Tiếp tục chuỗi review đề thi TOEIC theo từng tháng nhằm cập nhật xu hướng ra đề mới nhất của ETS, trong kỳ thi TOEIC tháng 3 năm 2026, giáo viên AnhLe đã trực tiếp tham gia thi thật và ghi nhận lại những đánh giá thực tế về độ khó của đề.
Cùng AnhLe khám phá chi tiết đề thi TOEIC tháng 3 năm 2026 nhé!

Nhìn chung, đề thi TOEIC tháng 3 năm 2026 không có biến động lớn về cấu trúc so với các bộ đề ETS gần đây. Phần Listening vẫn tương đối dễ tiếp cận với những thí sinh đã quen với đề ETS, trong khi Reading tiếp tục yêu cầu tốc độ đọc và xử lý thông tin nhanh hơn, đặc biệt ở Part 7.
Part 1 của đề thi TOEIC tháng 3 năm 2026 được đánh giá ở mức khá dễ. Các danh từ và động từ xuất hiện trong đáp án đều là những từ quen thuộc thường gặp trong các đề TOEIC trước đây.
Cấu trúc hình ảnh trong đề gồm: 5 hình mô tả người và 1 hình mô tả vật.
Các lựa chọn gây nhiễu không quá phức tạp, chủ yếu kiểm tra khả năng nhận diện hành động và bối cảnh trong hình. Với những thí sinh đã luyện kỹ các bộ đề ETS 2026, phần này gần như không gây nhiều khó khăn và hoàn toàn có thể xử lý nhanh để lấy điểm chắc chắn.
Hình 1: Miêu tả 1 người đàn ông và 1 người phụ nữ đang kiểm tra đường ống nước.
Đáp án: They are inspecting a pipe.
Hình 2: Miêu tả 2 người đàn ông đang chạy xe máy.
Đáp án: Two men are riding motorcycles.
Hình 3: Miêu tả có 1 gara sửa xe và có 1 chồng bánh xe đang dựa vào tường.
Đáp án: A pile of tires is leaning against the wall.
Hình 4: Miêu tả có 1 nhóm người đang đội mũ và làm việc ngoài trời.
Đáp án: The workers are wearing hats.
>>> Click vào để làm Bài tập nghe chép Toeic Part 1
Part 2 của đề thi tháng này có sự phân hóa khá rõ ràng theo từng nhóm câu hỏi.
Từ câu 7 đến khoảng câu 20, phần lớn các câu hỏi tương đối dễ. Nhiều câu trả lời trực tiếp theo dạng quen thuộc của TOEIC, chẳng hạn:
Câu hỏi Who thường được trả lời bằng người
Câu hỏi When thường liên quan đến thời gian
Câu hỏi Why thường có cấu trúc trả lời bắt đầu bằng because
Tuy nhiên, từ sau câu 20, độ khó bắt đầu tăng lên rõ rệt. Một số câu được thiết kế theo dạng câu hỏi gián tiếp, yêu cầu thí sinh phải hiểu nội dung và ngữ cảnh của câu hỏi thay vì chỉ dựa vào công thức quen thuộc.
Ở những câu này, thí sinh cần suy luận logic trước khi chọn đáp án, vì nếu chỉ nghe từ khóa riêng lẻ sẽ rất dễ chọn nhầm.
Ở Part 3, nếu thí sinh chỉ tập trung bắt keyword thì vẫn có thể làm đúng khoảng 50-60% số câu hỏi. Tuy nhiên, vẫn có khoảng 2 đến 3 đoạn hội thoại buộc người nghe phải hiểu nội dung tổng thể thì mới có thể chọn đúng toàn bộ đáp án.
Hai đoạn hội thoại gần cuối có xuất hiện dạng câu hỏi kèm hình minh họa, nhưng mức độ khó chỉ ở khoảng 500-600 TOEIC, không quá phức tạp.
Tuy vậy, có một câu liên quan đến hình minh họa đồng hồ được đánh giá là khá khó. Nếu chỉ nghe từ khóa thì rất dễ nhầm lẫn, vì vậy cần phải nghe hiểu chính xác nội dung hội thoại mới có thể chọn đúng.
Nhìn chung, nếu đã luyện tập kỹ ETS 2026, thí sinh hoàn toàn có thể xử lý tốt Part 3 trong đề thi TOEIC tháng 3 năm 2026.
Part 4 có xu hướng tăng độ khó dần về cuối phần thi.
Những đoạn đầu vẫn có thể xử lý tương đối dễ bằng cách bắt keyword. Tuy nhiên, càng về sau thì việc chỉ dựa vào từ khóa sẽ không còn hiệu quả.
