Dạng 4: Câu hỏi When (Khi nào)
Dấu hiệu nhận biết: Bắt đầu bằng từ để hỏi When.
Dạng 5: Câu hỏi Why (Tại sao)
Dấu hiệu nhận biết: Bắt đầu bằng từ để hỏi Why.
Dạng 6: Câu hỏi Which (Cái nào)
Dấu hiệu nhận biết: Bắt đầu bằng Which hoặc Which one.
Dạng 7: Câu hỏi How (Bằng cách nào / Như thế nào)
Dấu hiệu nhận biết: Bắt đầu bằng How do I... / How can I...
Dạng 8: Câu hỏi "How + Adj/Adv" (Hỏi về mức độ/số lượng/khoảng cách/đánh giá)
Khác với dạng câu hỏi How thông thường, nhóm này kết hợp giữa How và một tính từ/trạng từ để hỏi về các thông số cụ thể:

Dạng 9: Câu hỏi Yes/No Questions (Câu hỏi Có/Không)
Dấu hiệu nhận biết: Bắt đầu bằng các trợ động từ (Do / Does / Did, Have / Has / Had, Can / Could, Will / Would, Should / Shall, May / Might) hoặc động từ To be (Is / Am / Are / Was / Were).
Dạng 10: Câu hỏi phủ định (Negative Questions)
Dấu hiệu nhận biết: Bắt đầu bằng trợ động từ ở dạng phủ định (Didn't, Haven't, Isn't, Aren't, Won't...).
Dạng 11: Câu hỏi đuôi (Tag Questions)
Dấu hiệu nhận biết: Vế sau của câu có thêm phần hỏi đuôi ngắn (..., isn't it? / ..., didn't you?).
Dạng 12: Câu hỏi lựa chọn (Choice Questions)
Dạng 13: Câu hỏi gián tiếp (Indirect Questions)
Dạng 14: Câu yêu cầu (Requests) & Xin phép (Permission)
Dạng 15: Câu đề nghị giúp đỡ (Offers) & Gợi ý (Suggestions)
Dạng 16: Câu hỏi ý kiến (Opinion Questions)
Nhóm IV: Nhóm Câu Trần Thuật & Câu Mệnh Lệnh
Dạng 17: Câu trần thuật (Statements)
Không phải là một câu hỏi mà là một câu kể đưa ra một nhận định, thông báo hoặc sự việc.
Dạng 18: Câu mệnh lệnh trực tiếp (Imperatives)
Người nói đưa ra một chỉ dẫn, chỉ thị làm việc gì đó ngay lập tức, thường bắt đầu bằng một động từ nguyên mẫu hoặc từ yêu cầu lịch sự:
* Please...
* Don't forget to...
|
Dạng câu hỏi |
Tín hiệu nhận biết |
Hướng chọn đáp án phù hợp |
Điểm cần lưu ý |
|
Wh- Questions |
Who, What, Where, When, Why, Which, How |
Chọn đáp án cung cấp đúng loại thông tin được hỏi như người, địa điểm, thời gian, lý do hoặc cách thức |
Từ để hỏi giúp định hướng đáp án, nhưng vẫn cần nghe toàn bộ câu để hiểu chính xác nội dung |
|
Yes/No Questions |
Do, Does, Did, Is, Are, Have, Has, Can, Will, Would… |
Đáp án có thể xác nhận, phủ nhận, giải thích hoặc cung cấp thông tin liên quan |
Đáp án phù hợp không nhất thiết phải bắt đầu bằng Yes hoặc No |
|
Choice Questions |
Có từ 'or' hoặc đưa ra hai phương án lựa chọn |
Đáp án có thể chọn một phương án, không chọn phương án nào hoặc đưa ra lựa chọn khác |
Không nên mặc định đáp án đúng luôn phải lặp lại một trong hai lựa chọn được nhắc đến |
|
Tag Questions |
Isn't it?, Don't you?, Didn't she?, Haven't they?... |
Chọn câu xác nhận, phủ nhận, đính chính hoặc bổ sung thông tin |
Nên tập trung vào nội dung chính của câu, không chỉ dựa vào phần câu hỏi đuôi |
|
Negative Questions |
