TRUNG TÂM ANH NGỮ ANHLE ENGLISH

Review từ vựng Toeic tháng 3 - 2025

Tags:

Không thể phủ nhận tầm quan trọng của từ vựng Toeic trong việc hỗ trợ nâng cao điểm số trong kỳ thi Toeic. Vì vậy, trong bài viết này AnhLe sẽ cập nhật cho các bạn danh sách từ vựng Toeic mới nhất tháng 3/2025 được chọn lọc bởi đội ngũ giáo viên 900+, đảm bảo bám sát đề thi thật. Cùng tìm hiểu xem từ vựng Toeic tháng này có gì cần lưu ý không nhé!

 

Review từ vựng Toeic tháng 3 - 2025

1. Từ vựng Toeic tháng 3 - Listening

Xu hướng ra đề những tháng gần đây khá chú trọng vào từ vựng. Và cùng với việc chỉ được nghe 1 lần duy nhất nên nếu gặp phải các từ vựng Toeic mới thì sẽ là chướng ngại vật lớn đối với nhiều bạn.

Thấu hiểu được điều đó, nên AnhLe cùng đội ngũ giáo viên đã tổng hợp sẵn các từ vựng Toeic cần lưu ý và đi kèm ví dụ minh hoạ để các bạn dễ nhớ hơn. Các từ vựng Toeic này cũng được dự đoán là sẽ xuất hiện trong những tháng tiếp theo nên các bạn nhớ lưu lại để học nha.

 

Từ vựng

Dịch nghĩa

Ví dụ

Briefcase (n)

Cặp đựng tài liệu

He put all the important documents in his briefcase before leaving for the meeting.

(Anh ấy bỏ tất cả tài liệu quan trọng vào cặp đựng tài liệu trước khi rời đi họp.)

Business trip (phr)

Chuyến công tác

She is on a business trip to Japan this week.

(Cô ấy đang có một chuyến công tác đến Nhật Bản tuần này.)

Come over (phr)

Ghé thăm

Why don’t you come over for dinner tonight?

(Sao bạn không ghé thăm ăn tối tối nay nhỉ?)

Counter (n)

Quầy thu ngân

She put her groceries on the counter and waited for the cashier.

(Cô ấy đặt hàng tạp hóa của mình lên quầy thu ngân và đợi nhân viên thu ngân.)

E-mail (v)

Gửi email

I will e-mail you the report by the end of the day.

(Tôi sẽ gửi email cho bạn bản báo cáo trước cuối ngày.)

Filing cabinet (phr)

Tủ hồ sơ

All the employee records are stored in the filing cabinet.

(Tất cả hồ sơ nhân viên được lưu trữ trong tủ hồ sơ.)

Folder (n)

Thư mục

Please save the document in this folder.

(Vui lòng lưu tài liệu vào thư mục này.)

Headache (n)

Chứng nhức đầu

I have a terrible headache after working for hours.

(Tôi bị nhức đầu kinh khủng sau khi làm việc hàng giờ.)

Internship (n)

Kỳ thực tập 

She completed a three-month internship at a law firm.

(Cô ấy đã hoàn thành kỳ thực tập ba tháng tại một công ty luật.)

Redo (v)

Làm lại

You need to redo this assignment because there are too many mistakes.

(Bạn cần làm lại bài tập này vì có quá nhiều lỗi.)

Routine (n)

Công việc hằng ngày

My morning routine includes jogging and drinking coffee.

(Công việc hằng ngày của tôi bao gồm chạy bộ và uống cà phê.)

Table lamp (phr)

Đèn để bàn

I bought a new table lamp for my study desk.

(Tôi đã mua một đèn để bàn mới cho bàn học của mình.)

Thanks to (phr)

Nhờ có

Thanks to your help, I finished the project on time.

(Nhờ có sự giúp đỡ của bạn, tôi đã hoàn thành dự án đúng hạn.)

Prop against (phr)

Tựa vào, dựa vào

He sat on the floor with his back propped against the sofa.

(Anh ấy ngồi dưới sàn với lưng tựa vào ghế sofa.)

Wipe off (phr)

Lau sạch, xóa bỏ

He used a cloth to wipe off the coffee stain.

(Anh ấy dùng một chiếc khăn để lau sạch vết cà phê.)

Fixture (n)

Đồ cố định, vật dụng gắn chặt

Light fixtures should be installed properly to ensure safety.

