|
7. Where is the conference being held?
(A) A three-day vacation.
(B) At the Riverview Hotel.
(C) In the supply cabinet.
|
7. Hội nghị đang được tổ chức ở đâu?
(A) Một kỳ nghỉ ba ngày.
(B) Ở khách sạn Riverview.
(C) Trong tủ đựng đồ dùng.
|
|
8. When does the warehouse manager arrive?
(A) Sure, no problem.
(B) About twelve shipping boxes.
(C) Not until this afternoon.
|
8. Quản lý kho đến khi nào?
(A) Chắc chắn rồi, không vấn đề gì.
(B) Khoảng mười hai thùng hàng.
(C) Phải đến chiều nay mới tới.
|
|
9. There's a nice park nearby, right?
(A) Did you order paper for the copier?
(B) Yes, it's next to Greendale Lake.
(C) They're in the parking garage.
|
9. Có một công viên đẹp ở gần đây, đúng không?
(A) Bạn đã đặt giấy cho máy photocopy chưa?
(B) Đúng rồi, nó ở cạnh hồ Greendale.
(C) Chúng ở trong bãi đỗ xe.
|
|
10. Who sent the meeting minutes to the accounting department?
(A) Our office assistant.
(B) They have a savings account.
(C) Cash and credit cards.
|
10. Ai đã gửi biên bản cuộc họp cho phòng kế toán?
(A) Trợ lý văn phòng của chúng ta.
(B) Họ có một tài khoản tiết kiệm.
(C) Tiền mặt và thẻ tín dụng.
|
|
11. I'd like to know what you think of our new finance analyst.
(A) I've prepared the decorations for tomorrow.
(B) He seems very competent.
(C) It's finally stopped raining.
|
11. Tôi muốn biết bạn nghĩ gì về chuyên viên phân tích tài chính mới của chúng ta.
(A) Tôi đã chuẩn bị đồ trang trí cho ngày mai.
(B) Anh ấy có vẻ rất có năng lực.
(C) Cuối cùng thì trời cũng tạnh mưa.
|
|
12. Let's go on the company retreat.
(A) Oh, did he?
(B) Yes, that's a good idea.
(C) He tried to solve that problem.
|
12. Hãy đi chuyến nghỉ dưỡng của công ty đi.
(A) Ồ, anh ấy đã làm vậy à?
(B) Ừ, đó là một ý hay.
(C) Anh ấy đã cố giải quyết vấn đề đó.
|
|
13. What time can I pick up my glasses?
(A) No, it's not very heavy.
(B) About twenty meters.
(C) We close at six o'clock.
|
13. Mấy giờ tôi có thể đến lấy kính của mình?
(A) Không, nó không nặng lắm.
(B) Khoảng hai mươi mét.
(C) Chúng tôi đóng cửa lúc sáu giờ.
|
|
14. The sales team knows how to use the tracking software, don't they?
(A) It's on the lower shelf.
(B) A twelve-thirty departure.
(C) I haven't seen them using it yet.
|
14. Đội ngũ bán hàng biết cách dùng phần mềm theo dõi, đúng không?
(A) Nó ở trên kệ phía dưới.
(B) Chuyến khởi hành lúc 12 giờ 30.
(C) Tôi vẫn chưa thấy họ dùng nó.
|
|
15. Are you going to the hardware store on Mill Street?
(A) That store hasn't opened yet.
(B) The blue package you sent me.
(C) Some nails and a hammer.
|
15. Bạn có định đến cửa hàng kim khí trên đường Mill không?
(A) Cửa hàng đó vẫn chưa mở cửa.
(B) Gói hàng màu xanh bạn gửi cho tôi.
(C) Một ít đinh và một cây búa.
|
|
16. Would you be able to write the introduction for the workshop?
(A) That was a great book.
(B) OK, I'd be happy to.
(C) He doesn't have any more.
|
16. Bạn có thể viết phần mở đầu cho buổi hội thảo không?
(A) Đó là một cuốn sách rất hay.
(B) Được thôi, tôi rất sẵn lòng.
(C) Anh ấy không còn cái nào nữa.
|
|
17. I picked up some flowers for Tunji's retirement party.
(A) No, pick any day.
(B) That was thoughtful.
(C) A delivery driver.
|
17. Tôi đã mua một ít hoa cho tiệc nghỉ hưu của Tunji.
(A) Không, chọn ngày nào cũng được.
(B) Bạn thật chu đáo.
(C) Một tài xế giao hàng.
|
|
18. Which meeting room did you tell the interns to go to?
(A) The Jefferson Room.
(B) The meeting was fun, thanks.
(C) Yes, it's a conference call.
|
18. Bạn đã bảo các thực tập sinh đến phòng họp nào?
(A) Phòng Jefferson.
(B) Buổi họp rất vui, cảm ơn nhé.
(C) Vâng, đó là một cuộc gọi hội nghị.
|
|
19. Is your dental appointment next Tuesday?
(A) You can borrow mine.
(B) I'll have to check my calendar.
