Ielts Writing Task 2 là phần thi yêu cầu khả năng diễn đạt chính xác và trôi chảy. Từ vựng Ielts Writing Task 2 không chỉ giúp bài viết thêm thuyết phục mà còn là chìa khóa để nâng cao điểm Lexical Resource. Trong bài viết này, AnhLe sẽ khám phá cách sử dụng từ vựng theo từng dạng bài và chủ đề phổ biến nhất, đồng thời tìm hiểu cách học từ vựng hiệu quả để cải thiện kỹ năng viết của bạn.
Trong Ielts Writing Task 2, từ vựng đóng vai trò vô cùng quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng diễn đạt ý tưởng và sự mạch lạc của bài viết. Việc sử dụng từ vựng phong phú, chính xác và phù hợp không chỉ giúp bài viết của bạn trở nên đa dạng và chuyên nghiệp hơn mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và tự nhiên.
Từ vựng là một trong những yếu tố chính trong tiêu chí Lexical Resource, một trong bốn tiêu chí để đánh giá bài thi Writing. Điểm cao trong tiêu chí này yêu cầu bạn phải sử dụng từ vựng một cách hiệu quả, bao gồm việc lựa chọn từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh, tránh lặp lại từ quá nhiều và thể hiện sự phong phú về từ vựng. Khi bạn sử dụng từ ngữ chính xác và thích hợp, bài viết không chỉ rõ ràng, dễ hiểu mà còn có sức thuyết phục cao hơn.
Ngoài ra, việc mở rộng vốn từ vựng giúp bạn có thể linh hoạt thể hiện các ý tưởng khác nhau, làm phong phú thêm các lập luận trong bài luận, đồng thời cũng giúp bạn xử lý được nhiều dạng câu hỏi khác nhau trong Ielts Writing Task 2. Do đó, việc tập trung phát triển từ vựng và sử dụng chúng một cách sáng tạo sẽ giúp bạn tăng khả năng đạt được điểm cao trong phần này của bài thi.
Xem thêm: Từ A-Z cách luyện Writing Ielts cho người mới bắt đầu
Từ vựng Ielts Writing Task 2 - dạng Opinion Essay yêu cầu thí sinh đưa ra quan điểm cá nhân về một vấn đề cụ thể, sau đó bảo vệ quan điểm này bằng các luận điểm chặt chẽ và dẫn chứng thuyết phục. Để làm bài hiệu quả, bạn cần sử dụng từ vựng phù hợp nhằm tăng tính logic và sức thuyết phục cho bài viết. Dưới đây là các nhóm từ vựng phổ biến theo từng mục đích sử dụng:
Nhóm từ |
Từ vựng |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
Từ mở đầu quan điểm |
In my opinion |
Theo ý kiến của tôi |
In my opinion, renewable energy is essential for a sustainable future. |
I strongly believe |
Tôi thực sự tin rằng |
I strongly believe that education is the key to reducing poverty. |
|
From my perspective |
Từ quan điểm của tôi |
From my perspective, online learning provides more flexibility than traditional methods. |
|
Personally, I think that |
Cá nhân tôi nghĩ rằng |
Personally, I think that stricter laws are necessary to reduce environmental pollution. |
|
It seems to me that |
Tôi cho rằng |
It seems to me that investing in healthcare should be a top priority for governments. |
|
Từ tranh luận quan điểm |
On the other hand |
Mặt khác |
On the other hand, opponents argue that this policy might harm small businesses. |
Opponents argue that |
Những người phản đối lập luận rằng |
Opponents argue that raising taxes on fuel could disproportionately affect low-income families. |
|
It can be argued that |
Có thể lập luận rằng |
It can be argued that technology has led to a loss of privacy in modern society. |
|
Some people claim that |
Một số người cho rằng |
Some people claim that globalization erodes cultural identity. |
|
Conversely |
Ngược lại |
Conversely, increasing wages might improve employee satisfaction. |
|
While it is true that |
Mặc dù đúng là |
While it is true that urbanization creates jobs, it also leads to overcrowded cities. |
|
Từ tăng sự thuyết phục |
Undoubtedly |
Không còn nghi ngờ gì |
Undoubtedly, renewable energy is the future of global sustainability. |
Arguably |
Có thể cho rằng |
Arguably, education is the foundation of any successful society. |
|
Fundamentally |
Về cơ bản |
Fundamentally, the government’s role is to ensure public safety. |
|
Clearly |
Rõ ràng là |
Clearly, climate change is one of the most pressing issues of our time. |
|
Obviously |
Hiển nhiên là |
Obviously, higher education increases career opportunities. |
|
Từ liên kết |
For instance |
Ví dụ |
For instance, many countries have adopted renewable energy policies to combat climate change. |
Such as |
Như là |
Some countries, such as Germany and Sweden, lead in sustainable energy practices. |
|
In addition |
Thêm vào đó |
In addition, improving infrastructure can boost economic growth. |
|
Consequently |
Do đó |
Consequently, urban sprawl has increased transportation challenges. |
