Nắm rõ các cụm từ dùng trong Ielts Writing Task 1 không chỉ giúp bài viết của bạn trôi chảy mà còn tạo ấn tượng mạnh với giám khảo. Những cụm từ này hỗ trợ bạn miêu tả biểu đồ, bảng số liệu và các quy trình một cách chính xác. Cùng AnhLe tham khảo bài viết sau nhé.
Ielts Writing Task 1 là phần thi đầu tiên trong bài kiểm tra viết của Ielts Academic, nơi bạn cần phân tích và mô tả các thông tin được trình bày dưới dạng biểu đồ, bảng số liệu, hoặc quy trình. Nhiệm vụ chính của bạn trong Task 1 là quan sát, so sánh, và tổng hợp các dữ liệu một cách rõ ràng, logic và chính xác. Điều này không chỉ yêu cầu khả năng ngôn ngữ tốt mà còn đòi hỏi kỹ năng đọc hiểu và phân tích thông tin nhanh chóng.
Bạn sẽ phải viết một bài viết tối thiểu 150 từ trong thời gian giới hạn 20 phút. Để đạt điểm cao, bạn cần sử dụng ngôn ngữ đa dạng, cấu trúc câu phức tạp, và từ vựng học thuật phù hợp với nội dung. Ngoài ra, khả năng trình bày thông tin mạch lạc và tránh lặp từ cũng rất quan trọng để tạo ấn tượng tích cực với giám khảo.
Một trong những yếu tố giúp tăng điểm Writing Task 1 là việc sử dụng các cụm từ và cách diễn đạt chính xác. Những cụm từ này không chỉ làm bài viết trở nên trôi chảy hơn mà còn giúp bạn thể hiện khả năng ngôn ngữ đa dạng. Đồng thời, việc đảm bảo tính chính xác và đầy đủ trong phân tích dữ liệu là cách tốt nhất để cải thiện band score của bạn trong phần thi này.
Xem thêm: Từ A-Z cách luyện Writing Ielts cho người mới bắt đầu
Trong Ielts Writing Task 1, đặc biệt là các dạng bài biểu đồ đường (line graph), biểu đồ cột (bar chart) và biểu đồ kết hợp (mixed chart), bạn thường cần mô tả sự thay đổi, so sánh, hoặc xu hướng của dữ liệu. Việc sử dụng các cụm từ miêu tả xu hướng chính xác không chỉ giúp bài viết của bạn trôi chảy và rõ ràng hơn mà còn cải thiện điểm số trong tiêu chí Lexical Resource.
Xu hướng |
Cụm từ |
Nghĩa cụm từ |
Ví dụ |
Miêu tả xu hướng tăng |
experienced an increase |
Trải qua sự gia tăng |
The number of tourists experienced an increase in the summer of 2022. |
showed growth |
Thể hiện sự tăng trưởng |
The company's revenue showed growth in the last financial year. |
|
underwent a rise |
Trải qua sự gia tăng |
The demand for electric vehicles underwent a rise in recent months. |
|
saw a surge |
Chứng kiến sự tăng vọt |
The online learning platform saw a surge in users during the pandemic. |
|
witnessed an exponential growth |
Chứng kiến sự tăng trưởng theo cấp số nhân |
The number of solar panel installations witnessed an exponential growth in the past decade. |
|
experienced a dramatic rise |
Trải qua sự tăng mạnh |
The housing market experienced a dramatic rise in property prices last year. |
|
Miêu tả xu hướng giảm |
experienced a decline |
Trải qua sự giảm sút |
The production of wheat experienced a decline due to adverse weather conditions. |
saw a reduction |
Chứng kiến sự sụt giảm |
The company saw a reduction in operational costs after implementing new strategies. |
|
underwent a fall |
Trải qua sự sụt giảm |
The number of active users underwent a fall after the app faced technical issues. |
