Để đạt điểm cao trong bài thi Ielts Writing Task 1, từ vựng đóng vai trò quan trọng trong việc miêu tả và phân tích dữ liệu. Tùy theo từng dạng biểu đồ, việc sử dụng từ ngữ chính xác không chỉ giúp bài viết của bạn trở nên mạch lạc mà còn gây ấn tượng mạnh với giám khảo. Bài viết này tổng hợp danh sách từ vựng Ielts Writing Task 1 cần thiết cho từng dạng bài, kèm theo lời khuyên và tài liệu học hiệu quả.
Từ vựng Ielts Writing Task 1g đóng vai trò thiết yếu và ảnh hưởng trực tiếp đến điểm số của bạn. Để đạt điểm cao trong phần này, bạn không chỉ cần có vốn từ vựng phong phú mà còn phải sử dụng từ ngữ một cách chính xác và phù hợp với ngữ cảnh. Task 1 yêu cầu bạn miêu tả, so sánh, và nhận định các biểu đồ, số liệu, hoặc xu hướng, do đó việc trang bị từ vựng phù hợp với từng loại biểu đồ là rất quan trọng.
Việc sử dụng từ vựng đúng ngữ cảnh giúp bạn diễn đạt thông tin một cách rõ ràng và dễ hiểu, đồng thời thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và chính xác.
Bên cạnh đó, việc sử dụng từ vựng đa dạng giúp bài viết của bạn không bị lặp lại và tăng sự hấp dẫn. Thay vì sử dụng các từ ngữ giống nhau liên tục, bạn có thể thay đổi cách diễn đạt để làm bài viết phong phú và đạt được điểm cao hơn trong tiêu chí Lexical Resource.
Tóm lại, việc xây dựng và sử dụng từ vựng phù hợp với từng dạng bài trong Ielts Writing Task 1 là yếu tố quan trọng giúp bạn đạt được sự chính xác và độ linh hoạt trong miêu tả, so sánh và nhận định, từ đó cải thiện điểm số của mình trong phần thi này.
Xem thêm: Từ A-Z cách luyện Writing Ielts cho người mới bắt đầu
Trong phần Ielts Writing Task 1, khi miêu tả biểu đồ đường (Line Graph), việc sử dụng từ vựng chính xác và phù hợp giúp bạn truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và mạch lạc. Dưới đây là các từ vựng quan trọng để mô tả xu hướng thay đổi trong biểu đồ đường.
Nhóm từ |
Từ vựng |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
Diễn tả xu hướng tăng |
Increase |
Tăng |
The number of visitors increased significantly between 2010 and 2020. |
Rise |
Tăng |
The temperature rose steadily over the past month. |
|
Grow |
Tăng |
The population grew rapidly in urban areas during the last decade. |
|
Diễn tả xu hướng giảm |
Decline |
Giảm |
The number of car sales declined steadily from 2015 to 2020. |
Decrease |
Giảm |
Sales decreased slightly in the second quarter of the year. |
|
Drop |
Giảm |
The unemployment rate dropped dramatically last year. |
|
Fall |
Giảm |
The temperature fell sharply during the night. |
|
Chỉ mức độ thay đổi |
Dramatically |
Mạnh mẽ, đột ngột |
The number of tourists dropped dramatically after the storm. |
Slightly |
Một chút, nhẹ nhàng |
The price of oil increased slightly last week. |
|
Significantly |
Đáng kể |
The value of the currency decreased significantly during the economic crisis. |
|
Steadily |
Đều đặn, ổn định |
The population of the country increased steadily over the last few years. |
|
Sharply |
Sắc nét, đột ngột |
The stock prices fell sharply following the announcement of the company's bankruptcy. |
Trong phần Ielts Writing Task 1, khi miêu tả biểu đồ cột (Bar Chart), việc sử dụng từ vựng chính xác để so sánh, đối chiếu và diễn tả số liệu sẽ giúp bài viết của bạn rõ ràng và chính xác hơn. Dưới đây là các từ vựng hữu ích khi miêu tả biểu đồ cột:
Nhóm từ |
Từ vựng |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
Từ vựng chỉ sự so sánh và khác biệt |
Compare |
So sánh |
The chart compares the number of cars sold in four different countries. |
Contrast |
Đối chiếu |
In contrast, country B showed a steady increase in sales over the years. |
|
Higher than |
Cao hơn |
The sales of product A were higher than those of product B. |
|
Lower than |
Thấp hơn |
The number of students in class A was lower than in class B. |
|
Similar to |
Giống với |
The population growth in city X is similar to that of city Y. |
|
Từ vựng diễn tả số liệu |
The highest |
Cao nhất |
Product A had the highest sales among all categories. |
The lowest |
Thấp nhất |
The lowest number of visitors was recorded in 2018. |
|
Accounted for |
Chiếm tỉ lệ, chiếm phần |
The sales of smartphones accounted for 40% of the total market share. |
|
Represented |
Đại diện, thể hiện |
The pie chart represents the distribution of market share among the top five brands. |
Khi miêu tả biểu đồ tròn (Pie Chart) trong Ielts Writing Task 1, việc sử dụng từ vựng chính xác để diễn tả tỷ lệ phần trăm và các phần khác nhau trong biểu đồ sẽ giúp bạn truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và mạch lạc. Dưới đây là các từ vựng Ielts Writing Task 1 hữu ích khi miêu tả biểu đồ tròn:
Nhóm từ |
Từ vựng |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
Từ vựng miêu tả tỷ lệ phần trăm |
Percentage |
Tỷ lệ phần trăm |
The percentage of households owning a car increased by 10% from 2010 to 2020. |
Proportion |
Tỷ lệ phần |
A large proportion of the population prefers to live in urban areas. |
|
Share |
Phần chia, tỉ lệ |
The share of mobile phone users has risen over the past decade. |
|
Constitute |
Tạo thành, chiếm |
Smartphones constitute the largest share of the global market. |
|
