TRUNG TÂM ANH NGỮ ANHLE ENGLISH

Từ vựng Ielts Writing Task 1: Tổng hợp từ vựng theo từng dạng bài

Để đạt điểm cao trong bài thi Ielts Writing Task 1, từ vựng đóng vai trò quan trọng trong việc miêu tả và phân tích dữ liệu. Tùy theo từng dạng biểu đồ, việc sử dụng từ ngữ chính xác không chỉ giúp bài viết của bạn trở nên mạch lạc mà còn gây ấn tượng mạnh với giám khảo. Bài viết này tổng hợp danh sách từ vựng Ielts Writing Task 1 cần thiết cho từng dạng bài, kèm theo lời khuyên và tài liệu học hiệu quả.

Từ vựng Ielts Writing Task 1: Tổng hợp từ vựng theo từng dạng bài

1. Giới thiệu về tầm quan trọng của từ vựng Ielts Writing Task 1 

Từ vựng Ielts Writing Task 1g đóng vai trò thiết yếu và ảnh hưởng trực tiếp đến điểm số của bạn. Để đạt điểm cao trong phần này, bạn không chỉ cần có vốn từ vựng phong phú mà còn phải sử dụng từ ngữ một cách chính xác và phù hợp với ngữ cảnh. Task 1 yêu cầu bạn miêu tả, so sánh, và nhận định các biểu đồ, số liệu, hoặc xu hướng, do đó việc trang bị từ vựng phù hợp với từng loại biểu đồ là rất quan trọng.

Việc sử dụng từ vựng đúng ngữ cảnh giúp bạn diễn đạt thông tin một cách rõ ràng và dễ hiểu, đồng thời thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và chính xác. 

Bên cạnh đó, việc sử dụng từ vựng đa dạng giúp bài viết của bạn không bị lặp lại và tăng sự hấp dẫn. Thay vì sử dụng các từ ngữ giống nhau liên tục, bạn có thể thay đổi cách diễn đạt để làm bài viết phong phú và đạt được điểm cao hơn trong tiêu chí Lexical Resource.

Tóm lại, việc xây dựng và sử dụng từ vựng phù hợp với từng dạng bài trong Ielts Writing Task 1 là yếu tố quan trọng giúp bạn đạt được sự chính xác và độ linh hoạt trong miêu tả, so sánh và nhận định, từ đó cải thiện điểm số của mình trong phần thi này.

Xem thêm: Từ A-Z cách luyện Writing Ielts cho người mới bắt đầu

2. Từ vựng Ielts Writing Task 1 theo dạng Line Graph

Trong phần Ielts Writing Task 1, khi miêu tả biểu đồ đường (Line Graph), việc sử dụng từ vựng chính xác và phù hợp giúp bạn truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và mạch lạc. Dưới đây là các từ vựng quan trọng để mô tả xu hướng thay đổi trong biểu đồ đường.

Nhóm từ

Từ vựng

Dịch nghĩa

Ví dụ

Diễn tả xu hướng tăng

Increase

Tăng

The number of visitors increased significantly between 2010 and 2020.

Rise

Tăng

The temperature rose steadily over the past month.

Grow

Tăng

The population grew rapidly in urban areas during the last decade.

Diễn tả xu hướng giảm

Decline

Giảm

The number of car sales declined steadily from 2015 to 2020.

Decrease

Giảm

Sales decreased slightly in the second quarter of the year.

Drop

Giảm

The unemployment rate dropped dramatically last year.

Fall

Giảm

The temperature fell sharply during the night.

Chỉ mức độ thay đổi

Dramatically

Mạnh mẽ, đột ngột

The number of tourists dropped dramatically after the storm.

Slightly

Một chút, nhẹ nhàng

The price of oil increased slightly last week.

Significantly

Đáng kể

The value of the currency decreased significantly during the economic crisis.

Steadily

Đều đặn, ổn định

The population of the country increased steadily over the last few years.

Sharply

Sắc nét, đột ngột

The stock prices fell sharply following the announcement of the company's bankruptcy.

Từ vựng Ielts Writing Task 1: Tổng hợp từ vựng theo từng dạng bài

3. Từ vựng Ielts Writing Task 1 theo dạng Bar Chart

Trong phần Ielts Writing Task 1, khi miêu tả biểu đồ cột (Bar Chart), việc sử dụng từ vựng chính xác để so sánh, đối chiếu và diễn tả số liệu sẽ giúp bài viết của bạn rõ ràng và chính xác hơn. Dưới đây là các từ vựng hữu ích khi miêu tả biểu đồ cột:

Nhóm từ

Từ vựng

Dịch nghĩa

Ví dụ

Từ vựng chỉ sự so sánh và khác biệt

Compare

So sánh

The chart compares the number of cars sold in four different countries.

Contrast

Đối chiếu

In contrast, country B showed a steady increase in sales over the years.

Higher than

Cao hơn

The sales of product A were higher than those of product B.