|
experienced a sharp drop |
Trải qua sự giảm mạnh |
The stock prices experienced a sharp drop following the announcement of the merger. |
|
witnessed a dramatic fall |
Chứng kiến sự sụt giảm đáng kể |
The export rates witnessed a dramatic fall due to international trade restrictions. |
|
Miêu tả sự ổn định |
remained stable |
Giữ nguyên, ổn định |
The price of gold remained stable throughout the third quarter. |
stayed constant |
Giữ mức không đổi |
The company's workforce stayed constant despite economic challenges. |
|
reached a plateau |
Đạt đến điểm bình ổn |
The population of the city reached a plateau after years of continuous growth. |
|
Miêu tả dao động |
experienced fluctuations |
Trải qua sự dao động |
The weather conditions experienced fluctuations during the transition from summer to autumn. |
showed variability |
Thể hiện sự biến đổi |
The sales of seasonal products showed variability depending on the time of year. |
So sánh là một kỹ năng quan trọng trong Ielts Writing Task 1, giúp làm nổi bật sự khác biệt hoặc tương đồng giữa các dữ liệu trong biểu đồ hoặc bảng. Sử dụng linh hoạt các cụm từ so sánh sẽ giúp bài viết của bạn trở nên mạch lạc, chính xác hơn và gây ấn tượng tốt với giám khảo.
Loại so sánh |
Cụm từ |
Nghĩa cụm từ |
Ví dụ |
So sánh tương đồng |
was similarly distributed |
Có sự phân bổ tương tự |
The consumption of coffee and tea was similarly distributed across age groups. |
exhibited similar trends |
Thể hiện xu hướng tương tự |
The sales of laptops and tablets exhibited similar trends in 2022. |
|
was equal in value |
Có giá trị bằng nhau |
The revenue from exports and imports was equal in value in the second quarter. |
|
showed comparable figures |
Thể hiện các con số tương đương |
The performance of the two athletes showed comparable figures during the competition. |
|
was nearly identical |
Gần như giống hệt |
The average income of both regions was nearly identical in 2021. |
|
So sánh tương phản |
in contrast to |
Trái ngược với |
The popularity of electric vehicles increased in contrast to the decline in gasoline cars. |
while differing from |
Trong khi khác biệt với |
The temperature in the northern region increased, while differing from the southern region's decrease. |
|
showed an opposite trend to |
Thể hiện xu hướng trái ngược với |
The sales of smartphones showed an opposite trend to the decline in feature phones. |
|
varied significantly from |
Khác biệt đáng kể so với |
The spending habits of urban residents varied significantly from those in rural areas. |
|
displayed a sharp contrast with |
Thể hiện sự tương phản rõ rệt |
The literacy rates in developed countries displayed a sharp contrast with those in developing nations. |
Xem thêm: Từ vựng Ielts Writing Task 1: Tổng hợp từ vựng theo từng dạng bài
Miêu tả thời gian và số liệu là yếu tố quan trọng giúp bài viết trong Ielts Writing Task 1 trở nên cụ thể, rõ ràng và ấn tượng hơn. Việc sử dụng các cụm từ chính xác giúp bạn mô tả dữ liệu chi tiết, đáp ứng tốt tiêu chí Task Achievement.