(C) Yes, it was a good meeting.
|
19. Lịch hẹn nha sĩ của bạn là vào thứ Ba tuần sau à?
(A) Bạn có thể mượn của tôi.
(B) Tôi sẽ phải kiểm tra lịch của mình.
(C) Vâng, đó là một cuộc họp tốt.
|
|
20. Why aren't there any brochures in the lobby?
(A) No, I haven't received my confirmation e-mail yet.
(B) My winter coat.
(C) Because someone just took the last one.
|
20. Tại sao ngoài sảnh lại không còn tờ giới thiệu nào vậy?
(A) Chưa, tôi vẫn chưa nhận được email xác nhận.
(B) Áo khoác mùa đông của tôi.
(C) Vì vừa có người lấy tờ cuối cùng rồi.
|
|
21. What's the process for submitting my expense report?
(A) You send it to the finance department.
(B) The end of the day.
(C) That's correct.
|
21. Quy trình nộp báo cáo chi phí của tôi là gì?
(A) Bạn gửi nó cho phòng tài chính.
(B) Cuối ngày.
(C) Đúng vậy.
|
|
22. Do you sell your products online or in stores?
(A) About twenty percent off.
(B) A product demonstration.
(C) Only online.
|
22. Bạn bán sản phẩm trực tuyến hay tại cửa hàng?
(A)Giảm khoảng hai mươi phần trăm.
(B) Một buổi trình diễn sản phẩm.
(C) Chỉ bán trực tuyến.
|
|
23. How often do you charge this device?
(A) Whenever the light turns red.
(B) A wireless one.
(C) At the hardware store.
|
23. Bạn sạc thiết bị này bao lâu một lần?
(A) Bất cứ khi nào đèn chuyển sang màu đỏ.
(B) Một cái không dây.
(C) Ở cửa hàng kim khí.
|
|
24. The tickets to Friday night's concert cost ten dollars each.
(A) Actually, they're fifteen.
(B) No, I can't play the guitar.
(C) It's in aisle five.
|
24. Vé buổi hòa nhạc tối thứ Sáu giá mười đô một vé.
(A) Thực ra chúng là mười lăm đô.
(B) Không, tôi không chơi được đàn guitar.
(C) Nó ở quầy số năm.
|
|
25. Can't you update the database today?
(A) I did it yesterday.
(B) That's an interesting movie.
(C) No, just me.
|
25. Hôm nay bạn không thể cập nhật cơ sở dữ liệu à?
(A) Tôi đã làm việc đó hôm qua rồi.
(B) Đó là một bộ phim thú vị.
(C) Không, chỉ có tôi thôi.
|
|
26. How are we going to fit the extra supplies in that closet?
(A) I've already read them.
(B) Natalie's in charge of supplies.
(C) It's the door at the end of the hallway.
|
26. Chúng ta sẽ xếp thêm đồ dùng vào cái tủ đó bằng cách nào?
(A) Tôi đã đọc chúng rồi.
(B) Natalie phụ trách đồ dùng.
(C) Đó là cánh cửa ở cuối hành lang.
|
|
27. Have all the new windows been installed?
(A) Sure, I'll close the blinds.
(B) The construction crew is almost finished.
(C) This isn't the tallest ladder available.
|
27. Tất cả cửa sổ mới đã được lắp xong chưa?
(A) Được thôi, tôi sẽ kéo rèm xuống.
(B) Đội thi công gần xong rồi.
(C) Đây không phải là chiếc thang cao nhất hiện có.
|
|
28. Would you rather go to lunch now or at noon?
(A) I'm taking a client to lunch.
(B) On the corner of Fourth and Main.
(C) The daily special is soup and a sandwich.
|
28. Bạn muốn đi ăn trưa bây giờ hay vào buổi trưa?
(A) Tôi đang đưa khách hàng đi ăn trưa.
(B) Ở góc đường Fourth và Main.
(C) Món đặc biệt hôm nay là súp và sandwich.
|
|
29. You're taking the training in the afternoon, aren't you?
(A) The new head of the accounting department.
(B) No, I take my coffee black.
(C) Well, it depends on my schedule.
|
29. Bạn sẽ tham gia buổi đào tạo vào buổi chiều, đúng không?
(A) Trưởng phòng kế toán mới.
(B) Không, tôi uống cà phê đen.
(C) Còn tùy vào lịch của tôi.
|
|
30. Shouldn't Ms. Ishida look over the financial projections?
(A) I just got this monitor.
(B) To the south entrance.
(C) I'm meeting with her at ten.
|
30. Chẳng phải cô Ishida nên xem lại các dự báo tài chính sao?
(A) Tôi vừa mới nhận màn hình này.
(B) Đến lối vào phía nam.
(C) Tôi sẽ gặp cô ấy lúc mười giờ.
|
|
31. When are you going to choose a new project manager?
(A) The projector's not working correctly.
(B) Next to the front entrance.
(C) I'm really busy this week.
|
31. Khi nào bạn sẽ chọn quản lý dự án mới?
(A) Máy chiếu không hoạt động đúng cách.
(B) Ở cạnh lối vào phía trước.
(C) Tuần này tôi thực sự rất bận.
|