Lower than

Thấp hơn

The number of students in class A was lower than in class B.

Similar to

Giống với

The population growth in city X is similar to that of city Y.

Từ vựng diễn tả số liệu

The highest

Cao nhất

Product A had the highest sales among all categories.

The lowest

Thấp nhất

The lowest number of visitors was recorded in 2018.

Accounted for

Chiếm tỉ lệ, chiếm phần

The sales of smartphones accounted for 40% of the total market share.

Represented

Đại diện, thể hiện

The pie chart represents the distribution of market share among the top five brands.

4. Từ vựng Ielts Writing Task 1 theo dạng Pie Chart

Khi miêu tả biểu đồ tròn (Pie Chart) trong Ielts Writing Task 1, việc sử dụng từ vựng chính xác để diễn tả tỷ lệ phần trăm và các phần khác nhau trong biểu đồ sẽ giúp bạn truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và mạch lạc. Dưới đây là các từ vựng Ielts Writing Task 1 hữu ích khi miêu tả biểu đồ tròn:

Nhóm từ

Từ vựng

Dịch nghĩa

Ví dụ

Từ vựng miêu tả tỷ lệ phần trăm

Percentage

Tỷ lệ phần trăm

The percentage of households owning a car increased by 10% from 2010 to 2020.

Proportion

Tỷ lệ phần

A large proportion of the population prefers to live in urban areas.

Share

Phần chia, tỉ lệ

The share of mobile phone users has risen over the past decade.

Constitute

Tạo thành, chiếm

Smartphones constitute the largest share of the global market.

Make up

Chiếm tỷ lệ, tạo thành

Education makes up 30% of the total government expenditure.

Từ ngữ nhấn mạnh

The largest portion

Phần lớn nhất

The largest portion of the budget is allocated to healthcare.

The smallest segment

Phần nhỏ nhất

The smallest segment in the chart represents the spending on recreation.

A significant part

Một phần quan trọng

A significant part of the population still lacks access to basic healthcare services.

 

5. Từ vựng Ielts Writing Task 1 theo dạng Table

Khi miêu tả bảng số liệu (Table) trong Ielts Writing Task 1, việc sử dụng từ vựng chính xác giúp bạn truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và dễ hiểu. Dưới đây là các từ vựng Ielts Writing Task 1 quan trọng khi miêu tả bảng số liệu:

Nhóm từ

Từ vựng

Dịch nghĩa

Ví dụ

Từ vựng chỉ số liệu cụ thể

Data

Dữ liệu

The data shows a steady increase in the number of people using public transport.

Figure

Con số

The figure for unemployment rates rose slightly in 2020 compared to the previous year.

Value

Giá trị, giá trị số liệu

The value of the product in the chart increased by 20% over the last five years.

Amount

Số lượng, lượng

The amount of waste produced annually has decreased over the last decade.

Từ ngữ chỉ so sánh

Similar

Tương tự

The figures for the two countries are similar in terms of population growth.

Higher

Cao hơn

The number of university graduates in 2020 was higher than in 2015.

Lower

Thấp hơn

The number of employees in the company was lower in 2020 than in 2019.

More than

Hơn

The number of bicycles sold in 2020 was more than in 2019.

Less than

Ít hơn

The amount of traffic in the city center is less than in the suburbs.

6. Từ vựng Ielts Writing Task 1 theo dạng Process

Khi miêu tả quá trình (Process) trong Ielts Writing Task 1, việc sử dụng từ vựng chính xác để mô tả các bước và trình tự sẽ giúp bạn truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và mạch lạc. Dưới đây là các từ vựng Ielts Writing Task 1 quan trọng khi miêu tả quá trình:

Nhóm từ

Từ vựng

Dịch nghĩa

Ví dụ

Từ vựng chỉ các bước, giai đoạn

Stage

Giai đoạn

In the final stage of the process, the product is tested for quality.

Step

Bước

The first step in the manufacturing process is to sort the raw materials.

Phase

Giai đoạn

The process consists of three main phases: preparation, production, and packaging.

Process

Quá trình

The process of recycling involves several steps from sorting to processing the materials.

Từ ngữ miêu tả trình tự

Initially

Ban đầu

Initially, the raw materials are gathered from the suppliers.

Subsequently

Sau đó, tiếp theo

Subsequently, the materials are processed and formed into the final product.

Finally

Cuối cùng

Finally, the product is inspected and packaged for shipment.

Following this

Sau đó

Following this, the materials are subjected to a heating process to ensure quality.