(Các đèn cố định nên được lắp đặt đúng cách để đảm bảo an toàn.)

 

Review từ vựng Toeic tháng 3 - 2025

2. Từ vựng Toeic tháng 3 - Reading

Phần reading thì vẫn luôn luôn đánh đố với các câu hỏi hóc búa. Đặc biệt là trong tháng 3 này xuất hiện khá nhiều từ vựng Toeic mới và hay ho. Dưới đây là list từ vựng Toeic đã được AnhLe chọn lọc, các bạn tham khảo để mở rộng thêm vốn từ nhé!

 

Từ vựng

Dịch nghĩa

Ví dụ

Reliance on (phr)

Sự phụ thuộc vào

Ireland has a greater reliance on oil for electricity generation than most other EU countries. 

(Ireland phụ thuộc nhiều hơn vào dầu mỏ để sản xuất điện so với hầu hết các nước EU khác.)

Acting (a)

Quyền, tạm thời (giữ chức vụ)

He'll be the acting director until they can appoint a permanent one. 

(Anh ấy sẽ là giám đốc tạm thời cho đến khi họ bổ nhiệm một người chính thức.)

In response to (phr)

Để phản hồi, đáp lại

I am writing in response to your enquiry.

(Tôi viết thư này để phản hồi câu hỏi của bạn.)

Sufficient (a)

Đủ, đầy đủ

The company did not have sufficient funds to pay for the goods it had received. 

(Công ty không có đủ tiền để thanh toán cho số hàng đã nhận.)

Each other (pron)

Lẫn nhau

Entrepreneurs often shake hands with each other when they meet. 

(Các doanh nhân thường bắt tay nhau khi gặp gỡ.)

Moderator (n)

Người điều phối, giám sát

An independent moderator should be appointed to oversee the negotiations. 

(Một người điều phối độc lập nên được bổ nhiệm để giám sát các cuộc đàm phán.)

Concise (a)

Ngắn gọn, súc tích

Make your answers clear and concise

(Hãy trả lời rõ ràng và súc tích.)

Affluent (a)

Giàu có, thịnh vượng

He comes from an affluent family. 

(Anh ấy xuất thân từ một gia đình giàu có.)

Uneven (a)

Không đồng đều, gồ ghề, không bằng phẳng

The pavement was uneven, making it difficult to walk. 

(Vỉa hè gồ ghề khiến việc đi lại khó khăn.)

Loose (a) 

Lỏng lẻo, rộng, không chặt
 

My shoes are too loose, I need a smaller size. 

(Đôi giày của tôi quá rộng, tôi cần cỡ nhỏ hơn.)

To that end, ... 

Vì mục đích đó, ...

We need to cut costs. To that end, we are reducing staff bonuses.
(Chúng ta cần cắt giảm chi phí. Vì mục đích đó, chúng tôi đang giảm tiền thưởng nhân viên.)

Effective (adj)

Có hiệu lực

The new policy will be effective June 4th.
(Chính sách mới sẽ có hiệu lực từ ngày 4 tháng 6.)

Either of them

Một trong hai người/vật

You can take either of them, they both work fine.
(Bạn có thể lấy một trong hai cái, cả hai đều hoạt động tốt.)

Wheelchair-friendly

Thân thiện với xe lăn (dễ tiếp cận cho người khuyết tật)

This building is wheelchair-friendly with ramps and elevators.
(Tòa nhà này thân thiện với xe lăn với đường dốc và thang máy.)

Mobility (n)

Sự di chuyển, khả năng di chuyển
 

The accident affected his mobility, so he needs a walking aid.
(Tai nạn ảnh hưởng đến khả năng di chuyển của anh ấy, nên anh ấy cần dụng cụ hỗ trợ đi lại.)

Decade (n)

Thập kỷ (10 năm)

The company has been in business for more than a decade

(Công ty đã hoạt động hơn một thập kỷ.)

Retreat (n)

Kỳ nghỉ dưỡng, buổi hội thảo xa cơ quan

Our team is going on a retreat next weekend to discuss our future strategy.

(Đội của chúng tôi sẽ tham gia một kỳ nghỉ dưỡng vào cuối tuần tới để thảo luận về chiến lược tương lai.)

Reimbursement (n)

Khoản hoàn trả, bồi hoàn

Employees can request reimbursement for travel expenses. 

(Nhân viên có thể yêu cầu hoàn trả chi phí đi lại.)

