Đề thi TOEIC tháng 10 ở mức trung bình khá đến khó. Part 3 và Part 7 là hai phần khó nhất, cùng được chấm 8/10, còn các Part còn lại dao động từ 6 đến 7/10. Ở Listening, Part 3 khó vì đáp án paraphrase nhiều và graphic dạng biểu đồ, bản đồ, trong khi Part 1, 2 và 4 khá dễ thở. Ở Reading, Part 5 có nhiều câu về cụm từ và từ nối, còn Part 7 có nhiều từ vựng lạ cùng câu hỏi gián tiếp.
Bài review đề thi TOEIC này còn gợi ý cách phân bổ thời gian, các lỗi cần tránh và bảng so sánh đề thi với đề luyện để bạn điều chỉnh việc ôn tập. Lưu ý đây là nhận xét về một ca thi cụ thể, không đại diện cho mọi mã đề trong tháng. Sau đây là phần đánh giá chung, chi tiết từng Part của Listening và Reading, kinh nghiệm làm bài và cách đối chiếu với đề luyện.

Nhìn tổng thể, đề thi TOEIC tháng 10 phân hóa rõ giữa các Part. Ở Listening, Part 1, 2 và 4 tương đối dễ xử lý, riêng Part 3 khó hơn hẳn vì đáp án paraphrase nhiều và graphic khó. Ở Reading, Part 5 ở mức trung bình khá, Part 6 tương đối dễ đọc, còn Part 7 là phần khó nhất với nhiều từ vựng lạ.
Áp lực của đề không dàn đều. Part 1, 2, 4 và 6 khá dễ lấy điểm nếu bạn nắm chắc kiến thức nền, còn Part 3, 5 và 7 là nơi dễ mất điểm. Vì vậy, thay vì ôn dàn trải, bạn nên xác định rõ phần nào cần lấy chắc điểm và phần nào cần đầu tư thêm thời gian.
Một điểm đáng chú ý khác là Part 7 được giảng viên đánh giá có độ khó tương đương ETS 2026. Điều này có nghĩa nếu bạn đã luyện đề ETS mới và quen với áp lực thời gian, phần này sẽ không quá xa lạ. Ngược lại, nếu chỉ luyện các bộ đề cũ, bạn có thể bị bất ngờ bởi lượng từ vựng lạ và câu hỏi gián tiếp.
Part 1 của đề thi TOEIC tháng 10 tương đối dễ, dù hình ảnh có nhiều chi tiết.
Đa số các hình có khá nhiều vật thể. Tuy nhiên, từ vựng cơ bản và đã xuất hiện thường xuyên trong bộ ETS các năm trước, như cabinet, ladder, basket, scarf, bag, luggage.
Tỉ lệ tranh tả người và tranh tả vật là 5:1. Vì vậy bạn nên ưu tiên luyện động từ chỉ hành động của người trong tranh, ví dụ đang cầm, đang mang, đang đứng cạnh hoặc đang nhìn vào một vật nào đó. Khi xem hình, hãy xác định ngay ai đang làm gì, vật nằm ở đâu, rồi mới nghe và loại dần các phương án sai.
Nhìn chung, Part 1 tháng này là phần bạn có thể lấy trọn điểm nếu nghe đúng trọng tâm và không bị phân tâm bởi quá nhiều chi tiết trong tranh.
Part 2 có tốc độ đọc vừa phải và dễ nghe, thuộc nhóm tương đối dễ của Listening.
Có khoảng 7 đến 9 câu cần nghe hiểu thật sự, phần còn lại bạn có thể kết hợp bắt từ khóa. Lý do là đáp án sai thường chỉ là một cụm đơn mà khi nghe có thể nhận ra ngay không phải đáp án.
Ví dụ:
Question: Where did you put the marketing report?
A. On Ms. Lee’s desk.
B. A new schedule.
Answer: A
Câu hỏi dùng Where nên đáp án cần chỉ một vị trí. Phương án B chỉ là một cụm danh từ không liên quan đến nơi chốn nên không trả lời đúng câu hỏi.
Vì vậy, đừng chọn đáp án chỉ vì nghe thấy một từ quen. Hãy luôn kiểm tra xem cụm đó có trả lời đúng câu hỏi hay không. Với 7 đến 9 câu nghe hiểu, bạn nên tập trung nghe toàn bộ câu hỏi thay vì chỉ nghe từ để hỏi.
Part 3 là phần khó nhất của Listening, cần tập trung rất cao.
Khoảng gần một nửa, tức 5 đến 6 đoạn hội thoại là dạng nghe hiểu. Đề sử dụng đáp án paraphrase khá nhiều, nghĩa là đáp án diễn đạt lại ý của bản nghe bằng từ ngữ khác.
Ví dụ: Audio nói “It was a good crowd” thì đáp án là The participants actively engaged in..., hoặc audio nói “familiarize yourself with the product” thì đáp án là Operating it themselves. Nếu chỉ dò từ giống trong bản nghe, bạn rất dễ chọn sai.
Các câu có graphic dạng biểu đồ tăng giảm và bản đồ tương đối khó. Có đoạn graphic nằm ngay ở câu đầu tiên, nếu không kịp đọc trước thì bạn sẽ bỏ lỡ thông tin từ đầu. Vì vậy, hãy tận dụng thời gian nghe phần hướng dẫn để đọc câu hỏi và quan sát graphic của đoạn đầu tiên.