Make up |
Chiếm tỷ lệ, tạo thành |
Education makes up 30% of the total government expenditure. |
|
Từ ngữ nhấn mạnh |
The largest portion |
Phần lớn nhất |
The largest portion of the budget is allocated to healthcare. |
The smallest segment |
Phần nhỏ nhất |
The smallest segment in the chart represents the spending on recreation. |
|
A significant part |
Một phần quan trọng |
A significant part of the population still lacks access to basic healthcare services. |
5. Từ vựng Ielts Writing Task 1 theo dạng Table
Khi miêu tả bảng số liệu (Table) trong Ielts Writing Task 1, việc sử dụng từ vựng chính xác giúp bạn truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và dễ hiểu. Dưới đây là các từ vựng Ielts Writing Task 1 quan trọng khi miêu tả bảng số liệu:
Nhóm từ |
Từ vựng |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
Từ vựng chỉ số liệu cụ thể |
Data |
Dữ liệu |
The data shows a steady increase in the number of people using public transport. |
Figure |
Con số |
The figure for unemployment rates rose slightly in 2020 compared to the previous year. |
|
Value |
Giá trị, giá trị số liệu |
The value of the product in the chart increased by 20% over the last five years. |
|
Amount |
Số lượng, lượng |
The amount of waste produced annually has decreased over the last decade. |
|
Từ ngữ chỉ so sánh |
Similar |
Tương tự |
The figures for the two countries are similar in terms of population growth. |
Higher |
Cao hơn |
The number of university graduates in 2020 was higher than in 2015. |
|
Lower |
Thấp hơn |
The number of employees in the company was lower in 2020 than in 2019. |
|
More than |
Hơn |
The number of bicycles sold in 2020 was more than in 2019. |
|
Less than |
Ít hơn |
The amount of traffic in the city center is less than in the suburbs. |
Khi miêu tả quá trình (Process) trong Ielts Writing Task 1, việc sử dụng từ vựng chính xác để mô tả các bước và trình tự sẽ giúp bạn truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và mạch lạc. Dưới đây là các từ vựng Ielts Writing Task 1 quan trọng khi miêu tả quá trình:
Nhóm từ |
Từ vựng |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
Từ vựng chỉ các bước, giai đoạn |
Stage |
Giai đoạn |
In the final stage of the process, the product is tested for quality. |
Step |
Bước |
The first step in the manufacturing process is to sort the raw materials. |
|
Phase |
Giai đoạn |
The process consists of three main phases: preparation, production, and packaging. |
|
Process |
Quá trình |
The process of recycling involves several steps from sorting to processing the materials. |
|
Từ ngữ miêu tả trình tự |
Initially |
Ban đầu |
Initially, the raw materials are gathered from the suppliers. |
Subsequently |
Sau đó, tiếp theo |
Subsequently, the materials are processed and formed into the final product. |
|
Finally |
Cuối cùng |
Finally, the product is inspected and packaged for shipment. |
|
Following this |
Sau đó |
Following this, the materials are subjected to a heating process to ensure quality. |
Khi miêu tả bản đồ (Map) trong Ielts Writing Task 1, việc sử dụng từ vựng chính xác để mô tả sự thay đổi về vị trí, phát triển và các hoạt động liên quan đến các khu vực trên bản đồ sẽ giúp bạn truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và chi tiết. Dưới đây là các từ vựng Ielts Writing Task 1 quan trọng khi miêu tả bản đồ:
Nhóm từ |
Từ vựng |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
Từ vựng chỉ sự thay đổi về vị trí |
Located |
Được đặt, tọa lạc |
The school is located in the center of the city. |
Situated |
Nằm ở, tọa lạc |
The library is situated next to the park. |
|
Replaced by |
Thay thế bởi |
The park was replaced by a residential area. |
|
Moved to |
Di chuyển đến |
The factory was moved to a larger location outside the city. |
|
Transformed into |
Biến thành, chuyển thành |
The area was transformed into a commercial district after the construction of new buildings. |
|
Từ ngữ chỉ phát triển |
Expanded |
Mở rộng |
The shopping mall expanded to include new stores and a cinema. |
Modernized |
Hiện đại hóa |
The city center has been modernized with new infrastructure and technology. |
|
Constructed |
Xây dựng |
A new bridge was constructed across the river to connect the two neighborhoods. |
|
Demolished |
Phá hủy |
The old building was demolished to make space for a new shopping complex. |
Việc sử dụng từ vựng đúng cách là yếu tố quan trọng giúp bài viết của bạn đạt điểm cao trong bài thi Ielts Writing Task 1. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điểm sau để tránh các lỗi thường gặp và đảm bảo bài viết ấn tượng:
Bằng cách chú ý đến các yếu tố trên, bạn sẽ sử dụng từ vựng một cách linh hoạt và hiệu quả, qua đó nâng cao chất lượng bài viết và đạt điểm cao hơn trong bài thi Ielts Writing Task 1.
Cảm ơn các bạn đã đọc hết bài viết Từ vựng Ielts Writing Task 1: Tổng hợp từ vựng theo từng dạng bài. Chúc các bạn học tập thật tốt và đạt kết quả tốt trong kỳ thi Ielts sắp tới!
Ngoài ra, đừng quên theo dõi fanpage và kênh youtube của AnhLe để bắt kịp những cập nhật mới nhất về những tài liệu ôn thi Ielts và bài giảng, bài review mới nhất từ AnhLe nhé!