|
Therefore |
Vì vậy |
Therefore, it is important to implement policies to reduce carbon emissions. |
|
As a result |
Kết quả là |
As a result, many rural areas now have access to clean water and electricity. |
|
Từ diễn tả kết luận |
In conclusion |
Kết luận là |
In conclusion, stricter regulations are essential to address environmental challenges. |
To conclude |
Để kết luận |
To conclude, investing in education will lead to long-term benefits for society. |
|
All things considered |
Khi cân nhắc tất cả mọi thứ |
All things considered, public transportation systems need significant upgrades. |
|
Taking everything into account |
Khi xem xét mọi thứ |
Taking everything into account, I believe technology has improved our quality of life. |
|
Ultimately |
Cuối cùng |
Ultimately, the benefits of space exploration outweigh its costs. |
Từ vựng Ielts Writing Task 2 - dạng Discussion Essay là dạng bài yêu cầu thí sinh thảo luận về cả hai mặt của một vấn đề hoặc một quan điểm. Sau đó, tùy thuộc vào đề bài, thí sinh có thể đưa ra ý kiến cá nhân hoặc không. Dạng bài này đòi hỏi khả năng lập luận chặt chẽ, cách trình bày rõ ràng và mạch lạc. Việc sử dụng từ vựng chính xác và các từ nối phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo bài viết cân bằng và thuyết phục.
Nhóm từ |
Từ vựng |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
So sánh hai mặt |
On one hand |
Một mặt |
On one hand, technology has improved efficiency in the workplace. |
On the other hand |
Mặt khác |
On the other hand, it has also reduced the need for human labor in many industries. |
|
Conversely |
Ngược lại |
Conversely, traditional education emphasizes face-to-face interaction, which builds soft skills. |
|
Trình bày quan điểm |
While it is true that |
Mặc dù đúng là |
While it is true that online shopping is convenient, it has also led to the decline of local stores. |
Proponents of this view believe that |
Những người ủng hộ quan điểm này tin rằng |
Proponents of this view believe that renewable energy is the only sustainable solution. |
|
Critics argue that |
Những người chỉ trích cho rằng |
Critics argue that social media negatively affects mental health. |
|
Liên kết ý |
Equally important |
Quan trọng không kém |
Equally important, governments must address both economic growth and environmental protection. |
In addition |
Thêm vào đó |
In addition, improving public education can reduce inequality. |
|
Furthermore |
Hơn nữa |
Furthermore, investing in healthcare ensures a higher quality of life for all citizens. |
Từ vựng Ielts Writing Task 2 - dạng Problem-Solution Essay là dạng bài yêu cầu thí sinh xác định một hoặc nhiều vấn đề và đề xuất giải pháp để giải quyết chúng. Dạng bài này đòi hỏi cách trình bày rõ ràng, phân tích sâu sắc về vấn đề và giải pháp thực tiễn. Việc sử dụng từ vựng chính xác giúp tăng tính logic và thuyết phục cho bài viết.
Nhóm từ |
Từ vựng |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
Vấn đề |
A pressing issue |
Một vấn đề cấp bách |
Climate change is a pressing issue that requires immediate attention. |
A widespread problem |
Một vấn đề phổ biến |
Obesity has become a widespread problem in many developed countries. |
|
A major concern |
Một mối quan ngại lớn |
Deforestation is a major concern due to its impact on biodiversity. |
|
Giải pháp |
To address this issue |
Để giải quyết vấn đề này |
To address this issue, governments must implement stricter environmental regulations. |
One possible solution is |
Một giải pháp khả thi là |
One possible solution is to provide subsidies for renewable energy projects. |
|
This can be tackled by |
Điều này có thể được giải quyết bằng cách |
This can be tackled by improving public transportation systems to reduce traffic congestion. |
|
Tính khả thi |
Feasible |
Khả thi |
A feasible solution to reduce air pollution is to promote the use of electric vehicles. |
Practical |
Thực tế |
Practical measures, such as education campaigns, can help raise awareness about recycling. |
|
Cost-effective |
Hiệu quả về chi phí |
Switching to solar power is a cost-effective solution for reducing energy costs. |
Từ vựng Ielts Writing Task 2 - dạng Advantage-Disadvantage Essay yêu cầu thí sinh phân tích cả lợi ích và hạn chế của một vấn đề. Bài viết cần đảm bảo sự cân bằng giữa hai mặt và kết luận dựa trên việc đánh giá toàn diện. Việc sử dụng từ vựng phù hợp giúp bài luận trở nên logic, mạch lạc và thuyết phục hơn.