Pre-ground / whole bean coffee (n)

Cà phê xay sẵn / cà phê nguyên hạt

Would you like pre-ground or whole bean coffee?

(Bạn muốn cà phê xay sẵn hay cà phê nguyên hạt?)

Neighboring (office) (a)

(Văn phòng) lân cận

The neighboring office is being renovated, so it might be noisy this week. 

(Văn phòng lân cận đang được sửa chữa, vì vậy có thể sẽ hơi ồn trong tuần này.)

Schedule conflict (n)

Xung đột lịch trình

I can’t attend the meeting due to a schedule conflict

(Tôi không thể tham dự cuộc họp vì trùng lịch trình.)

Keep the appointment (phr)

Giữ đúng lịch hẹn

Please make sure to keep the appointment with your doctor tomorrow.

(Vui lòng nhớ giữ đúng lịch hẹn với bác sĩ vào ngày mai.)

Procedural changes (n)

Thay đổi về thủ tục, quy trình

The company announced some procedural changes in the hiring process.

(Công ty đã công bố một số thay đổi về quy trình tuyển dụng.)

Textile (n)

Vải dệt, ngành dệt may

The country exports a large amount of textiles to Europe. 

(Quốc gia này xuất khẩu một lượng lớn hàng dệt may sang châu Âu.)

Multipurpose furniture (n)

Nội thất đa năng

Multipurpose furniture is ideal for small apartments. 

(Nội thất đa năng rất phù hợp cho các căn hộ nhỏ.)

Identity (n)

Danh tính, bản sắc

He had to show his ID to confirm his identity. 

(Anh ấy phải xuất trình giấy tờ để xác nhận danh tính của mình.)

Handle (n)

Tay cầm, tay nắm

The handle of my suitcase broke during the trip. 

(Tay cầm của chiếc vali của tôi bị gãy trong chuyến đi.)

Moisture and humidity (n)

Độ ẩm và hơi ẩm

Too much moisture and humidity can damage wooden furniture. 

(Quá nhiều độ ẩm có thể làm hư hỏng đồ nội thất bằng gỗ.)

 

Review từ vựng Toeic tháng 3 - 2025

3. Phương pháp học từ vựng Toeic hiệu quả

Đã có các tài liệu từ vựng Toeic uy tín thì cần phải có phương pháp học hiệu quả để ghi nhớ lâu cũng như là ứng dụng được trong học tập và công việc. Dưới đây là một số phương pháp học từ vựng Toeic hiệu quả mà rất nhiều học viên của AnhLe đã áp dụng và thành công:

  • Lập kế hoạch học tập chi tiết:

Một kế hoạch học cụ thể sẽ giúp bạn xác định rõ mục tiêu, chia nhỏ thời gian học hàng ngày và số lượng từ cần học. Đặc biệt cần thêm sự kỷ luật để duy trì tiến độ học và tạo thành thói quen cho việc học từ vựng. Điều này không chỉ giúp bạn duy trì tiến độ đều đặn mà còn dễ dàng theo dõi sự tiến bộ trong quá trình ôn tập.

  • Luyện tập thông qua bài tập:

Học thì phải đi đôi với hành. Các bạn hãy thử tự đặt câu với các từ vựng Toeic đã học. Ngoài ra, các bạn có thể truy cập website Anhleonline để làm thêm các bài tập về từ vựng Toeic. Tuy phương pháp này không có gì mới mẻ nhưng tính hiệu quả của nó thì không thể bàn cãi. Hãy luyện tập thường xuyên để nâng cao hiệu quả học tập.

  • Học từ vựng theo chủ đề:

Bạn có thể nhóm các chủ đề từ vựng Toeic có điểm tương đồng hoặc liên kết với nhau để học, từ đó dễ ghi nhớ hơn. Ví dụ, nếu học về “Công sở”, bạn có thể học các từ như colleague (đồng nghiệp), meeting (cuộc họp), deadline (hạn chót),…

Xem thêm: Tổng hợp 600 từ vựng TOEIC theo chủ đề


Cảm ơn các bạn đã đọc hết bài viết Review từ vựng Toeic tháng 3 này. Hy vọng những từ vựng Toeic này sẽ giúp các bạn tự tin khi bước vào kỳ thi thật và nâng cao được điểm số. Chúc các bạn ôn thi thật hiệu quả và sớm đạt được mục tiêu!

zalo-img.png