Từ vựng Ielts Writing Task 1: Tổng hợp từ vựng theo từng dạng bài

7. Từ vựng Ielts Writing Task 1 theo dạng Map

Khi miêu tả bản đồ (Map) trong Ielts Writing Task 1, việc sử dụng từ vựng chính xác để mô tả sự thay đổi về vị trí, phát triển và các hoạt động liên quan đến các khu vực trên bản đồ sẽ giúp bạn truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và chi tiết. Dưới đây là các từ vựng Ielts Writing Task 1 quan trọng khi miêu tả bản đồ:

Nhóm từ

Từ vựng

Dịch nghĩa

Ví dụ

Từ vựng chỉ sự thay đổi về vị trí

Located

Được đặt, tọa lạc

The school is located in the center of the city.

Situated

Nằm ở, tọa lạc

The library is situated next to the park.

Replaced by

Thay thế bởi

The park was replaced by a residential area.

Moved to

Di chuyển đến

The factory was moved to a larger location outside the city.

Transformed into

Biến thành, chuyển thành

The area was transformed into a commercial district after the construction of new buildings.

Từ ngữ chỉ phát triển

Expanded

Mở rộng

The shopping mall expanded to include new stores and a cinema.

Modernized

Hiện đại hóa

The city center has been modernized with new infrastructure and technology.

Constructed

Xây dựng

A new bridge was constructed across the river to connect the two neighborhoods.

Demolished

Phá hủy

The old building was demolished to make space for a new shopping complex.

8. Những lưu ý khi sử dụng từ vựng trong bài thi Ielts Writing Task 1

Việc sử dụng từ vựng đúng cách là yếu tố quan trọng giúp bài viết của bạn đạt điểm cao trong bài thi Ielts Writing Task 1. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điểm sau để tránh các lỗi thường gặp và đảm bảo bài viết ấn tượng:

  • Sử dụng từ vựng chính xác: Đảm bảo rằng từ vựng bạn dùng phù hợp với ngữ cảnh của biểu đồ hoặc bảng số liệu. Tránh nhầm lẫn giữa các từ có ý nghĩa khác nhau như "increase" (tăng) và "improve" (cải thiện) hoặc "fall" (giảm) và "fail" (thất bại). Việc sử dụng đúng từ giúp bài viết rõ ràng và chuyên nghiệp hơn.
  • Tránh lặp lại từ vựng: Việc lặp lại từ quá nhiều có thể khiến bài viết kém hấp dẫn. Hãy thay thế bằng các từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác như sử dụng "rise," "go up," "surge" thay cho "increase." Tuy nhiên, cần đảm bảo từ đồng nghĩa được sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh sai ý nghĩa.
  • Mô tả số liệu linh hoạt: Để bài viết thêm phong phú, bạn có thể sử dụng các cụm từ như "There was a significant increase," "The figure fluctuated slightly," hoặc "A slight decrease was observed." Những cách diễn đạt này không chỉ giúp đa dạng hóa ngôn ngữ mà còn thể hiện khả năng sử dụng từ vựng linh hoạt của bạn.
  • Sử dụng từ chỉ mức độ và tần suất: Các từ như "slightly," "moderately," "dramatically," "frequently," hoặc "occasionally" giúp miêu tả xu hướng và tần suất một cách chính xác hơn, làm bài viết trở nên chuyên nghiệp hơn.
  • Kiểm tra lỗi chính tả: Sai chính tả có thể làm giảm điểm tiêu chí Lexical Resource. Đặc biệt khi sử dụng từ mới, hãy kiểm tra lại để đảm bảo rằng bạn không viết sai. Ví dụ, nhầm lẫn giữa "number" và "numbers" hoặc "is" và "are" có thể gây ảnh hưởng xấu đến điểm số.
  • Tránh lạm dụng từ phức tạp: Dùng từ vựng cao cấp có thể gây ấn tượng, nhưng việc lạm dụng hoặc sử dụng sai ngữ cảnh sẽ khiến bài viết mất tự nhiên. Hãy ưu tiên sự rõ ràng và chính xác thay vì cố gắng "khoe" từ vựng.
  • Hạn chế từ ngữ không cần thiết: Rút gọn các cụm từ dư thừa như “It can be clearly seen that” thành “It is clear that.” Sự súc tích và tập trung vào nội dung chính sẽ giúp bài viết hiệu quả hơn.

Bằng cách chú ý đến các yếu tố trên, bạn sẽ sử dụng từ vựng một cách linh hoạt và hiệu quả, qua đó nâng cao chất lượng bài viết và đạt điểm cao hơn trong bài thi Ielts Writing Task 1.

Từ vựng Ielts Writing Task 1: Tổng hợp từ vựng theo từng dạng bài

Cảm ơn các bạn đã đọc hết bài viết Từ vựng Ielts Writing Task 1: Tổng hợp từ vựng theo từng dạng bài. Chúc các bạn học tập thật tốt và đạt kết quả tốt trong kỳ thi Ielts sắp tới!

Ngoài ra, đừng quên theo dõi fanpage và kênh youtube của AnhLe để bắt kịp những cập nhật mới nhất về những tài liệu ôn thi Ielts và bài giảng, bài review mới nhất từ AnhLe nhé!

 

zalo-img.png