Loại biểu đạt |
Cụm từ |
Nghĩa cụm từ |
Ví dụ |
Biểu đạt thời gian |
during the period |
Trong giai đoạn |
The number of tourists increased steadily during the period from 2010 to 2020. |
over a span of |
Trong khoảng thời gian |
The data shows an increase over a span of five years. |
|
in the years following |
Trong những năm sau |
The population grew significantly in the years following the economic reforms. |
|
between ... and ... |
Trong khoảng thời gian giữa ... và ... |
The sales of books rose sharply between 2015 and 2020. |
|
at the beginning/end of the period |
Vào đầu/cuối giai đoạn |
The unemployment rate was highest at the beginning of the period. |
|
Biểu đạt số liệu |
accounted for |
Chiếm (một phần) trong tổng thể |
The proportion of students attending university accounted for 60% of the total. |
made up |
Tạo thành, chiếm một phần |
Women made up 45% of the workforce in 2018. |
|
represented |
Đại diện cho, chiếm phần |
The renewable energy sector represented 20% of the total energy production in 2021. |
|
consisted of |
Bao gồm |
The country’s exports consisted of 70% raw materials and 30% manufactured goods. |
|
was equivalent to |
Tương đương với |
The annual revenue was equivalent to $5 million in 2019. |
Việc sử dụng các cụm từ kết nối ý hợp lý là yếu tố quan trọng giúp bài viết của bạn mạch lạc và dễ hiểu hơn. Các câu nối giúp chuyển ý một cách tự nhiên, giảm thiểu việc lặp từ và giữ cho bài viết không bị rối. Dưới đây là các cụm từ kết nối ý thường được sử dụng trong Ielts Writing Task 1.
Loại kết nối |
Cụm từ |
Nghĩa cụm từ |
Ví dụ |
Thêm thông tin |
in addition to this |
Ngoài ra, thêm vào đó |
In addition to this, the number of foreign tourists also showed an increase. |
not only that |
Không chỉ thế, mà còn |
Not only that, but the company's market share also grew significantly. |
|
apart from this |
Bên cạnh đó, ngoài ra |
Apart from this, the production cost remained constant over the years. |
|
furthermore |
Hơn nữa, thêm nữa |
Furthermore, the company plans to expand its operations to new markets. |
|
additionally |
Thêm vào đó, ngoài ra |
Additionally, the survey results indicated a significant shift in consumer preferences. |
|
Chỉ nguyên nhân-kết quả |
as a consequence of |
Do, là kết quả của |
As a consequence of the economic downturn, unemployment rates increased. |
this led to |
Điều này dẫn đến |
The introduction of new technology this led to a boost in production efficiency. |
|
owing to this |
Bởi vì điều này |
Owing to this significant change in policy, the number of applicants decreased. |
|
as a result of |
Là kết quả của |
As a result of the new environmental regulations, several factories had to reduce emissions. |
|
due to |
Vì, do |
Due to heavy rainfall, the river levels rose significantly. |
|
Chuyển đổi ý |
nevertheless |
Tuy nhiên, dù vậy |
The economy was facing a downturn; nevertheless, the housing market remained stable. |
on the flip side |
Mặt khác, ngược lại |
The company faced financial difficulties; on the flip side, their brand recognition increased. |
|
however |
Tuy nhiên, nhưng |
The growth rate slowed down in the second half of the year; however, it still remained positive. |
|
in contrast |
Ngược lại, trái ngược |
The northern region saw an increase in population, in contrast to the decline in the south. |
Xem thêm: Từ vựng Ielts Writing Task 2: Bí kíp chinh phục từng dạng bài
Khi làm bài Ielts Writing Task 1, việc sử dụng các cụm từ một cách chính xác và linh hoạt là rất quan trọng để đạt điểm cao. Dưới đây là những lưu ý quan trọng bạn cần ghi nhớ khi sử dụng cụm từ trong bài viết:
Như vậy, việc sử dụng các cụm từ chính xác và đa dạng sẽ giúp bài viết Ielts Writing Task 1 của bạn không chỉ dễ hiểu mà còn thể hiện được sự thành thạo trong việc sử dụng ngôn ngữ.
Cảm ơn các bạn đã đọc hết bài viết Từ A-Z các cụm từ dùng trong Writing Ielts Task 1 bạn cần phải biết. Chúc các bạn học tập thật tốt và đạt kết quả tốt trong kỳ thi Ielts sắp tới!
Ngoài ra, đừng quên theo dõi fanpage và kênh youtube của AnhLe để bắt kịp những cập nhật mới nhất về những tài liệu ôn thi Ielts và bài giảng, bài review mới nhất từ AnhLe nhé!