Nhóm từ |
Từ vựng |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
Lợi ích |
The main advantage is |
Lợi ích chính là |
The main advantage is that online education provides flexibility for learners. |
A key benefit is |
Một lợi ích quan trọng là |
A key benefit is the ability to access a global market through e-commerce platforms. |
|
One significant upside is |
Một điểm tích cực đáng kể là |
One significant upside is the reduction of commuting time when working remotely. |
|
Hạn chế |
A potential drawback is |
Một hạn chế tiềm tàng là |
A potential drawback is the lack of face-to-face interaction in virtual classrooms. |
The downside of this is |
Điểm bất lợi của điều này là |
The downside of this is that small businesses may struggle to compete with large corporations. |
|
This poses a risk of |
Điều này tiềm ẩn nguy cơ |
This poses a risk of data breaches and privacy violations in the digital age. |
|
Kết luận |
Striking a balance |
Đạt được sự cân bằng |
Striking a balance between work and personal life is crucial for long-term well-being. |
Weighing the pros and cons |
Cân nhắc lợi ích và hạn chế |
Weighing the pros and cons, renewable energy seems to be the most sustainable option. |
|
Mitigating the disadvantages |
Giảm thiểu các hạn chế |
Mitigating the disadvantages of urbanization requires comprehensive urban planning. |
Từ vựng Ielts Writing Task 2 - dạng Two-Part Question Essay là dạng bài yêu cầu thí sinh trả lời hai câu hỏi khác nhau được đưa ra trong đề bài. Thí sinh cần phân tích và trình bày rõ ràng từng câu hỏi, đảm bảo mỗi phần được giải quyết đầy đủ và logic. Việc sử dụng từ vựng chính xác giúp bài viết trở nên mạch lạc và thuyết phục.
Nhóm từ |
Từ vựng |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
Trả lời câu hỏi 1 |
The first aspect to consider is |
Khía cạnh đầu tiên cần xem xét là |
The first aspect to consider is the increasing reliance on technology in education. |
One possible explanation is |
Một lời giải thích khả thi là |
One possible explanation is the lack of access to quality healthcare in rural areas. |
|
This can be attributed to |
Điều này có thể được cho là do |
This can be attributed to the rise in urbanization and population density. |
|
Trả lời câu hỏi 2 |
In response to the second question |
Để trả lời câu hỏi thứ hai |
In response to the second question, governments could invest more in renewable energy sources. |
Additionally |
Thêm vào đó |
Additionally, public awareness campaigns could address environmental challenges effectively. |
|
As for the second aspect |
Đối với khía cạnh thứ hai |
As for the second aspect, stricter regulations might help control industrial pollution. |
|
Kết luận |
Comprehensively addressing both questions |
Giải quyết toàn diện cả hai câu hỏi |
Comprehensively addressing both questions requires a multi-faceted approach. |
Holistic view |
Quan điểm toàn diện |
A holistic view of this issue includes considering both social and economic factors. |
|
Mutually related |
Có mối liên hệ qua lại |
The two questions are mutually related as they both deal with the effects of globalization. |
Việc học từ vựng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kỹ năng Writing và đạt điểm cao trong Ielts. Dưới đây là những phương pháp học từ vựng hiệu quả mà bạn có thể áp dụng:
Bằng cách kết hợp các phương pháp trên, bạn sẽ dần xây dựng được một kho từ vựng phong phú, giúp tăng khả năng diễn đạt và nâng cao band điểm trong bài thi Ielts Writing.
Việc sử dụng từ vựng đúng cách là yếu tố then chốt giúp bài viết của bạn đạt điểm cao trong bài thi Ielts Writing Task 2. Tuy nhiên, có một số điểm cần lưu ý để tránh những lỗi thường gặp và đảm bảo bài viết của bạn ấn tượng:
Bằng cách chú ý đến các yếu tố trên, bạn sẽ không chỉ sử dụng từ vựng một cách hiệu quả mà còn nâng cao chất lượng bài viết, giúp đạt điểm cao hơn trong bài thi Ielts Writing Task 2.
Cảm ơn các bạn đã đọc hết bài viết Từ vựng Ielts Writing Task 1: Tổng hợp từ vựng theo từng dạng bài. Chúc các bạn học tập thật tốt và đạt kết quả tốt trong kỳ thi Ielts sắp tới!
Ngoài ra, đừng quên theo dõi fanpage và kênh youtube của AnhLe để bắt kịp những cập nhật mới nhất về những tài liệu ôn thi Ielts và bài giảng, bài review mới nhất từ AnhLe nhé!