Một điểm đáng chú ý là trong nhiều câu hỏi, keyword trong đáp án không trùng với keyword xuất hiện trong bài nghe. Điều này khiến nhiều thí sinh dễ rơi vào bẫy nếu chỉ nghe từ khóa mà không hiểu nội dung tổng thể.
Vì vậy, để làm tốt Part 4, thí sinh cần kết hợp hai yếu tố: Nhận diện keyword quan trọng và nghe hiểu nội dung chính của đoạn nói
Part 5 trong đề thi TOEIC tháng 3 năm 2026 có tỉ lệ khá cân bằng giữa từ vựng và ngữ pháp (khoảng 50/50).
Các dạng ngữ pháp xuất hiện trong đề bao gồm:
Nhận diện từ loại
Đại từ
Điền từ vào khoảng trống đầu câu
Giới từ
Cụm từ cố định
Phần từ vựng nhìn chung khá sát với các bộ đề ETS 2026. Nếu thí sinh có vốn từ tốt thì phần này khá dễ làm. Tuy nhiên, một vài câu yêu cầu điền trạng từ, nếu không nắm chắc từ vựng thì sẽ khó suy luận đáp án chính xác.
Đáng chú ý là đề thi không xuất hiện dạng rút gọn mệnh đề, giúp phần Part 5 trở nên nhẹ hơn so với một số đề trước.
Part 6 được đánh giá có độ khó tương đối vừa phải và khá sát với các dạng bài trong ETS 2026.
Các đoạn văn xoay quanh những chủ đề quen thuộc trong môi trường công việc và giao tiếp doanh nghiệp. Nội dung không quá phức tạp, chủ yếu kiểm tra khả năng đọc hiểu và nhận diện mối liên kết giữa các câu trong đoạn.
Với những thí sinh đã luyện đề ETS thường xuyên, phần này nhìn chung không gây nhiều trở ngại.
Part 7 là phần được đánh giá khó nhất trong đề thi TOEIC tháng 3 năm 2026, chủ yếu do độ dài của các bài đọc.
Các đoạn văn trong đề khá dài, thậm chí có thể nói là rất dài. Điều này khiến thí sinh phải đọc và xử lý thông tin nhanh nếu muốn hoàn thành toàn bộ 54 câu hỏi trong thời gian quy định.
Dạng bài tương đối giống với các bộ đề ETS 2026, tuy nhiên vẫn xuất hiện một số câu yêu cầu suy luận logic.
Đặc biệt, ở những đoạn cuối có 5 câu hỏi, gần như mỗi đoạn đều có ít nhất một câu hỏi suy luận, buộc thí sinh phải hiểu rõ nội dung bài đọc thay vì chỉ tìm thông tin trực tiếp.
Điểm đáng chú ý là:
Từ vựng trong bài đọc không quá khó
Khó khăn chủ yếu nằm ở độ dài và lượng thông tin trong bài
Do đó, những thí sinh có khả năng dịch và đọc nhanh sẽ có lợi thế lớn và có thể hoàn thành Part 7. Ngược lại, nếu tốc độ đọc còn chậm, nhiều khả năng sẽ phải đoán đáp án ở những câu cuối do thiếu thời gian.
Dưới đây là những từ vựng cần lưu ý trong đề thi TOEIC tháng 3 năm 2026:
|
Từ vựng |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
In conjunction with |
Kết hợp với / cùng với |
This drug is often used in conjunction with other medications. (Thuốc này thường được sử dụng kết hợp với các loại thuốc khác) |
|
Reimbursement |
Sự hoàn trả, bồi thường chi phí |
Tina has received reimbursement for some of her costs. (Tina đã được hoàn trả một phần chi phí của cô ấy) |
|
Manufacture |
Sản xuất |
He works for a company that manufactures car parts. (Anh ấy làm việc cho một công ty sản xuất linh kiện ô tô) |
|
Priority |
Sự ưu tiên |
The management did not seem to consider office safety a priority. (Ban quản lý dường như không xem an toàn văn phòng là ưu tiên) |
|
Strategy |
Chiến lược |
We're working on new strategies to improve our share of the market. (Chúng tôi đang xây dựng các chiến lược mới để cải thiện thị phần) |
|
Come up with |
Nghĩ ra, nảy ra (ý tưởng / giải pháp) |
He has come up with some amazing ideas to double his income. (Anh ấy đã nghĩ ra một số ý tưởng tuyệt vời để tăng gấp đôi thu nhập) |
|
Account balance |
Số dư tài khoản |
The bank doesn't pay interest on current account balances. (Ngân hàng không trả lãi cho số dư tài khoản thanh toán) |
|
Software / Hardware |
Phần mềm / phần cứng |
The cost of computer hardware and software has risen in the last ten years. (Chi phí phần cứng và phần mềm máy tính đã tăng trong mười năm qua) |