Didn't, Isn't, Aren't, Haven't, Hasn't, Won't… |
Chọn phản hồi phù hợp với tình huống hoặc giải thích nguyên nhân |
Câu hỏi phủ định dễ gây nhầm giữa ý khẳng định và phủ định, vì vậy cần dựa vào nghĩa của toàn câu |
|
Indirect Questions |
Do you know…, Could you tell me…, Would you mind telling me… |
Trả lời nội dung thông tin nằm sau phần mở đầu |
Một số trường hợp có thể trả lời trực tiếp hoặc gián tiếp, nên cần xét tính tự nhiên của toàn bộ đoạn hỏi – đáp |
|
Requests |
Could you…, Would you…, Can you…, Would you mind… |
Đáp án thường thể hiện sự đồng ý, từ chối, trì hoãn hoặc giải thích lý do |
Các cấu trúc này đôi khi cũng có thể mang chức năng khác, vì vậy cần nghe rõ hành động người nói muốn người nghe thực hiện |
|
Offers |
Shall I…, Can I…, Would you like me to… |
Chọn câu chấp nhận, từ chối hoặc bổ sung yêu cầu |
Cần xác định người nói đang chủ động đề nghị giúp đỡ, tránh nhầm với trường hợp họ đang xin phép |
|
Suggestions |
Let's…, Why don't we…, How about…, Shall we… |
Đáp án có thể đồng ý, từ chối, nhận xét hoặc đưa ra phương án khác |
Với cấu trúc Why don't we…, người nói thường đang đưa ra gợi ý chứ không nhất thiết hỏi lý do |
|
Permission Questions |
May I…, Could I…, Can I…, Is it okay if… |
Chọn câu cho phép, từ chối hoặc đưa ra điều kiện |
Can I và Could I có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh, nên cần xác định ai là người sẽ thực hiện hành động |
|
Opinion Questions |
What do you think…, How do you like…, What's your opinion… |
Chọn đáp án thể hiện nhận xét, đánh giá hoặc cảm nhận |
Đáp án có thể nêu ý kiến trực tiếp hoặc trả lời gián tiếp bằng thông tin thể hiện thái độ |
|
Statements |
Câu trần thuật, không có cấu trúc hỏi rõ ràng |
Chọn lời phản hồi phù hợp với mục đích như thông báo, than phiền, nhắc nhở, cảm ơn hoặc cần hỗ trợ |
Không nên chỉ chờ từ để hỏi; cần xác định thái độ và mục đích giao tiếp của người nói |
CÔNG THỨC PHẢN XẠ NHANH
Nghe tín hiệu đầu câu → Xác định mục đích giao tiếp → Dự đoán loại thông tin cần trả lời → So sánh cả ba đáp án theo ngữ cảnh.
Để đạt được điểm số tối đa trong Part 2, bạn cần nằm lòng "bộ quy tắc sống còn" sau đây:
Nắm vững các dạng câu hỏi TOEIC Part 2 đầy đủ và mới nhất này sẽ giúp bạn tăng tốc độ phản xạ và loại bỏ áp lực tâm lý khi làm bài nghe. Hãy kết hợp luyện tập nghe chép chính tả hàng ngày cùng phương pháp Shadowing (nhại lại giọng) để đạt kết quả tốt nhất.
Inbox AnhLe để được test đầu vào miễn phí và tư vấn lộ trình TOEIC phù hợp với trình độ hiện tại của bạn nhé.
Ngoài ra, đừng quên theo dõi fanpage và kênh youtube của AnhLe để bắt kịp những cập nhật mới nhất về những tài liệu ôn thi Toeic 2026 và bài giảng, bài review mới nhất từ AnhLe nhé!
Fanpage: ANH LÊ TOEIC
Youtube: Anh Le TOEIC
Page tài liệu: Nhà Sách TOEIC