Khi luyện Part 3, bạn nên tập nghe xong rồi tự diễn đạt lại ý chính bằng lời của mình, sau đó mới đối chiếu với đáp án. Cách này giúp bạn quen với việc nhận ra ý tương đương thay vì chỉ bắt từ giống.
Part 4 có cách làm tương tự Part 3 nhưng dễ hơn.
Chủ đề của Part 4 tương đối quen thuộc, từ khóa xuất hiện nhiều hơn và graphic dễ hơn Part 3. Tuy vậy, khoảng 2 đến 3 đoạn có thông tin gây nhiễu. Người nói nhắc đến đáp án sai trước rồi mới đưa ra đáp án đúng, nên bạn cần nghe hiểu đến hết ý rồi mới quyết định, không nên chọn ngay khi vừa nghe thấy từ khóa đầu tiên.
Một thói quen hữu ích là đánh dấu nhẹ phương án bạn nghe thấy đầu tiên nhưng chưa chốt, đợi đến khi người nói kết thúc ý rồi mới xác nhận hoặc đổi đáp án.
Nhìn chung, Listening tháng 10 chỉ thật sự đáng ngại ở Part 3. Nếu đã luyện quen với ETS 2026 thì Part 1, 2 và 4 khá quen thuộc.
Part 5 ở mức trung bình khá, với nhiều câu về cụm từ và từ nối.
Ngoài việc học nghĩa của từ, bạn cần nắm cấu trúc giới từ và liên từ, nếu không rất dễ nhầm lẫn. Hai liên từ có nghĩa gần nhau nhưng đi với cấu trúc khác nhau có thể cùng xuất hiện trong phần đáp án để gây nhiễu.
Các câu về đại từ khá ít, nhưng có xuất hiện đại từ sở hữu và cần đọc hiểu câu để chọn. Câu chia động từ khá dễ vì chỉ cần nhìn dấu hiệu thì và chủ ngữ là ra đáp án.
Ngoài ra, dạng từ vựng có nhiều từ lạ, nhưng nhìn chung đáp án lại là từ quen thuộc. Vì vậy bạn đừng hoang mang khi gặp từ mới ở phần lựa chọn, hãy ưu tiên chọn từ bạn đã biết nếu nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Để làm tốt Part 5, bạn nên làm gọn các câu chia động từ và từ loại để dành thời gian cho các câu cụm từ, từ nối và từ vựng.
Part 6 tương đối dễ đọc và dễ hiểu.
Phần cần đọc kỹ nhất là chia thì. Có một câu cho cấu trúc Intended to do (dự định làm gì đó) kèm But then withdrew (sau đó không làm nữa), nên đáp án đúng là Should have V3 (đáng lẽ đã làm).
Kiểu câu này bắt buộc phải hiểu ngữ cảnh, bạn không thể chọn thì chỉ dựa vào chủ ngữ. Khi gặp câu chia thì ở Part 6, hãy đọc cả câu trước và câu sau để xác định sự việc đã xảy ra, chưa xảy ra hay đáng lẽ đã xảy ra.
Part 7 là phần khó nhất của Reading.
Các chủ đề trong bài gồm quảng cáo, tham dự triển lãm, làm cảnh quan và tham dự lớp học nấu ăn.
Đề không dài nhưng có nhiều từ vựng lạ, cùng nhiều câu hỏi gián tiếp và paraphrase. Bạn cần đọc hiểu, xâu chuỗi thông tin giữa các đoạn và bám sát câu hỏi để tránh các đáp án gây nhiễu (distractors).
Giảng viên đánh giá độ khó tương đương ETS 2026, nên quản lý thời gian tốt để kịp giờ cho phần này là điều bắt buộc. Cách làm hợp lý là đọc câu hỏi trước, gạch ý cần tìm, rồi đối chiếu với đoạn văn. Với câu hỏi gián tiếp, bạn thường cần đọc nhiều chỗ trong bài trước khi chọn đáp án.
Dưới đây là những từ vựng cần lưu ý trong đề thi TOEIC tháng 10 năm 2026. Các câu ví dụ do biên tập viên tự soạn, không trích từ đề thi thật.
| Từ Vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| Cabinet | Tủ |
The files are kept in the cabinet. Các hồ sơ được cất trong tủ. |
| Ladder | Cái thang |
A ladder is leaning against the wall. Một cái thang đang dựa vào tường. |
| Basket | Cái giỏ |
She is carrying a basket of fruit. Cô ấy đang xách một giỏ trái cây. |
| Scarf | Khăn quàng |
He is wearing a wool scarf. Anh ấy đang quàng một chiếc khăn len. |
| Luggage | hành lý |
The luggage was left near the entrance. Hành lý được để gần lối vào. |
| Withdraw | rút lui, không làm nữa |
The company decided to withdraw its offer. Công ty quyết định rút lại đề nghị của mình. |
| Familiarize | Làm quen |
Please familiarize yourself with the safety rules. Vui lòng làm quen với các quy tắc an toàn. |
| Xhibition | Triển lãm |
The exhibition opens on Monday. Buổi triển lãm khai mạc vào thứ Hai. |